(Top Banner Ad)
turnaround
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

turnaround

UK: /ˈtɜːnəraʊnd/ • US: /ˈtɜːrnəraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

sự cải thiện sự phục hồi sự xoay chuyển tình thế thời gian quay vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An improvement in a company or economy that was performing badly; a complete change from negative to positive.

Vietnamese Meaning

Sự cải thiện trong một công ty hoặc nền kinh tế đang hoạt động kém; một sự thay đổi hoàn toàn từ tiêu cực sang tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved a remarkable turnaround in profits this year."

    "Công ty đã đạt được một sự cải thiện đáng kể về lợi nhuận trong năm nay."

  • "The new CEO was hired to engineer a turnaround."

    "Giám đốc điều hành mới được thuê để thiết kế một sự cải thiện đáng kể."

  • "The turnaround time for processing applications has been reduced."

    "Thời gian xử lý hồ sơ đã được rút ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Phrase turn around xoay chuyển (tình thế), quay đầu lại
Noun turn sự quay, lượt, sự thay đổi
Verb turn quay, xoay, đổi hướng
Noun turning point bước ngoặt, điểm xoay chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
turnian
Old French
a la ronde
English
turnaround

Nguồn gốc của "turnaround"

Từ 'turnaround' được hình thành bằng cách ghép hai từ 'turn' (xoay, đổi hướng) và 'around' (xung quanh, đảo ngược). Nó bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ thời gian cần thiết để hoàn thành một chu trình (ví dụ, quay đầu máy bay). Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một sự thay đổi hoàn toàn, đặc biệt là sự chuyển biến từ tình trạng xấu sang tốt, như một công ty đang thua lỗ trở nên có lãi. Nó gói gọn ý tưởng về một sự đảo chiều hoặc cải thiện đáng kể.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự hồi phục đáng kể sau một giai đoạn khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi lớn về hiệu suất hoặc tình hình tài chính. Khác với 'recovery' (sự phục hồi) đơn thuần, 'turnaround' hàm ý một sự thay đổi chiến lược hoặc quản lý để đạt được kết quả tích cực.

Prepositions

in of

‘Turnaround in’ ám chỉ sự cải thiện trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: turnaround in sales). ‘Turnaround of’ có thể chỉ sự thay đổi hoàn toàn của một công ty hoặc tình huống (ví dụ: turnaround of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turnaround
  • quick a quick turnaround
    (sự xoay chuyển nhanh chóng, thời gian hoàn thành nhanh)
  • dramatic a dramatic turnaround
    (sự thay đổi ngoạn mục)
  • successful a successful turnaround
    (sự lật ngược tình thế thành công)
  • impressive an impressive turnaround
    (sự phục hồi ấn tượng)
Verb + turnaround
  • achieve to achieve a turnaround
    (đạt được sự xoay chuyển, phục hồi)
  • make to make a turnaround
    (tạo ra sự thay đổi, phục hồi)
  • engineer to engineer a turnaround
    (dàn xếp/thiết kế một sự xoay chuyển)
turnaround + Noun
  • time turnaround time
    (thời gian xử lý/hoàn thành)
  • strategy turnaround strategy
    (chiến lược phục hồi/xoay chuyển)
  • expert turnaround expert
    (chuyên gia phục hồi (doanh nghiệp))

Idioms

  • to do a complete turnaround

    thay đổi hoàn toàn (ý kiến, hành vi, tình thế)

    "After reviewing the new data, the company did a complete turnaround on its marketing strategy."

    (Sau khi xem xét dữ liệu mới, công ty đã thay đổi hoàn toàn chiến lược tiếp thị của mình.)

  • a business turnaround

    sự phục hồi kinh doanh, sự vực dậy công ty

    "The new CEO was praised for orchestrating a rapid business turnaround."

    (Vị CEO mới được ca ngợi vì đã dàn xếp một cuộc phục hồi kinh doanh nhanh chóng.)

  • turnaround time

    thời gian xử lý/hoàn thành

    "Our goal is to reduce the turnaround time for customer inquiries to under 24 hours."

    (Mục tiêu của chúng tôi là giảm thời gian xử lý các yêu cầu của khách hàng xuống dưới 24 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turnaround

Danh từ
Lật mặt

Sự cải thiện trong một công ty hoặc nền kinh tế đang hoạt động kém; một sự thay đổi hoàn toàn từ tiêu cực sang tích cực.

"The company achieved a remarkable turnaround in profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering turnaround as a way to improve its financial situation.
Công ty đang xem xét việc xoay chuyển tình thế như một cách để cải thiện tình hình tài chính của mình.
Phủ định
Avoiding turnaround is crucial for the long-term success of the business.
Tránh việc xoay chuyển tình thế là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
Nghi vấn
Is turnaround being considered as a viable option?
Việc xoay chuyển tình thế có đang được xem xét như một lựa chọn khả thi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs a quick turnaround: They are losing money every quarter.
Công ty cần một sự xoay chuyển nhanh chóng: Họ đang thua lỗ mỗi quý.
Phủ định
There wasn't a turnaround in his performance: He continued to make the same mistakes.
Không có sự thay đổi nào trong hiệu suất của anh ấy: Anh ấy tiếp tục mắc những lỗi tương tự.
Nghi vấn
Is a turnaround possible: Or is the situation hopeless?
Liệu có thể xoay chuyển tình thế được không: Hay là tình hình vô vọng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will see a turnaround in its profits next quarter.
Công ty sẽ thấy sự xoay chuyển trong lợi nhuận vào quý tới.
Phủ định
There is not going to be a quick turnaround in the economy.
Sẽ không có sự xoay chuyển nhanh chóng trong nền kinh tế.
Nghi vấn
Will there be a turnaround in customer service after these changes?
Liệu có sự xoay chuyển trong dịch vụ khách hàng sau những thay đổi này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the company's turnaround had been faster last year.
Tôi ước sự xoay chuyển của công ty đã nhanh hơn vào năm ngoái.
Phủ định
If only the project hadn't needed such a quick turnaround; we could have delivered better results.
Giá như dự án không cần một sự chuyển biến nhanh chóng như vậy; chúng tôi đã có thể mang lại kết quả tốt hơn.
Nghi vấn
Do you wish the airline's turnaround strategy would be implemented sooner?
Bạn có ước chiến lược xoay chuyển của hãng hàng không sẽ được thực hiện sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turnaround".

Câu chuyện về sự phục hồi trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, những câu chuyện về các công ty hoặc sản phẩm từng đứng bên bờ vực phá sản nhưng sau đó đã 'turnaround' (phục hồi thành công) được tôn vinh rộng rãi. Những câu chuyện này thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường, tư duy chiến lược đổi mới và vai trò lãnh đạo mạnh mẽ như những yếu tố then chốt giúp vực dậy doanh nghiệp.

Khái niệm "lật ngược tình thế" trong thể thao

Từ 'turnaround' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực thể thao để mô tả một đội hay một vận động viên từ chỗ thua cuộc, gặp bất lợi đã xoay chuyển tình thế ngoạn mục và giành chiến thắng. Đây là một chủ đề truyền cảm hứng mạnh mẽ về tinh thần không bỏ cuộc, sự kiên trì và khả năng vượt qua nghịch cảnh.