(Top Banner Ad)
absorbing impact
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, An toàn

absorbing impact

UK: /əbˈzɔːbɪŋ ˈɪmpækt/ • US: /æbˈzɔːrbɪŋ ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

hấp thụ tác động giảm chấn tiêu lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reducing or diminishing the effect of a collision or force.

Vietnamese Meaning

Hành động làm giảm hoặc tiêu tan tác động của một va chạm hoặc lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new helmet is designed for absorbing impact in the event of a fall."

    "Mũ bảo hiểm mới được thiết kế để hấp thụ tác động trong trường hợp bị ngã."

  • "The foam padding is effective at absorbing impact and protecting the contents."

    "Lớp đệm mút xốp có hiệu quả trong việc hấp thụ tác động và bảo vệ các vật bên trong."

  • "The vehicle's crumple zones are designed to absorb impact during a collision."

    "Các vùng hấp thụ xung lực của xe được thiết kế để hấp thụ tác động trong quá trình va chạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Absorption Sự hấp thụ, sự tiếp thu
Adjective Absorbent Có tính chất hấp thụ (ví dụ: vật liệu)
Verb Impact Gây tác động, ảnh hưởng mạnh
Adjective Impactful Có sức ảnh hưởng lớn, đầy ấn tượng

Synonyms

dampening impact (làm giảm tác động)reducing impact (giảm tác động)

Antonyms

amplifying impact (khuếch đại tác động)

Related Words

energy absorption (sự hấp thụ năng lượng)shock absorption (sự giảm xóc)collision (va chạm)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbere (suck away)
Latin
impactus (strike against)
English (17th C.)
absorb + impact
English (Modern)
absorbing impact

Nguồn gốc 'Hấp thụ'

Từ 'Absorbing' (hấp thụ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'absorbere', có nghĩa đen là 'hút đi'. Nó mô tả hành động thấm hút một chất lỏng, và sau này được mở rộng ý nghĩa để chỉ việc tiếp nhận hoặc chịu đựng một lực nào đó.

Nguồn gốc 'Va chạm'

Từ 'Impact' (va chạm, tác động) đến từ tiếng Latinh 'impingere', có nghĩa là 'đẩy mạnh vào'. Khi ghép lại, 'absorbing impact' mô tả chính xác hành động 'hút' hay 'làm tiêu tan' một lực đẩy mạnh mẽ, dù là lực vật lý hay tác động kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, an toàn, hoặc vật lý để mô tả khả năng của một vật liệu hoặc hệ thống trong việc hấp thụ và làm giảm lực tác động. 'Absorbing' nhấn mạnh vào quá trình hấp thụ năng lượng để giảm thiểu hậu quả của 'impact'. Cần phân biệt với các cụm từ như 'cushioning impact' (làm êm dịu tác động) hoặc 'mitigating impact' (giảm thiểu tác động), 'absorbing' tập trung vào việc hấp thụ hoàn toàn năng lượng.

Prepositions

of on

'absorbing impact of': Hấp thụ tác động của... (ví dụ: absorbing the impact of the crash). 'absorbing impact on': Hấp thụ tác động lên... (ví dụ: absorbing the impact on the vehicle).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absorbing impact
  • Maximize Maximize the material’s absorbing impact.
    (Tối đa hóa khả năng hấp thụ va chạm của vật liệu.)
  • Provide The foam provides excellent absorbing impact.
    (Lớp xốp này cung cấp khả năng hấp thụ va chạm tuyệt vời.)
Adjective + absorbing impact
  • Superior Superior absorbing impact qualities.
    (Các phẩm chất hấp thụ va chạm vượt trội.)
  • Effective Require effective absorbing impact design.
    (Đòi hỏi thiết kế hấp thụ va chạm hiệu quả.)
Noun + absorbing impact
  • Mechanism An absorbing impact mechanism.
    (Một cơ chế hấp thụ va chạm.)
  • Capacity High absorbing impact capacity.
    (Khả năng hấp thụ va chạm cao.)

Idioms

  • Impact-absorbing technology

    Công nghệ hấp thụ va chạm/giảm chấn

    "Modern vehicles rely on impact-absorbing technology for passenger safety."

    (Các phương tiện hiện đại dựa vào công nghệ hấp thụ va chạm để đảm bảo an toàn cho hành khách.)

  • A cushion for absorbing the impact

    Một chiếc đệm để giảm bớt tác động (thường dùng trong nghĩa bóng)

    "The bailout acted as a cushion for absorbing the financial impact of the crisis."

    (Gói cứu trợ đóng vai trò như một tấm đệm để hấp thụ tác động tài chính của cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbing impact

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành động làm giảm hoặc tiêu tan tác động của một va chạm hoặc lực.

"The new helmet is designed for absorbing impact in the event of a fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been absorbing the impact of the economic downturn before the government intervened.
Công ty đã và đang hấp thụ tác động của suy thoái kinh tế trước khi chính phủ can thiệp.
Phủ định
The new helmet hadn't been absorbing the impact of the repeated blows as effectively as expected.
Mũ bảo hiểm mới đã không hấp thụ tác động của những cú đánh lặp đi lặp lại hiệu quả như mong đợi.
Nghi vấn
Had the city been absorbing the impact of the increased tourism before the new infrastructure was built?
Thành phố đã và đang hấp thụ tác động của việc gia tăng du lịch trước khi cơ sở hạ tầng mới được xây dựng hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbing impact".

Ứng dụng trong Thể thao và An toàn

Khả năng hấp thụ va chạm là yếu tố sống còn trong thiết kế đồ bảo hộ thể thao, đặc biệt là mũ bảo hiểm và giày chạy bộ. Các nhà sản xuất liên tục nghiên cứu vật liệu mới (như bọt dẻo EVA) để tối ưu hóa việc hấp thụ lực, từ đó giảm thiểu chấn thương sọ não và khớp xương cho vận động viên.

Cơ chế Chống Động đất

Trong kỹ thuật dân dụng, nguyên tắc 'absorbing impact' được áp dụng để bảo vệ các công trình kiến trúc lớn. Các kỹ sư sử dụng bộ giảm chấn (dampers) và đế cách ly địa chấn (base isolation) nhằm mục đích hấp thụ năng lượng rung động của động đất, giúp tòa nhà dao động mà không bị sụp đổ.