backpedal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To retreat or back down from a commitment, opinion, or position.
Vietnamese Meaning
Rút lui hoặc thoái lui khỏi một cam kết, ý kiến hoặc vị trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician had to backpedal on his controversial statement after facing public criticism."
"Chính trị gia đã phải rút lại tuyên bố gây tranh cãi của mình sau khi đối mặt với sự chỉ trích từ công chúng."
-
"After the negative feedback, the company started to backpedal on its new policy."
"Sau những phản hồi tiêu cực, công ty bắt đầu rút lại chính sách mới của mình."
-
"He tried to backpedal from his earlier accusations, but the damage was already done."
"Anh ấy đã cố gắng rút lại những lời buộc tội trước đó, nhưng thiệt hại đã xảy ra rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | backpedal | Rút lại lời nói, thay đổi quan điểm để tránh trách nhiệm hoặc sự chỉ trích. (Động từ) |
| Noun | backpedaling | Hành động rút lại lời nói hoặc thay đổi quan điểm. (Danh từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiên định hoặc sự thay đổi quan điểm do áp lực hoặc chỉ trích. Nó khác với việc 'reconsider' (xem xét lại) ở chỗ 'backpedal' thường ngụ ý một sự thay đổi đột ngột và không được chào đón. Nó cũng khác với 'compromise' (thỏa hiệp) vì 'backpedal' thường mang ý nghĩa từ bỏ một phần lớn quan điểm ban đầu, trong khi thỏa hiệp là tìm một điểm chung.
Prepositions
'Backpedal from': Rút lui khỏi một cam kết, lời hứa, hoặc tuyên bố. Ví dụ: 'The company backpedaled from its initial promise to donate all profits.' 'Backpedal on': Thay đổi ý kiến hoặc vị trí về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The politician backpedaled on his stance regarding tax cuts.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly backpedal (nhanh chóng rút lại lời nói)
-
hastily hastily backpedal (vội vã rút lại lời nói)
-
publicly publicly backpedal (công khai rút lại lời nói)
-
immediately immediately backpedal (ngay lập tức rút lại lời nói)
-
partially partially backpedal (rút lại một phần lời nói)
Idioms
-
start to backpedal
Bắt đầu rút lại lời nói, có dấu hiệu thay đổi quan điểm.
"After being confronted with the evidence, the politician started to backpedal on his earlier claims."
(Sau khi bị đối chất với bằng chứng, chính trị gia bắt đầu rút lại những tuyên bố trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backpedal
Verb (Intransitive)Rút lui hoặc thoái lui khỏi một cam kết, ý kiến hoặc vị trí.
"The politician had to backpedal on his controversial statement after facing public criticism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backpedal".
