(Top Banner Ad)
abortion controversy
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Y đức

abortion controversy

UK: /əˈbɔːʃən ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /əˈbɔːrʃən ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi về phá thai vấn đề phá thai gây tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public disagreement about abortion.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh cãi công khai về vấn đề phá thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abortion controversy continues to divide public opinion."

    "Cuộc tranh cãi về vấn đề phá thai tiếp tục chia rẽ dư luận."

  • "The abortion controversy has been a major issue in American politics for decades."

    "Cuộc tranh cãi về vấn đề phá thai là một vấn đề lớn trong chính trị Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ."

  • "The Supreme Court's decision on Roe v. Wade ignited the abortion controversy."

    "Quyết định của Tòa án Tối cao về vụ Roe v. Wade đã thổi bùng lên cuộc tranh cãi về vấn đề phá thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abortionist Người thực hiện phá thai (thường dùng trong bối cảnh tranh cãi)
Verb abort Phá thai; ngừng một quá trình
Adjective controversial Gây tranh cãi, gây nhiều ý kiến trái chiều
Adverb controversially Một cách gây tranh cãi
Adjective abortive Thất bại, không thành công (trong việc hoàn thành mục tiêu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Y đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aboriri (to pass away, miscarry) & controversia (a turning against)
Old French
controversie
Middle English (15th C)
controversy
English (16th C)
abortion
Modern English (20th C)
abortion controversy (The coupling of the ethical and political terms)

Nguồn gốc của 'Abortion'

Từ 'abortion' (phá thai) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ là 'aboriri', nghĩa là 'mất đi' hoặc 'sảy thai'. Ban đầu, nó chỉ là một thuật ngữ y học mô tả việc kết thúc thai kỳ. Phải đến sau này, nó mới mang thêm ý nghĩa chính trị và đạo đức sâu sắc.

Nguồn gốc của 'Controversy'

Từ 'controversy' (tranh cãi) xuất phát từ tiếng Latin 'controversia', được hình thành từ 'contra' (chống lại) và 'vertere' (xoay, quay). Nó miêu tả một sự kiện mà các bên 'quay lưng lại' hoặc 'chĩa mũi nhọn' vào nhau, dẫn đến cuộc tranh luận công khai kéo dài và gay gắt.

Usage Note

Cụm từ 'abortion controversy' thường được sử dụng để chỉ những tranh luận gay gắt, kéo dài trong xã hội về tính hợp pháp, đạo đức và các khía cạnh khác liên quan đến việc phá thai. Nó bao hàm nhiều quan điểm khác nhau, từ những người ủng hộ quyền lựa chọn (pro-choice) đến những người phản đối phá thai (pro-life). 'Controversy' trong ngữ cảnh này không chỉ đơn thuần là một cuộc tranh luận, mà còn bao gồm các cuộc biểu tình, hoạt động chính trị, và sự khác biệt sâu sắc trong giá trị đạo đức.

Prepositions

over surrounding

'Abortion controversy over...' chỉ ra chủ đề chính của tranh cãi. Ví dụ: 'The abortion controversy over late-term abortions'. 'Abortion controversy surrounding...' chỉ ra các khía cạnh, vấn đề liên quan đến tranh cãi. Ví dụ: 'The abortion controversy surrounding fetal rights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abortion controversy
  • heated the heated abortion controversy
    (cuộc tranh cãi về phá thai nóng bỏng/gay gắt)
  • divisive a divisive abortion controversy
    (một cuộc tranh cãi phá thai gây chia rẽ sâu sắc)
  • ongoing the ongoing abortion controversy
    (cuộc tranh cãi về phá thai đang diễn ra)
Verb + abortion controversy
  • spark spark the abortion controversy
    (châm ngòi/khởi đầu cuộc tranh cãi về phá thai)
  • reignite reignite the abortion controversy
    (thổi bùng lại cuộc tranh cãi về phá thai)
  • fuel fuel the abortion controversy
    (tiếp thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh cãi về phá thai)
Noun + of the abortion controversy
  • heart the heart of the abortion controversy
    (trọng tâm/cốt lõi của cuộc tranh cãi về phá thai)
  • sides the two sides of the abortion controversy
    (hai phe/hai mặt của cuộc tranh cãi về phá thai)

Idioms

  • The epicenter of the culture wars

    Tâm điểm của các cuộc chiến văn hóa (chỉ các tranh cãi xã hội và đạo đức lớn)

    "Abortion is often seen as the epicenter of the culture wars in modern politics."

    (Phá thai thường được coi là tâm điểm của các cuộc chiến văn hóa trong chính trị hiện đại.)

  • A litmus test issue

    Vấn đề thử nghiệm (dùng để đánh giá lập trường chính trị cốt lõi của ứng viên)

    "For many conservative voters, the abortion controversy serves as a crucial litmus test issue."

    (Đối với nhiều cử tri bảo thủ, tranh cãi về phá thai đóng vai trò là vấn đề thử nghiệm quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortion controversy

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tranh cãi công khai về vấn đề phá thai.

"The abortion controversy continues to divide public opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abortion controversy was a major issue in the 2020 presidential election.
Cuộc tranh cãi về phá thai là một vấn đề lớn trong cuộc bầu cử tổng thống năm 2020.
Phủ định
The politician didn't address the abortion controversy during the debate.
Chính trị gia đã không đề cập đến cuộc tranh cãi về phá thai trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Did the Supreme Court's decision spark further controversy surrounding abortion rights?
Phải chăng quyết định của Tòa án Tối cao đã gây ra thêm tranh cãi xung quanh quyền phá thai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortion controversy".

Pro-Life và Pro-Choice

Tranh cãi phá thai được định hình bởi hai phe đối lập chính: 'Pro-Life' (Ủng hộ Sự Sống), nhấn mạnh quyền được sống của thai nhi; và 'Pro-Choice' (Ủng hộ Lựa Chọn), nhấn mạnh quyền tự quyết định cơ thể của người mang thai. Đây là cuộc chiến ngôn từ và tư tưởng cốt lõi tại Mỹ và nhiều nước phương Tây.

Phán quyết Roe v. Wade và Dobbs

Tại Mỹ, 'abortion controversy' gắn liền với các phán quyết lịch sử của Tòa án Tối cao. Phán quyết Roe v. Wade (1973) từng hợp pháp hóa phá thai trên toàn quốc. Tuy nhiên, phán quyết Dobbs v. Jackson (2022) đã đảo ngược Roe v. Wade, trả lại quyền quyết định tính hợp pháp của phá thai cho từng bang, khiến cuộc tranh cãi càng trở nên gay gắt và phức tạp.