abstaining from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of voluntarily choosing not to do or have something, especially something enjoyable or considered unhealthy.
Vietnamese Meaning
Hành động tự nguyện lựa chọn không làm hoặc không có một cái gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó thú vị hoặc được coi là không lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Abstaining from alcohol for a month can have significant health benefits."
"Việc kiêng rượu trong một tháng có thể mang lại những lợi ích sức khỏe đáng kể."
-
"He is abstaining from all social media for a week."
"Anh ấy đang kiêng tất cả các phương tiện truyền thông xã hội trong một tuần."
-
"Many religious traditions encourage abstaining from certain foods during specific periods."
"Nhiều truyền thống tôn giáo khuyến khích việc kiêng một số loại thực phẩm trong những khoảng thời gian cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (Base Form) | abstain | Kiêng, kiêng cữ, tránh làm/ăn điều gì đó |
| Noun | abstinence | Sự kiêng khem, sự kiêng cữ |
| Noun (Person) | abstainer | Người kiêng khem (thường là kiêng rượu) |
| Adjective | abstinent | Có tính kiêng cữ, khổ hạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "abstaining from" nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc kiêng một chất (như rượu, ma túy) hoặc một hành động (như quan hệ tình dục, ăn thịt). Khác với 'avoiding' (tránh), 'abstaining' mang tính chủ động và thường liên quan đến một quy tắc hoặc lời hứa.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó đang kiêng. Ví dụ: 'abstaining from alcohol' (kiêng rượu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
alcohol abstaining from alcohol (Kiêng rượu/bia)
-
voting abstaining from voting (Bỏ phiếu trắng (không bầu cho ai cả))
-
meat abstaining from meat (Kiêng thịt (thường vì lý do tôn giáo))
-
sex abstaining from sex (Kiêng quan hệ tình dục (thường gọi là kiêng khem))
-
strictly strictly abstaining from sugar (Nghiêm ngặt kiêng đường)
-
voluntarily voluntarily abstaining from the debate (Tự nguyện không tham gia cuộc tranh luận)
Idioms
-
A policy of abstaining from interference.
Chính sách kiêng can thiệp (chủ trương không can dự vào chuyện của người khác/nước khác).
"The country adopted a policy of abstaining from military interference."
(Quốc gia đó đã áp dụng một chính sách kiêng can thiệp quân sự.)
-
To practice abstaining from all harmful vices.
Thực hành việc kiêng tất cả các thói hư tật xấu có hại.
"Monks are committed to practicing abstaining from all harmful vices."
(Các nhà sư cam kết thực hành việc kiêng tất cả các thói hư tật xấu có hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstaining from
Động từ (dạng gerund)Hành động tự nguyện lựa chọn không làm hoặc không có một cái gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó thú vị hoặc được coi là không lành mạnh.
"Abstaining from alcohol for a month can have significant health benefits."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Abstaining from sugary drinks is a healthy choice. |
Việc kiêng đồ uống có đường là một lựa chọn lành mạnh. |
| Phủ định | There is no abstaining from the consequences of your actions. |
Không thể tránh khỏi hậu quả từ hành động của bạn. |
| Nghi vấn | Is abstaining from social media beneficial for mental health? |
Liệu việc kiêng sử dụng mạng xã hội có lợi cho sức khỏe tinh thần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstaining from".
