(Top Banner Ad)
abortion dispute
C1
Danh từ C1 Chính trị - Xã hội

abortion dispute

UK: /əˈbɔːʃən dɪˈspjuːt/ • US: /əˈbɔːrʃən dɪˈspjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi về vấn đề phá thai bất đồng về phá thai tranh chấp về phá thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disagreement or argument relating to the legality, morality, or availability of abortion.

Vietnamese Meaning

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi liên quan đến tính hợp pháp, đạo đức hoặc khả năng tiếp cận dịch vụ phá thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abortion dispute continues to divide public opinion."

    "Cuộc tranh cãi về phá thai tiếp tục chia rẽ dư luận."

  • "The abortion dispute has become increasingly polarized."

    "Cuộc tranh cãi về phá thai ngày càng trở nên phân cực."

  • "The court will hear arguments in the abortion dispute next week."

    "Tòa án sẽ nghe các tranh luận trong cuộc tranh cãi về phá thai vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abort Phá thai; hủy bỏ hoặc chấm dứt sớm (một kế hoạch, nhiệm vụ)
Adjective abortive Thất bại, không thành công (thường dùng cho các nỗ lực hoặc kế hoạch)
Verb dispute Tranh cãi, tranh luận, phản đối (một sự thật hoặc hành động)
Adjective disputable Có thể gây tranh cãi, chưa được xác định chắc chắn
Noun disputant Người tham gia tranh luận hoặc tranh chấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aboriri
Latin
disputare
Middle English
dispute
English (16th C.)
abortion
Modern English
abortion dispute

Nguồn gốc của một cuộc tranh cãi phức tạp

Cụm từ 'abortion dispute' (tranh cãi về phá thai) là một tổ hợp hiện đại, dùng để mô tả sự xung đột sâu sắc về đạo đức, pháp lý và chính trị. 'Abortion' (phá thai) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aboriri' có nghĩa là 'biến mất' hoặc 'thất bại trong việc phát triển'. 'Dispute' (tranh cãi) xuất phát từ 'disputare' (thảo luận, tranh luận). Khi ghép lại, nó chỉ ra một trong những mâu thuẫn gây chia rẽ nhất trong xã hội phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý và đạo đức. Nó bao hàm một cuộc tranh luận gay gắt với nhiều quan điểm khác nhau. So với 'abortion debate', 'abortion dispute' nhấn mạnh hơn vào sự đối đầu và mâu thuẫn.

Prepositions

over about

Cả 'over' và 'about' đều có thể được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc tranh cãi. Ví dụ: 'The abortion dispute over the new law...' hoặc 'The abortion dispute about late-term abortions...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abortion dispute
  • bitter a bitter abortion dispute
    (một cuộc tranh cãi phá thai gay gắt, cay đắng)
  • ongoing the ongoing abortion dispute
    (cuộc tranh cãi phá thai đang tiếp diễn)
  • contentious a contentious abortion dispute
    (một cuộc tranh cãi đầy xung đột về vấn đề phá thai)
Verb + abortion dispute
  • reignite to reignite the abortion dispute
    (khuấy động lại (làm bùng lên) cuộc tranh cãi về phá thai)
  • address to address the abortion dispute
    (giải quyết hoặc đề cập đến cuộc tranh cãi về phá thai)
  • fuel to fuel the abortion dispute
    (tiếp thêm dầu vào lửa (đẩy mạnh) cuộc tranh cãi về phá thai)

Idioms

  • The heart of the abortion dispute

    Vấn đề cốt lõi/trọng tâm của cuộc tranh cãi về phá thai

    "The issue of fetal viability is often seen as the heart of the abortion dispute."

    (Vấn đề khả năng sống sót của thai nhi thường được coi là trọng tâm của cuộc tranh cãi về phá thai.)

  • A lightning rod for the abortion dispute

    Điểm thu hút sự chỉ trích/tranh cãi gay gắt

    "The governor’s new law served as a lightning rod for the abortion dispute."

    (Luật mới của thống đốc đóng vai trò là điểm nóng thu hút sự tranh cãi gay gắt về phá thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortion dispute

Danh từ
Lật mặt

Một sự bất đồng hoặc tranh cãi liên quan đến tính hợp pháp, đạo đức hoặc khả năng tiếp cận dịch vụ phá thai.

"The abortion dispute continues to divide public opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortion dispute".

Phán quyết lịch sử tại Hoa Kỳ

Tranh cãi về phá thai thường được liên hệ chặt chẽ với các phán quyết pháp lý tại Mỹ. Quyết định Roe kiện Wade (1973) từng thiết lập quyền phá thai hợp pháp trên toàn quốc, nhưng sau đó đã bị lật ngược bởi phán quyết Dobbs v. Jackson (2022). Sự kiện này làm bùng lên các cuộc tranh luận về quyền tiểu bang và quyền tự quyết cá nhân, biến vấn đề này thành một chiến trường chính trị lớn.

Sự chia rẽ Pro-Life và Pro-Choice

Cuộc tranh cãi này được chia thành hai phe đối lập lớn: Pro-Life (ủng hộ sự sống) là những người tin rằng sự sống bắt đầu từ lúc thụ thai và phản đối phá thai; và Pro-Choice (ủng hộ sự lựa chọn) là những người đấu tranh cho quyền tự quyết của phụ nữ đối với cơ thể và việc mang thai của họ. Sự phân chia này là một đặc điểm nổi bật của đời sống chính trị xã hội phương Tây.