above par
AdjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Above par'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tốt hơn mức trung bình; vượt quá tiêu chuẩn thông thường hoặc mong đợi.
Ví dụ Thực tế với 'Above par'
-
"The company's profits were above par this quarter."
"Lợi nhuận của công ty cao hơn mức trung bình trong quý này."
-
"His latest film was well above par."
"Bộ phim mới nhất của anh ấy tốt hơn rất nhiều so với mong đợi."
-
"The quality of their products is consistently above par."
"Chất lượng sản phẩm của họ luôn ở mức trên trung bình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Above par'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: above par
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Above par'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ "above par" thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc điều kiện tốt hơn so với mong đợi. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường liên quan đến giá trị của một tài sản cao hơn mệnh giá của nó. Trong golf, nó chỉ số điểm thấp hơn điểm chuẩn (par) của một lỗ hoặc một vòng đấu, biểu thị một kết quả tốt. Khác với 'average', 'above average' mang ý nghĩa vượt trội hơn chứ không chỉ ở mức trung bình. Khác với 'excellent', 'above par' không nhất thiết đạt đến mức xuất sắc tuyệt đối, mà chỉ đơn giản là vượt trội hơn mong đợi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Above par'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her performance today was above par.
|
Màn trình diễn của cô ấy hôm nay trên mức trung bình. |
| Phủ định |
His golf score isn't above par yet, but he's improving.
|
Điểm số golf của anh ấy vẫn chưa trên mức trung bình, nhưng anh ấy đang cải thiện. |
| Nghi vấn |
Is their customer service usually above par?
|
Dịch vụ khách hàng của họ có thường trên mức trung bình không? |