(Top Banner Ad)
engaging in
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tổng quát

engaging in

UK: /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ ɪn/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒɪŋ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia vào dấn thân vào có liên quan đến tham dự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To participate or become involved in something.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào, dấn thân vào, có liên quan đến một hoạt động, sự kiện, hoặc lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is engaging in several new research projects."

    "Công ty đang tham gia vào một vài dự án nghiên cứu mới."

  • "Many students are engaging in volunteer work during their summer break."

    "Nhiều sinh viên đang tham gia vào công việc tình nguyện trong kỳ nghỉ hè."

  • "The government is engaging in discussions with other countries to resolve the conflict."

    "Chính phủ đang tham gia vào các cuộc thảo luận với các quốc gia khác để giải quyết xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage tham gia, thu hút, đính hôn, cam kết
Noun engagement sự tham gia, sự cam kết, buổi đính hôn, cuộc hẹn
Adjective engaging lôi cuốn, hấp dẫn, thú vị
Adjective engaged bận rộn, đã đính hôn, đã tham gia, bị chiếm dụng
Adverb engagingly một cách lôi cuốn, một cách hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
engager
Middle English
engagieren
Modern English
engage

Nguồn gốc của 'Engage'

Từ 'engage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engager', ban đầu mang nghĩa 'cam kết', 'cầm cố' hoặc 'ràng buộc'. Nó gợi lên hình ảnh một người tự mình dấn thân vào một lời hứa hoặc một hành động. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ việc tham gia, thu hút hoặc làm cho ai đó bận rộn với một điều gì đó. Khi nói 'engaging in', chúng ta đang ám chỉ hành động tự mình dấn thân hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể, với ý nghĩa của sự cam kết hoặc liên quan sâu sắc.

Usage Note

Cụm động từ "engage in" thường được sử dụng để chỉ sự tham gia chủ động và có ý thức vào một hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh sự tương tác và đóng góp của chủ thể vào hoạt động đó. Ví dụ: "engage in a conversation" (tham gia vào một cuộc trò chuyện) khác với "listen to a conversation" (nghe một cuộc trò chuyện) ở chỗ, người tham gia vào cuộc trò chuyện sẽ đóng góp ý kiến, đặt câu hỏi, và tương tác với những người khác, trong khi người nghe chỉ đơn thuần tiếp nhận thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'engaging in'
  • actively actively engaging in
    (chủ động/tích cực tham gia vào)
  • regularly regularly engaging in
    (thường xuyên tham gia vào)
  • constantly constantly engaging in
    (liên tục tham gia vào)
Verb + 'engaging in'
  • avoid avoid engaging in
    (tránh tham gia vào)
  • refrain from refrain from engaging in
    (kiềm chế không tham gia vào)
  • start start engaging in
    (bắt đầu tham gia vào)
  • continue continue engaging in
    (tiếp tục tham gia vào)
'Engaging in' + Activity/Noun
  • conversation engaging in conversation
    (tham gia vào cuộc trò chuyện)
  • discussions engaging in discussions
    (tham gia vào các cuộc thảo luận)
  • criminal activity engaging in criminal activity
    (tham gia vào hoạt động tội phạm)
  • risky behavior engaging in risky behavior
    (tham gia vào hành vi mạo hiểm)
  • self-care engaging in self-care
    (tham gia vào việc tự chăm sóc bản thân)
  • a debate engaging in a debate
    (tham gia một cuộc tranh luận)

Idioms

  • engaging in thoughtful discourse

    tham gia vào cuộc đối thoại sâu sắc/có suy nghĩ

    "University students are encouraged to engage in thoughtful discourse on complex social issues."

    (Sinh viên đại học được khuyến khích tham gia vào các cuộc đối thoại sâu sắc về các vấn đề xã hội phức tạp.)

  • engaging in healthy habits

    thực hiện/duy trì các thói quen lành mạnh

    "Engaging in healthy habits like regular exercise and a balanced diet is crucial for well-being."

    (Việc thực hiện các thói quen lành mạnh như tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng là rất quan trọng đối với sức khỏe.)

  • engaging in constructive criticism

    đưa ra/tham gia vào lời phê bình mang tính xây dựng

    "The manager believes in engaging in constructive criticism to help employees grow."

    (Người quản lý tin tưởng vào việc đưa ra những lời phê bình mang tính xây dựng để giúp nhân viên phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engaging in

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tham gia vào, dấn thân vào, có liên quan đến một hoạt động, sự kiện, hoặc lĩnh vực nào đó.

"The company is engaging in several new research projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been engaging in secret negotiations before the deal was announced.
Họ đã tham gia vào các cuộc đàm phán bí mật trước khi thỏa thuận được công bố.
Phủ định
She had not been engaging in any extracurricular activities before she joined the debate club.
Cô ấy đã không tham gia vào bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào trước khi cô ấy tham gia câu lạc bộ tranh biện.
Nghi vấn
Had he been engaging in insider trading before the investigation began?
Anh ta đã tham gia vào giao dịch nội gián trước khi cuộc điều tra bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engaging in".

Sự Tham Gia Công Dân (Civic Engagement)

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội dân chủ, khái niệm 'civic engagement' (sự tham gia công dân) rất được coi trọng. Điều này liên quan đến việc 'engaging in' (tham gia vào) các hoạt động nhằm cải thiện cộng đồng và xã hội, như bỏ phiếu, tình nguyện, hoặc tham gia vào các cuộc thảo luận công khai về các vấn đề chính trị và xã hội. Nó thể hiện trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với sự phát triển và phúc lợi chung của xã hội.

Cân Bằng Cuộc Sống và Công Việc

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến 'engaging in' là tầm quan trọng của việc tham gia vào các hoạt động giải trí và sở thích cá nhân bên ngoài công việc. Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'engaging in' (tham gia vào) các hoạt động như thể thao, nghệ thuật, hoặc dành thời gian cho gia đình và bạn bè được coi là cần thiết để đạt được sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc (work-life balance) và duy trì sức khỏe tinh thần.