(Top Banner Ad)
able to see
A2
Tính từ + Động từ nguyên thể A2 Tổng quát

able to see

UK: /ˈeɪbəl tuː siː/ • US: /ˈeɪbəl tuː siː/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nhìn thấy có khả năng nhìn thấy nhìn được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power or skill to see; capable of perceiving with the eyes.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc kỹ năng để nhìn; có khả năng nhận thức bằng mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he was finally able to see clearly."

    "Sau ca phẫu thuật, cuối cùng anh ấy cũng có thể nhìn rõ."

  • "She wasn't able to see the stage from where she was sitting."

    "Cô ấy không thể nhìn thấy sân khấu từ chỗ cô ấy đang ngồi."

  • "Are you able to see the sign clearly?"

    "Bạn có thể nhìn rõ biển báo không?"

Word Family (Họ từ)

Synonyms

capable of seeing (có khả năng nhìn)can see (có thể nhìn)

Antonyms

unable to see (không thể nhìn)blind (mù)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này diễn tả khả năng nhìn thấy của một người hoặc vật. Nó có thể được dùng để chỉ khả năng nhìn thấy rõ ràng, hoặc khả năng nhìn thấy một cách tổng quát. 'Able to see' nhấn mạnh khả năng chủ động hoặc tiềm tàng. Nó khác với 'can see' (có thể nhìn thấy) ở chỗ 'able to see' thường ngụ ý một khả năng có được hoặc một điều kiện cho phép việc nhìn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + able to see
  • Barely able to see
    (hầu như không thể nhìn thấy)
  • Clearly able to see
    (có thể nhìn thấy rõ ràng)
  • Easily able to see
    (có thể nhìn thấy dễ dàng)
Verb + able to see
  • Be able to see
    (có thể nhìn thấy)
  • Become able to see
    (trở nên có thể nhìn thấy)
  • Want able to see
    (muốn có thể nhìn thấy)

Idioms

  • I'm able to see that...

    Tôi có thể thấy rằng...

    "I'm able to see that you've put a lot of effort into this project."

    (Tôi có thể thấy rằng bạn đã bỏ rất nhiều công sức vào dự án này.)

  • Now I'm able to see...

    Bây giờ tôi đã có thể thấy...

    "Now I'm able to see what you were talking about."

    (Bây giờ tôi đã có thể thấy những gì bạn đang nói đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

able to see

Tính từ + Động từ nguyên thể
Lật mặt

Có khả năng hoặc kỹ năng để nhìn; có khả năng nhận thức bằng mắt.

"After the surgery, he was finally able to see clearly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "able to see".

Sight as a Metaphor

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng 'nhìn thấy' không chỉ đơn thuần là thị giác mà còn tượng trưng cho sự hiểu biết, nhận thức và sáng suốt. Ví dụ, câu 'I see' (Tôi hiểu) thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc thấu hiểu một điều gì đó.