(Top Banner Ad)
above par
B2
Adjective B2 Kinh tế, Thể thao (Golf)

above par

UK: /əˈbʌv ˈpɑː(r)/ • US: /əˈbʌv ˈpɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

trên mức trung bình vượt trội tốt hơn mong đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Better than average; exceeding the usual or expected standard.

Vietnamese Meaning

Tốt hơn mức trung bình; vượt quá tiêu chuẩn thông thường hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were above par this quarter."

    "Lợi nhuận của công ty cao hơn mức trung bình trong quý này."

  • "His latest film was well above par."

    "Bộ phim mới nhất của anh ấy tốt hơn rất nhiều so với mong đợi."

  • "The quality of their products is consistently above par."

    "Chất lượng sản phẩm của họ luôn ở mức trên trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun par Mệnh giá, mức tiêu chuẩn, mức trung bình
Adjective Phrase below par Dưới mức trung bình, kém hơn tiêu chuẩn hoặc không khỏe mạnh
Phrase on a par with Ngang bằng với, tương đương với (về chất lượng hoặc mức độ)
Noun parity Sự bình đẳng, sự ngang giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pār
Middle French
par
English (17th Century Finance)
par

Nguồn gốc Tài chính

Từ 'par' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'tương đương'. Khi từ này được du nhập vào tiếng Anh, nó nhanh chóng được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ mệnh giá hoặc giá trị tiêu chuẩn của một cổ phiếu, trái phiếu. Cụm từ 'above par' (trên mệnh giá) ra đời để mô tả việc tài sản đó được giao dịch với giá cao hơn mức giá trị cơ bản, ám chỉ hiệu suất và chất lượng vượt trội.

Usage Note

Cụm từ "above par" thường được sử dụng để mô tả hiệu suất, chất lượng hoặc điều kiện tốt hơn so với mong đợi. Trong lĩnh vực tài chính, nó thường liên quan đến giá trị của một tài sản cao hơn mệnh giá của nó. Trong golf, nó chỉ số điểm thấp hơn điểm chuẩn (par) của một lỗ hoặc một vòng đấu, biểu thị một kết quả tốt. Khác với 'average', 'above average' mang ý nghĩa vượt trội hơn chứ không chỉ ở mức trung bình. Khác với 'excellent', 'above par' không nhất thiết đạt đến mức xuất sắc tuyệt đối, mà chỉ đơn giản là vượt trội hơn mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + above par (Hiệu suất)
  • perform perform above par
    (thể hiện/biểu diễn vượt trội so với tiêu chuẩn)
  • rate rate above par
    (được đánh giá cao hơn mức tiêu chuẩn)
Noun + be + above par (Chất lượng)
  • The service The service was above par.
    (Dịch vụ đạt chất lượng vượt trội.)
  • The results The results were above par.
    (Kết quả đạt được vượt mức mong đợi.)
Adverb + above par (Mức độ)
  • consistently consistently above par
    (luôn luôn (một cách nhất quán) vượt trên mức tiêu chuẩn)

Idioms

  • Be feeling above par

    Cảm thấy rất khỏe mạnh, có sức khỏe tốt hơn bình thường.

    "I haven't been feeling quite myself, but today I'm definitely above par."

    (Tôi đã không được khỏe lắm, nhưng hôm nay tôi chắc chắn cảm thấy rất sung sức.)

  • Trade above par

    Giao dịch với giá cao hơn mệnh giá (dùng trong tài chính).

    "The new government bonds are trading above par due to high market confidence."

    (Các trái phiếu chính phủ mới đang được giao dịch trên mệnh giá nhờ vào sự tin tưởng cao của thị trường.)

  • Keep the quality above par

    Giữ chất lượng luôn cao hơn mức tiêu chuẩn hoặc trung bình.

    "Our company policy is to always keep the quality of our products above par."

    (Chính sách của công ty chúng tôi là luôn giữ chất lượng sản phẩm vượt trội so với tiêu chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

above par

Adjective
Lật mặt

Tốt hơn mức trung bình; vượt quá tiêu chuẩn thông thường hoặc mong đợi.

"The company's profits were above par this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance today was above par.
Màn trình diễn của anh ấy hôm nay trên mức trung bình.
Phủ định
Her latest novel is not above par compared to her previous works.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy không trên mức trung bình so với những tác phẩm trước đó.
Nghi vấn
Was the quality of the food above par at the new restaurant?
Chất lượng đồ ăn có trên mức trung bình ở nhà hàng mới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her performance today was above par.
Màn trình diễn của cô ấy hôm nay trên mức trung bình.
Phủ định
His golf score isn't above par yet, but he's improving.
Điểm số golf của anh ấy vẫn chưa trên mức trung bình, nhưng anh ấy đang cải thiện.
Nghi vấn
Is their customer service usually above par?
Dịch vụ khách hàng của họ có thường trên mức trung bình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "above par".

Khái niệm Tài chính

'Above par' có nguồn gốc sâu sắc trong thị trường chứng khoán và trái phiếu ở phương Tây. Nó ám chỉ một cổ phiếu hoặc trái phiếu có giá thị trường cao hơn giá trị ban đầu (mệnh giá), là dấu hiệu của sự tin tưởng mạnh mẽ của nhà đầu tư và hiệu suất tốt.

Đánh giá Hiệu suất

Trong môi trường công việc và học thuật, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'above par' là một thuật ngữ thường được dùng trong các bài đánh giá để mô tả hiệu suất vượt xa mong đợi. Đạt được 'above par' thường đi kèm với những đánh giá cao nhất và các phần thưởng xứng đáng.