abundant funding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or available in large quantities; plentiful.
Vietnamese Meaning
Hiện diện hoặc có sẵn với số lượng lớn; dồi dào, phong phú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project received abundant funding from various sources."
"Dự án nhận được nguồn tài trợ dồi dào từ nhiều nguồn khác nhau."
-
"The university boasts abundant funding for its research programs."
"Trường đại học tự hào có nguồn tài trợ dồi dào cho các chương trình nghiên cứu của mình."
-
"With abundant funding, the company was able to expand its operations."
"Với nguồn tài trợ dồi dào, công ty đã có thể mở rộng hoạt động của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abundance | sự dồi dào, sự phong phú |
| Adverb | abundantly | một cách dồi dào, rất nhiều |
| Verb | fund | tài trợ, cấp vốn |
| Noun | fund | quỹ tiền tệ |
| Noun | funder | nhà tài trợ |
| Adjective | underfunded | bị thiếu vốn, không được cấp đủ kinh phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abundant' nhấn mạnh sự dư thừa, vượt quá mức cần thiết hoặc mong đợi. Nó thường được dùng để mô tả những nguồn lực, tài sản, hoặc những thứ có giá trị khác. So với 'plentiful', 'abundant' có sắc thái mạnh hơn về sự dư dả, phong phú. 'Sufficient' (đủ) thì chỉ vừa đủ, không có ý nghĩa dư thừa như 'abundant'.
Từ 'funding' là danh từ không đếm được, thường được sử dụng để chỉ nguồn tài chính nói chung. Trong cụm 'abundant funding', 'funding' nhấn mạnh số lượng lớn tiền bạc có sẵn, giúp đảm bảo thành công cho một dự án hoặc mục tiêu cụ thể. Khác với 'investment' (đầu tư), 'funding' thường mang tính chất hỗ trợ, tài trợ hơn là tìm kiếm lợi nhuận trực tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive abundant funding (nhận được nguồn vốn dồi dào)
-
secure abundant funding (đảm bảo/tìm được nguồn vốn dồi dào)
-
provide abundant funding (cung cấp nguồn vốn dồi dào)
-
attract abundant funding (thu hút nguồn vốn dồi dào)
-
from abundant funding from the government (nguồn vốn dồi dào từ chính phủ)
-
from abundant funding from private investors (nguồn vốn dồi dào từ các nhà đầu tư tư nhân)
-
for abundant funding for research (nguồn vốn dồi dào cho việc nghiên cứu)
Idioms
-
With abundant funding, the sky's the limit.
Với nguồn vốn dồi dào, không gì là không thể.
"The research team was told that with abundant funding from the grant, the sky's the limit for their project."
(Nhóm nghiên cứu được thông báo rằng với nguồn vốn dồi dào từ khoản tài trợ, không có giới hạn nào cho dự án của họ.)
-
The lifeblood of a project is abundant funding.
Nguồn vốn dồi dào là huyết mạch/yếu tố sống còn của một dự án.
"Many startups fail because they forget that the lifeblood of a project is abundant and consistent funding."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại vì họ quên rằng huyết mạch của một dự án là nguồn vốn dồi dào và ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abundant funding
Tính từHiện diện hoặc có sẵn với số lượng lớn; dồi dào, phong phú.
"The project received abundant funding from various sources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundant funding".
