(Top Banner Ad)
abrogated
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ/quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Chính trị

abrogated

UK: /ˈæbrəˌɡeɪtɪd/ • US: /ˈæbrəˌɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị bãi bỏ bị hủy bỏ bị thủ tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To repeal or do away with (a law, right, or agreement).

Vietnamese Meaning

Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu (một đạo luật, quyền, hoặc thỏa thuận).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty was abrogated in 1995."

    "Hiệp ước đã bị bãi bỏ vào năm 1995."

  • "The company abrogated its responsibilities to its employees."

    "Công ty đã thoái thác trách nhiệm đối với nhân viên của mình."

  • "Many countries have abrogated the death penalty."

    "Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Infinitive) abrogate Bãi bỏ, hủy bỏ (một luật, quyền, hoặc thỏa thuận chính thức)
Noun abrogation Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ
Adjective abrogative Có tính chất bãi bỏ, hủy bỏ
Adverb abrogatively Một cách bãi bỏ/hủy bỏ (Ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abrogare
Latin (Past Participle)
abrogatus
Middle French
abroger
English (16th Century)
abrogate

Nguồn Gốc Luật La Mã

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'khỏi, xa') và động từ 'rogare' (nghĩa là 'đề xuất luật'). Trong thời La Mã cổ đại, một luật pháp được thông qua sau khi được đề xuất công khai. Vì vậy, 'abrogare' nghĩa đen là 'bỏ đi điều đã được đề xuất', tức là chính thức bãi bỏ một luật.

Usage Note

Từ 'abrogate' mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong bối cảnh luật pháp, chính trị hoặc các thỏa thuận chính thức. Nó nhấn mạnh việc chấm dứt hiệu lực một cách chính thức và có chủ đích. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) mang tính tổng quát hơn, hoặc 'revoke' (thu hồi) thường liên quan đến quyền hạn, 'abrogate' đặc biệt chỉ việc bãi bỏ luật lệ hoặc thỏa thuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns subject to abrogation
  • rights human rights abrogated
    (các quyền con người bị bãi bỏ)
  • treaty the treaty was abrogated
    (hiệp ước đã bị hủy bỏ)
  • law the outdated law stood abrogated
    (luật lỗi thời đó bị coi là đã bãi bỏ)
Adverbial intensifiers
  • formally formally abrogated
    (bị bãi bỏ một cách chính thức)
  • completely completely abrogated
    (bị hủy bỏ hoàn toàn)
  • unilaterally unilaterally abrogated
    (bị hủy bỏ đơn phương)
Verb structures (Passive Voice)
  • deemed was deemed abrogated
    (bị coi là đã bãi bỏ)
  • remained the statute remained abrogated
    (đạo luật vẫn bị bãi bỏ (có hiệu lực hủy bỏ))

Idioms

  • Abrogated by statute

    Bị bãi bỏ bởi luật định (chính thức ghi vào luật)

    "The old tax code was abrogated by statute in 1999."

    (Bộ luật thuế cũ đã bị bãi bỏ bởi luật định vào năm 1999.)

  • To have a treaty abrogated

    Bị hủy bỏ một hiệp ước (chấm dứt hiệu lực của thỏa thuận)

    "The government decided to have the trade treaty abrogated due to violations."

    (Chính phủ quyết định hủy bỏ hiệp ước thương mại do có sự vi phạm.)

  • The abrogation of constitutional rights

    Sự tước bỏ/bãi bỏ các quyền hiến định

    "The decision led to concerns about the abrogation of constitutional rights."

    (Quyết định đó đã dẫn đến những lo ngại về sự tước bỏ các quyền hiến định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrogated

Động từ (dạng quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Bãi bỏ, hủy bỏ, thủ tiêu (một đạo luật, quyền, hoặc thỏa thuận).

"The treaty was abrogated in 1995."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrogated".

Tính Chất Pháp Lý Tối Cao

Trong các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, từ 'abrogated' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về Hiến pháp và tiền lệ pháp lý (precedent). Nó nhấn mạnh hành động bãi bỏ một cách có chủ đích, chính thức và thường gây tranh cãi về mặt chính trị hoặc pháp luật.

Luật Pháp và Quyền Công Dân

Việc một quyền lợi (rights) hoặc một điều luật (law) bị 'abrogated' có ảnh hưởng lớn đến đời sống công dân. Khi các quyền cơ bản bị bãi bỏ, nó thường là dấu hiệu của sự thay đổi lớn trong chính sách xã hội hoặc sự can thiệp của chính phủ vào tự do cá nhân.