(Top Banner Ad)
a large number
A2
Cụm từ A2 Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

a large number

Nghĩa tiếng Việt

một số lượng lớn rất nhiều vô số nhiều
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng hoặc khối lượng đáng kể, lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A large number of people attended the concert."

    "Một số lượng lớn người đã tham dự buổi hòa nhạc."

  • "There are a large number of cars on the road during rush hour."

    "Có một số lượng lớn xe cộ trên đường trong giờ cao điểm."

  • "A large number of applications were received for the job."

    "Một số lượng lớn đơn xin việc đã được nhận cho công việc này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun number Con số; Số lượng
Adjective numerical Thuộc về số
Adjective numerous Đông đảo; Nhiều
Adverb largely Phần lớn; Chủ yếu
Verb enlarge Phóng to; Mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
number
Modern English
a large number

Nguồn gốc của 'Số lượng'

Cụm từ “a large number” (một số lượng lớn) không có lịch sử phức tạp như các từ đơn. Nó là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh cơ bản. Từ gốc “number” (số) xuất phát từ tiếng Latin là *numerus*, có nghĩa là 'sự đo lường hoặc đếm'. Khi kết hợp với 'large' (lớn), nó chỉ đơn giản tạo ra một cụm từ định lượng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự đa dạng hoặc số lượng nhiều, một cách nói rất thông dụng và trực tiếp trong ngôn ngữ hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, nhưng không nhất thiết phải chính xác. Nó mang tính chất tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'a large number of students' có thể mang ý nghĩa khác với 'a large number of stars'. Nó thường được dùng để diễn tả sự nhiều, sự đáng kể, hơn là một con số cụ thể. Nên so sánh với 'many' (nhiều) và 'a great number' (một số lượng lớn hơn đáng kể). 'A great number' thường được dùng trang trọng hơn và nhấn mạnh số lượng lớn hơn 'a large number'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ những đối tượng mà số lượng lớn đó đang được đề cập đến. Ví dụ: 'a large number of books' (một số lượng lớn sách), 'a large number of people' (một số lượng lớn người).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a large number
  • attract attract a large number of visitors
    (thu hút một lượng lớn khách tham quan)
  • accommodate accommodate a large number of guests
    (chứa được/tiếp đón một số lượng lớn khách)
  • deal with deal with a large number of requests
    (xử lý/giải quyết một số lượng lớn yêu cầu)
Adverb + a large number (Intensifiers)
  • surprisingly a surprisingly large number of votes
    (một số lượng phiếu bầu lớn đến bất ngờ)
  • extremely an extremely large number of staff
    (một số lượng lớn nhân viên một cách đáng kể)

Idioms

  • A large number of (people/things)

    Rất nhiều; Một lượng lớn (dùng để định lượng danh từ đếm được)

    "A large number of students failed the exam this year."

    (Rất nhiều sinh viên đã trượt kỳ thi năm nay.)

  • In a large number of cases

    Trong phần lớn các trường hợp

    "In a large number of cases, these errors are due to simple oversight."

    (Trong phần lớn các trường hợp, những lỗi này là do sự sơ suất đơn giản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a large number

Cụm từ
Lật mặt

Một số lượng hoặc khối lượng đáng kể, lớn.

"A large number of people attended the concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large number of students must attend the meeting.
Một số lượng lớn sinh viên phải tham dự cuộc họp.
Phủ định
A large number of people cannot enter the stadium without tickets.
Một số lượng lớn người không thể vào sân vận động mà không có vé.
Nghi vấn
Can a large number of volunteers help with the cleanup?
Một số lượng lớn tình nguyện viên có thể giúp dọn dẹp được không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large number of students attended the lecture.
Một số lượng lớn sinh viên đã tham dự buổi giảng.
Phủ định
Not a large number of tickets are left for the concert.
Không còn nhiều vé cho buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did a large number of people complain about the service?
Có phải một số lượng lớn người đã phàn nàn về dịch vụ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large number of students were studying in the library when the fire alarm rang.
Một số lượng lớn sinh viên đang học trong thư viện thì chuông báo cháy reo lên.
Phủ định
A large number of protesters were not marching peacefully; some were throwing rocks.
Một số lượng lớn người biểu tình đã không diễu hành một cách hòa bình; một số người đang ném đá.
Nghi vấn
Were a large number of people waiting outside the concert hall?
Có phải một số lượng lớn người đang đợi bên ngoài phòng hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a large number".

Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, khái niệm “a large number” (số lượng lớn) là nền tảng của Dữ liệu lớn (Big Data). Các công ty công nghệ thu thập và phân tích hàng tỷ điểm dữ liệu, nhờ vào số lượng khổng lồ này, họ có thể hiểu được xu hướng thị trường, dự đoán hành vi tiêu dùng và đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược.

Quy luật số lớn trong Thống kê

Trong thống kê và kinh tế học, “Quy luật số lớn” (Law of Large Numbers) là một nguyên tắc quan trọng. Nó chỉ ra rằng khi bạn thực hiện một thí nghiệm hoặc quan sát nhiều lần (tức là có một số lượng lớn mẫu), kết quả thực tế sẽ ngày càng gần với giá trị trung bình lý thuyết. Đây là cơ sở để các công ty bảo hiểm tính toán rủi ro và xác suất.