(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ above par
B2

above par

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

trên mức trung bình vượt trội tốt hơn mong đợi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Above par'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tốt hơn mức trung bình; vượt quá tiêu chuẩn thông thường hoặc mong đợi.

Definition (English Meaning)

Better than average; exceeding the usual or expected standard.

Ví dụ Thực tế với 'Above par'

  • "The company's profits were above par this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty cao hơn mức trung bình trong quý này."

  • "His latest film was well above par."

    "Bộ phim mới nhất của anh ấy tốt hơn rất nhiều so với mong đợi."

  • "The quality of their products is consistently above par."

    "Chất lượng sản phẩm của họ luôn ở mức trên trung bình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Above par'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: above par
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

superior(vượt trội)
better than average(tốt hơn mức trung bình)
excellent(xuất sắc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

par(mức chuẩn, mệnh giá)
performance(hiệu suất) standard(tiêu chuẩn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Thể thao (Golf)

Ghi chú Cách dùng 'Above par'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "above par" thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc điều kiện tốt hơn so với mong đợi. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường liên quan đến giá trị của một tài sản cao hơn mệnh giá của nó. Trong golf, nó chỉ số điểm thấp hơn điểm chuẩn (par) của một lỗ hoặc một vòng đấu, biểu thị một kết quả tốt. Khác với 'average', 'above average' mang ý nghĩa vượt trội hơn chứ không chỉ ở mức trung bình. Khác với 'excellent', 'above par' không nhất thiết đạt đến mức xuất sắc tuyệt đối, mà chỉ đơn giản là vượt trội hơn mong đợi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Above par'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance today was above par.
Màn trình diễn của cô ấy hôm nay trên mức trung bình.
Phủ định
His golf score isn't above par yet, but he's improving.
Điểm số golf của anh ấy vẫn chưa trên mức trung bình, nhưng anh ấy đang cải thiện.
Nghi vấn
Is their customer service usually above par?
Dịch vụ khách hàng của họ có thường trên mức trung bình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)