a large number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A considerable quantity or amount.
Vietnamese Meaning
Một số lượng hoặc khối lượng đáng kể, lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A large number of people attended the concert."
"Một số lượng lớn người đã tham dự buổi hòa nhạc."
-
"There are a large number of cars on the road during rush hour."
"Có một số lượng lớn xe cộ trên đường trong giờ cao điểm."
-
"A large number of applications were received for the job."
"Một số lượng lớn đơn xin việc đã được nhận cho công việc này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một số lượng lớn, nhưng không nhất thiết phải chính xác. Nó mang tính chất tương đối và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'a large number of students' có thể mang ý nghĩa khác với 'a large number of stars'. Nó thường được dùng để diễn tả sự nhiều, sự đáng kể, hơn là một con số cụ thể. Nên so sánh với 'many' (nhiều) và 'a great number' (một số lượng lớn hơn đáng kể). 'A great number' thường được dùng trang trọng hơn và nhấn mạnh số lượng lớn hơn 'a large number'.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ những đối tượng mà số lượng lớn đó đang được đề cập đến. Ví dụ: 'a large number of books' (một số lượng lớn sách), 'a large number of people' (một số lượng lớn người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
attract attract a large number of visitors (thu hút một lượng lớn khách tham quan)
-
accommodate accommodate a large number of guests (chứa được/tiếp đón một số lượng lớn khách)
-
deal with deal with a large number of requests (xử lý/giải quyết một số lượng lớn yêu cầu)
-
surprisingly a surprisingly large number of votes (một số lượng phiếu bầu lớn đến bất ngờ)
-
extremely an extremely large number of staff (một số lượng lớn nhân viên một cách đáng kể)
Idioms
-
A large number of (people/things)
Rất nhiều; Một lượng lớn (dùng để định lượng danh từ đếm được)
"A large number of students failed the exam this year."
(Rất nhiều sinh viên đã trượt kỳ thi năm nay.)
-
In a large number of cases
Trong phần lớn các trường hợp
"In a large number of cases, these errors are due to simple oversight."
(Trong phần lớn các trường hợp, những lỗi này là do sự sơ suất đơn giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a large number
Cụm từMột số lượng hoặc khối lượng đáng kể, lớn.
"A large number of people attended the concert."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A large number of students must attend the meeting. |
Một số lượng lớn sinh viên phải tham dự cuộc họp. |
| Phủ định | A large number of people cannot enter the stadium without tickets. |
Một số lượng lớn người không thể vào sân vận động mà không có vé. |
| Nghi vấn | Can a large number of volunteers help with the cleanup? |
Một số lượng lớn tình nguyện viên có thể giúp dọn dẹp được không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A large number of students attended the lecture. |
Một số lượng lớn sinh viên đã tham dự buổi giảng. |
| Phủ định | Not a large number of tickets are left for the concert. |
Không còn nhiều vé cho buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Did a large number of people complain about the service? |
Có phải một số lượng lớn người đã phàn nàn về dịch vụ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A large number of students were studying in the library when the fire alarm rang. |
Một số lượng lớn sinh viên đang học trong thư viện thì chuông báo cháy reo lên. |
| Phủ định | A large number of protesters were not marching peacefully; some were throwing rocks. |
Một số lượng lớn người biểu tình đã không diễu hành một cách hòa bình; một số người đang ném đá. |
| Nghi vấn | Were a large number of people waiting outside the concert hall? |
Có phải một số lượng lớn người đang đợi bên ngoài phòng hòa nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a large number".
