(Top Banner Ad)
backpedal
C1
Verb (Intransitive) C1 Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh

backpedal

UK: /ˈbækˌpedl/ • US: /ˈbækˌpɛdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

rút lại lời nói thay đổi ý kiến quay xe thoái thác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To retreat or back down from a commitment, opinion, or position.

Vietnamese Meaning

Rút lui hoặc thoái lui khỏi một cam kết, ý kiến hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician had to backpedal on his controversial statement after facing public criticism."

    "Chính trị gia đã phải rút lại tuyên bố gây tranh cãi của mình sau khi đối mặt với sự chỉ trích từ công chúng."

  • "After the negative feedback, the company started to backpedal on its new policy."

    "Sau những phản hồi tiêu cực, công ty bắt đầu rút lại chính sách mới của mình."

  • "He tried to backpedal from his earlier accusations, but the damage was already done."

    "Anh ấy đã cố gắng rút lại những lời buộc tội trước đó, nhưng thiệt hại đã xảy ra rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb backpedal Rút lại lời nói, thay đổi quan điểm để tránh trách nhiệm hoặc sự chỉ trích. (Động từ)
Noun backpedaling Hành động rút lại lời nói hoặc thay đổi quan điểm. (Danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
backpedal
back
originally referred to the physical action of moving backwards
pedal
referring to the pedals of a bicycle

Nguồn gốc của 'backpedal'

Từ 'backpedal' ban đầu mô tả hành động đạp ngược bàn đạp xe đạp để phanh hoặc di chuyển lùi. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc rút lại lời nói hoặc cam kết, thường là để tránh rắc rối hoặc chỉ trích. Tưởng tượng một người đang cố gắng sửa sai bằng cách đạp lùi lại!

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiên định hoặc sự thay đổi quan điểm do áp lực hoặc chỉ trích. Nó khác với việc 'reconsider' (xem xét lại) ở chỗ 'backpedal' thường ngụ ý một sự thay đổi đột ngột và không được chào đón. Nó cũng khác với 'compromise' (thỏa hiệp) vì 'backpedal' thường mang ý nghĩa từ bỏ một phần lớn quan điểm ban đầu, trong khi thỏa hiệp là tìm một điểm chung.

Prepositions

from on

'Backpedal from': Rút lui khỏi một cam kết, lời hứa, hoặc tuyên bố. Ví dụ: 'The company backpedaled from its initial promise to donate all profits.' 'Backpedal on': Thay đổi ý kiến hoặc vị trí về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The politician backpedaled on his stance regarding tax cuts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backpedal
  • quickly quickly backpedal
    (nhanh chóng rút lại lời nói)
  • hastily hastily backpedal
    (vội vã rút lại lời nói)
  • publicly publicly backpedal
    (công khai rút lại lời nói)
Adverb + backpedal
  • immediately immediately backpedal
    (ngay lập tức rút lại lời nói)
  • partially partially backpedal
    (rút lại một phần lời nói)

Idioms

  • start to backpedal

    Bắt đầu rút lại lời nói, có dấu hiệu thay đổi quan điểm.

    "After being confronted with the evidence, the politician started to backpedal on his earlier claims."

    (Sau khi bị đối chất với bằng chứng, chính trị gia bắt đầu rút lại những tuyên bố trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backpedal

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Rút lui hoặc thoái lui khỏi một cam kết, ý kiến hoặc vị trí.

"The politician had to backpedal on his controversial statement after facing public criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backpedal".

Văn hóa chính trị phương Tây

Trong văn hóa chính trị phương Tây, việc 'backpedal' thường bị coi là một dấu hiệu của sự yếu kém hoặc không trung thực. Các chính trị gia thường cố gắng tránh tình huống này bằng cách diễn đạt cẩn thận hoặc sử dụng các chiến thuật khác để duy trì sự nhất quán trong thông điệp của họ. Tuy nhiên, đôi khi việc thừa nhận sai lầm và điều chỉnh quan điểm có thể được xem là một đức tính.