aac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for Advanced Audio Coding, a digital audio coding standard for lossy digital audio compression. Also, abbreviation for Augmentative and Alternative Communication.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Advanced Audio Coding, một tiêu chuẩn mã hóa âm thanh kỹ thuật số để nén âm thanh kỹ thuật số suy hao. Ngoài ra, viết tắt của Augmentative and Alternative Communication (Giao tiếp tăng cường và thay thế).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The song was encoded using AAC for better audio quality."
"Bài hát được mã hóa bằng AAC để có chất lượng âm thanh tốt hơn."
-
"Most digital music stores offer AAC downloads."
"Hầu hết các cửa hàng âm nhạc kỹ thuật số đều cung cấp các bản tải xuống AAC."
-
"AAC devices can help individuals with autism express themselves."
"Các thiết bị AAC có thể giúp những người mắc chứng tự kỷ thể hiện bản thân."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi đề cập đến âm thanh, AAC thường liên quan đến các tệp âm thanh chất lượng cao, thường được sử dụng bởi Apple. Trong y học, AAC đề cập đến các phương pháp hỗ trợ giao tiếp cho những người gặp khó khăn khi nói.
AAC (Augmentative and Alternative Communication) bao gồm nhiều phương pháp và thiết bị hỗ trợ những người không thể giao tiếp hiệu quả bằng lời nói. Điều này có thể bao gồm từ các bảng chữ cái đơn giản đến các thiết bị điện tử phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aac
NounViết tắt của Advanced Audio Coding, một tiêu chuẩn mã hóa âm thanh kỹ thuật số để nén âm thanh kỹ thuật số suy hao. Ngoài ra, viết tắt của Augmentative and Alternative Communication (Giao tiếp tăng cường và thay thế).
"The song was encoded using AAC for better audio quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aac".
