(Top Banner Ad)
absorption coefficient
C1
noun C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

absorption coefficient

UK: /əbˈzɔːpʃən ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ • US: /æbˈsɔːrpʃən ˌkoʊɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ số hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the decrease in intensity of radiation as it passes through a specific substance. It represents the fraction of energy or particles that are absorbed per unit thickness of the absorber.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo sự giảm cường độ của bức xạ khi nó đi qua một chất cụ thể. Nó biểu thị phần năng lượng hoặc hạt bị hấp thụ trên một đơn vị độ dày của chất hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absorption coefficient of this material is high for ultraviolet light."

    "Hệ số hấp thụ của vật liệu này cao đối với tia cực tím."

  • "The absorption coefficient is an important parameter in radiative transfer models."

    "Hệ số hấp thụ là một tham số quan trọng trong các mô hình truyền bức xạ."

  • "Researchers measured the absorption coefficient of the gas at various wavelengths."

    "Các nhà nghiên cứu đã đo hệ số hấp thụ của chất khí ở các bước sóng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thu hút
Noun absorption Sự hấp thụ, sự hút vào
Adjective absorptive Có khả năng hấp thụ
Noun coefficient Hệ số (một con số cố định)
Noun absorber Bộ phận/chất liệu hấp thụ

Synonyms

attenuation coefficient (hệ số suy giảm)

Antonyms

transmission coefficient (hệ số truyền qua)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sorbere
Latin
absorbere
English (15th C.)
absorption
English (17th C.)
coefficient
English (Modern)
absorption coefficient

Nguồn gốc của 'sự hút vào' và 'hệ số'

Cụm từ này ghép từ hai khái niệm. 'Absorption' (sự hấp thụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'absorbere', nghĩa là nuốt chửng hoặc hút vào. 'Coefficient' (hệ số) là một khái niệm toán học, xuất phát từ 'co-' (cùng nhau) và 'efficiens' (hiệu lực). Khi ghép lại, 'absorption coefficient' trở thành con số dùng để đo lường mức độ hiệu quả mà một vật liệu có thể hút (hấp thụ) năng lượng, chẳng hạn như ánh sáng hoặc âm thanh.

Usage Note

Hệ số hấp thụ mô tả khả năng của một vật liệu hấp thụ năng lượng (như ánh sáng, âm thanh hoặc tia X). Giá trị của nó phụ thuộc vào bản chất của vật liệu và bước sóng/tần số của bức xạ tới. Hệ số hấp thụ cao có nghĩa là vật liệu hấp thụ bức xạ tốt hơn.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ vật liệu mà hệ số hấp thụ đang đề cập đến (ví dụ: the absorption coefficient of water). 'for' được sử dụng để chỉ loại bức xạ mà hệ số hấp thụ đang đề cập đến (ví dụ: the absorption coefficient for X-rays).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorption coefficient
  • high high absorption coefficient
    (Hệ số hấp thụ cao (vật liệu hấp thụ mạnh))
  • low low absorption coefficient
    (Hệ số hấp thụ thấp (vật liệu hấp thụ kém))
  • linear linear absorption coefficient
    (Hệ số hấp thụ tuyến tính)
  • spectral spectral absorption coefficient
    (Hệ số hấp thụ quang phổ)
Verb + absorption coefficient
  • measure measure the absorption coefficient
    (Đo lường hệ số hấp thụ)
  • determine determine the absorption coefficient
    (Xác định hệ số hấp thụ)
  • calculate calculate the absorption coefficient
    (Tính toán hệ số hấp thụ)
Noun + absorption coefficient
  • acoustic acoustic absorption coefficient
    (Hệ số hấp thụ âm thanh)
  • optical optical absorption coefficient
    (Hệ số hấp thụ quang học (ánh sáng))
  • thermal thermal absorption coefficient
    (Hệ số hấp thụ nhiệt)

Idioms

  • The material exhibits a high absorption coefficient.

    Vật liệu này thể hiện/có hệ số hấp thụ cao.

    "Due to its structure, the foam material exhibits a high absorption coefficient for sound waves."

    (Do cấu trúc của nó, vật liệu bọt biển thể hiện hệ số hấp thụ âm thanh cao.)

  • Wavelength dependence of the absorption coefficient.

    Sự phụ thuộc của hệ số hấp thụ vào bước sóng.

    "Researchers analyzed the wavelength dependence of the absorption coefficient in the new semiconductor."

    (Các nhà nghiên cứu đã phân tích sự phụ thuộc của hệ số hấp thụ vào bước sóng trong chất bán dẫn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorption coefficient

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo sự giảm cường độ của bức xạ khi nó đi qua một chất cụ thể. Nó biểu thị phần năng lượng hoặc hạt bị hấp thụ trên một đơn vị độ dày của chất hấp thụ.

"The absorption coefficient of this material is high for ultraviolet light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to measure the absorption coefficient of the new material.
Các nhà khoa học sẽ đo hệ số hấp thụ của vật liệu mới.
Phủ định
The engineer is not going to use the standard absorption coefficient for this calculation; he's using a modified one.
Kỹ sư sẽ không sử dụng hệ số hấp thụ tiêu chuẩn cho phép tính này; anh ấy đang sử dụng một hệ số đã được sửa đổi.
Nghi vấn
Are they going to publish the absorption coefficient data in their research paper?
Họ có định công bố dữ liệu về hệ số hấp thụ trong bài báo nghiên cứu của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorption coefficient".

Thiết kế âm học và Âm nhạc

Hệ số hấp thụ âm thanh (acoustic absorption coefficient) là yếu tố then chốt trong kiến trúc. Các kỹ sư sử dụng hệ số này để chọn vật liệu phù hợp cho phòng hòa nhạc, rạp chiếu phim, hoặc phòng thu âm, đảm bảo âm thanh được 'hút' đúng mức, tránh hiện tượng vọng hoặc tiếng ồn quá lớn, tạo ra môi trường nghe chất lượng cao.

Bảo vệ khỏi Ánh sáng Mặt trời

Trong ứng dụng đời sống, hệ số hấp thụ quang học quyết định mức độ hiệu quả của các vật liệu chống nắng hoặc lọc ánh sáng. Ví dụ, chất liệu kính hoặc lớp phủ chống tia cực tím (UV) phải có hệ số hấp thụ cao đối với dải bước sóng UV để bảo vệ làn da và mắt chúng ta.