(Top Banner Ad)
a vast number
B2
Determiner phrase B2 General

a vast number

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng lớn vô số rất nhiều cực kỳ nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn, vô cùng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A vast number of people attended the concert."

    "Một số lượng lớn người đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "There are a vast number of books in the library."

    "Có một số lượng lớn sách trong thư viện."

  • "A vast number of students are choosing to study abroad."

    "Một số lượng lớn sinh viên đang chọn du học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vast rộng lớn, bao la
Noun number số lượng
Adverb vastly rất nhiều, vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

a vast amount (một lượng lớn (không đếm được))vast expanse (vùng rộng lớn)

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'a vast number'

Cụm từ 'a vast number' kết hợp từ 'vast' (rộng lớn, bao la) và 'number' (số lượng). 'Vast' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vastus', nghĩa là 'trống rỗng, rộng lớn'. Khi dùng chung, 'a vast number' nhấn mạnh một số lượng rất lớn, vượt quá sự mong đợi hoặc dễ dàng đếm được. Nó thường được dùng để miêu tả những con số ấn tượng trong các lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'a vast number' thường được dùng để diễn tả số lượng lớn của những thứ có thể đếm được. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'a lot of' hay 'many'. 'Vast' nhấn mạnh vào sự rộng lớn, bao la của số lượng. So với 'huge number', 'vast number' có thể ám chỉ đến sự trải rộng về phạm vi hơn là chỉ kích cỡ đơn thuần. Ví dụ, 'a vast number of stars' gợi ý một vùng trời bao la đầy sao, trong khi 'a huge number of people' chỉ nhấn mạnh số lượng người rất lớn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' luôn theo sau 'a vast number' để chỉ đối tượng hoặc loại đối tượng được đề cập. Ví dụ: 'a vast number of opportunities', 'a vast number of problems'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a vast number
  • Surprisingly surprisingly a vast number
    (đáng ngạc nhiên là một số lượng rất lớn)
  • Truly truly a vast number
    (thực sự là một số lượng rất lớn)
Verb + a vast number
  • Involve involve a vast number
    (liên quan đến một số lượng rất lớn)
  • Affect affect a vast number
    (ảnh hưởng đến một số lượng rất lớn)

Idioms

  • Strength in numbers

    Đông người thì mạnh; đoàn kết tạo nên sức mạnh.

    "We should all go together. There is strength in numbers."

    (Chúng ta nên đi cùng nhau. Đông người thì mạnh mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a vast number

Determiner phrase
Lật mặt

Một số lượng lớn, vô cùng lớn.

"A vast number of people attended the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a vast number".

Số lượng lớn trong thống kê

Trong thống kê và khoa học xã hội, 'a vast number' thường được sử dụng để mô tả kích thước mẫu lớn trong các cuộc khảo sát hoặc nghiên cứu. Kích thước mẫu lớn giúp tăng độ tin cậy và tính chính xác của kết quả.