(Top Banner Ad)
vast expanse
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

vast expanse

UK: /vɑːst ɪkˈspæns/ • US: /væst ɪkˈspæns/

Nghĩa tiếng Việt

vùng bao la không gian rộng lớn vùng đất mênh mông diện tích rộng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large area of something.

Vietnamese Meaning

Một vùng, không gian, hoặc khu vực rộng lớn, mênh mông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vast expanse of the ocean stretched out before them."

    "Một vùng biển bao la trải dài trước mắt họ."

  • "They crossed the vast expanse of the desert."

    "Họ băng qua vùng sa mạc bao la."

  • "The night sky was a vast expanse of twinkling stars."

    "Bầu trời đêm là một không gian rộng lớn với những ngôi sao lấp lánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vast rộng lớn, bao la
Noun vastness sự rộng lớn, sự bao la
Verb expand mở rộng, phát triển
Noun expansion sự mở rộng, sự phát triển

Synonyms

immense area (vùng rộng lớn mênh mông)broad space (không gian rộng lớn)wide area (vùng diện tích rộng)

Antonyms

small area (vùng nhỏ hẹp)confined space (không gian hạn chế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Nguồn Gốc của 'Vast Expanse'

Cụm từ 'vast expanse' kết hợp tính chất rộng lớn, bao la ('vast') với không gian hoặc khu vực rộng lớn ('expanse'). 'Vast' xuất phát từ tiếng Latin 'vastus,' nghĩa là 'trống rỗng, hoang vu.' 'Expanse' bắt nguồn từ 'expandere,' cũng từ tiếng Latin, mang ý nghĩa 'mở rộng, trải dài.' Vì vậy, 'vast expanse' diễn tả một khu vực rộng lớn đến mức có thể cảm thấy choáng ngợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả các không gian tự nhiên rộng lớn như đại dương, sa mạc, bầu trời, hoặc các vùng đất rộng lớn. 'Vast' nhấn mạnh sự rộng lớn về kích thước hoặc phạm vi, còn 'expanse' chỉ một khu vực trải dài. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'area', 'region', 'territory' là 'vast expanse' mang sắc thái về sự bao la, vô tận và có tính chất miêu tả, gợi hình hơn là chỉ đơn thuần là một vùng địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vast expanse
  • great great vast expanse
    (một vùng bao la rộng lớn)
  • seemingly endless seemingly endless vast expanse
    (vùng bao la dường như vô tận)
  • open open vast expanse
    (vùng bao la rộng mở)
Verb + vast expanse
  • gaze at gaze at the vast expanse
    (nhìn đăm đăm vào vùng bao la)
  • traverse traverse the vast expanse
    (đi qua vùng bao la)
  • explore explore the vast expanse
    (khám phá vùng bao la)

Idioms

  • a drop in the vast expanse of the ocean

    một hạt cát trong sa mạc; một phần rất nhỏ bé so với tổng thể

    "My contribution to the project was just a drop in the vast expanse of the ocean."

    (Đóng góp của tôi cho dự án chỉ là một hạt cát trong sa mạc.)

  • lost in the vast expanse

    lạc lõng trong một không gian rộng lớn, hoặc cảm thấy bị choáng ngợp bởi một điều gì đó lớn lao

    "He felt lost in the vast expanse of the city."

    (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong thành phố rộng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vast expanse

Noun Phrase
Lật mặt

Một vùng, không gian, hoặc khu vực rộng lớn, mênh mông.

"The vast expanse of the ocean stretched out before them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers will be traversing the vast expanse of the desert next month.
Những nhà thám hiểm sẽ đang đi qua vùng sa mạc rộng lớn vào tháng tới.
Phủ định
The construction crew won't be filling the expanse with buildings anytime soon.
Đội xây dựng sẽ không lấp đầy khu đất rộng lớn bằng các tòa nhà trong thời gian sớm đâu.
Nghi vấn
Will they be surveying the expanse of the ocean for new resources?
Liệu họ sẽ đang khảo sát vùng biển rộng lớn để tìm kiếm tài nguyên mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vast expanse".

Sự rộng lớn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, những vùng đất rộng lớn thường tượng trưng cho sự tự do, tiềm năng vô tận, và cơ hội khám phá. Ví dụ, thảo nguyên ở Bắc Mỹ hoặc sa mạc ở Trung Đông thường được miêu tả trong văn học và nghệ thuật như những biểu tượng của sự thách thức và sự phiêu lưu.