(Top Banner Ad)
abstaining from
C1
Động từ (dạng gerund) C1 Tổng quát

abstaining from

UK: /əbˈsteɪnɪŋ frɒm/ • US: /əbˈsteɪnɪŋ frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

kiêng nhịn từ bỏ cai tránh xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of voluntarily choosing not to do or have something, especially something enjoyable or considered unhealthy.

Vietnamese Meaning

Hành động tự nguyện lựa chọn không làm hoặc không có một cái gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó thú vị hoặc được coi là không lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abstaining from alcohol for a month can have significant health benefits."

    "Việc kiêng rượu trong một tháng có thể mang lại những lợi ích sức khỏe đáng kể."

  • "He is abstaining from all social media for a week."

    "Anh ấy đang kiêng tất cả các phương tiện truyền thông xã hội trong một tuần."

  • "Many religious traditions encourage abstaining from certain foods during specific periods."

    "Nhiều truyền thống tôn giáo khuyến khích việc kiêng một số loại thực phẩm trong những khoảng thời gian cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Base Form) abstain Kiêng, kiêng cữ, tránh làm/ăn điều gì đó
Noun abstinence Sự kiêng khem, sự kiêng cữ
Noun (Person) abstainer Người kiêng khem (thường là kiêng rượu)
Adjective abstinent Có tính kiêng cữ, khổ hạnh

Synonyms

refraining from (kiềm chế khỏi)forbearing from (nhẫn nhịn khỏi)

Antonyms

indulging in (thỏa mãn với)engaging in (tham gia vào)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinere
Old French
abstenir
Middle English
abstene
Modern English
abstain

Nguồn gốc 'Tự giữ mình'

Từ 'abstain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abstinere', được ghép bởi tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'từ bỏ, tránh xa') và động từ 'tenere' (nghĩa là 'giữ, nắm giữ'). Vì vậy, 'abstain' ban đầu có nghĩa là 'tự giữ mình tránh xa' khỏi điều gì đó.

Usage Note

Cụm "abstaining from" nhấn mạnh sự tự nguyện từ bỏ một điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc kiêng một chất (như rượu, ma túy) hoặc một hành động (như quan hệ tình dục, ăn thịt). Khác với 'avoiding' (tránh), 'abstaining' mang tính chủ động và thường liên quan đến một quy tắc hoặc lời hứa.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng hoặc hành động mà người đó đang kiêng. Ví dụ: 'abstaining from alcohol' (kiêng rượu).

Collocations (Từ đi kèm)

Common Objects of Abstinence (Nouns/Gerunds)
  • alcohol abstaining from alcohol
    (Kiêng rượu/bia)
  • voting abstaining from voting
    (Bỏ phiếu trắng (không bầu cho ai cả))
  • meat abstaining from meat
    (Kiêng thịt (thường vì lý do tôn giáo))
  • sex abstaining from sex
    (Kiêng quan hệ tình dục (thường gọi là kiêng khem))
Adverbial Modifiers (How/Why)
  • strictly strictly abstaining from sugar
    (Nghiêm ngặt kiêng đường)
  • voluntarily voluntarily abstaining from the debate
    (Tự nguyện không tham gia cuộc tranh luận)

Idioms

  • A policy of abstaining from interference.

    Chính sách kiêng can thiệp (chủ trương không can dự vào chuyện của người khác/nước khác).

    "The country adopted a policy of abstaining from military interference."

    (Quốc gia đó đã áp dụng một chính sách kiêng can thiệp quân sự.)

  • To practice abstaining from all harmful vices.

    Thực hành việc kiêng tất cả các thói hư tật xấu có hại.

    "Monks are committed to practicing abstaining from all harmful vices."

    (Các nhà sư cam kết thực hành việc kiêng tất cả các thói hư tật xấu có hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstaining from

Động từ (dạng gerund)
Lật mặt

Hành động tự nguyện lựa chọn không làm hoặc không có một cái gì đó, đặc biệt là một thứ gì đó thú vị hoặc được coi là không lành mạnh.

"Abstaining from alcohol for a month can have significant health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Abstaining from sugary drinks is a healthy choice.
Việc kiêng đồ uống có đường là một lựa chọn lành mạnh.
Phủ định
There is no abstaining from the consequences of your actions.
Không thể tránh khỏi hậu quả từ hành động của bạn.
Nghi vấn
Is abstaining from social media beneficial for mental health?
Liệu việc kiêng sử dụng mạng xã hội có lợi cho sức khỏe tinh thần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstaining from".

Mùa Chay (Lent) và Kiêng cữ

Trong Thiên Chúa giáo phương Tây, Mùa Chay (Lent) là thời kỳ 40 ngày trước Lễ Phục Sinh. Nhiều người Công giáo và Anh giáo thực hành việc 'abstaining from' (kiêng) một loại thức ăn, đồ uống hoặc thói quen xấu cụ thể (như chocolate, cà phê, hoặc mạng xã hội) như một hình thức hy sinh và kỷ luật tinh thần.

Bỏ phiếu trắng (Abstaining in politics)

Trong chính trị và các cuộc họp chính thức, 'abstaining from voting' (bỏ phiếu trắng) là một hành động quan trọng. Nó thể hiện sự không đồng tình với các lựa chọn được đưa ra hoặc sự trung lập. Người bỏ phiếu trắng không đồng ý cũng không phản đối, mà chỉ đơn giản là từ chối tham gia quyết định.