(Top Banner Ad)
academic paper
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Nghiên cứu

academic paper

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈpeɪpə(r)/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo khoa học công trình nghiên cứu khoa học bài viết học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal piece of writing on a particular academic subject, typically submitted for publication or as part of a course of study.

Vietnamese Meaning

Một bài viết chính thức về một chủ đề học thuật cụ thể, thường được nộp để xuất bản hoặc như một phần của khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She published an academic paper on the effects of social media on teenagers."

    "Cô ấy đã xuất bản một bài báo khoa học về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "Writing an academic paper requires careful research and analysis."

    "Việc viết một bài báo khoa học đòi hỏi nghiên cứu và phân tích cẩn thận."

  • "The academic paper was published in a prestigious scientific journal."

    "Bài báo khoa học đã được xuất bản trên một tạp chí khoa học uy tín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academy học viện
Noun academic nhà học thuật, học giả
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Adjective academic có tính học thuật, thuộc về giáo dục
Adverb academically về mặt học thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (khu vườn của Akademos) + Papyros (cây cói giấy)
Latin
academicus + papyrus
Old French
académique + papier
English
academic + paper

Từ khu vườn của Plato

Từ 'academic' bắt nguồn từ 'Akadēmeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại nơi triết gia Plato thành lập trường học của mình vào khoảng năm 387 TCN. Vì vậy, 'academic' mang ý nghĩa liên quan đến học thuật và giáo dục bậc cao.

Giấy viết từ cây sậy

Từ 'paper' xuất phát từ 'papyrus', tên một loại cây sậy mọc dọc sông Nile ở Ai Cập. Người Ai Cập cổ đại đã dùng lõi cây này để tạo ra một trong những vật liệu ghi chép đầu tiên trên thế giới, tiền thân của giấy hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'academic paper' thường được sử dụng để chỉ các bài nghiên cứu khoa học, luận văn, báo cáo trong các lĩnh vực học thuật. Nó nhấn mạnh tính chuyên môn, nghiên cứu sâu và tuân thủ các quy tắc, chuẩn mực khoa học.

Prepositions

on about in

- 'on' dùng để chỉ chủ đề chính của bài viết (e.g., an academic paper on climate change). - 'about' tương tự như 'on' nhưng có thể mang tính tổng quát hơn (e.g., an academic paper about the history of mathematics). - 'in' dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu hoặc bối cảnh (e.g., an academic paper in the field of economics).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic paper
  • write an academic paper
    (viết một bài báo học thuật)
  • submit an academic paper
    (nộp một bài báo học thuật)
  • publish an academic paper
    (xuất bản/công bố một bài báo học thuật)
  • present an academic paper
    (trình bày một bài báo học thuật)
  • review an academic paper
    (phản biện/đánh giá một bài báo học thuật)
  • cite an academic paper
    (trích dẫn một bài báo học thuật)
Adjective + academic paper
  • a groundbreaking academic paper
    (một bài báo học thuật mang tính đột phá)
  • an influential academic paper
    (một bài báo học thuật có sức ảnh hưởng)
  • a seminal academic paper
    (một bài báo học thuật nền tảng/kinh điển)
  • a peer-reviewed academic paper
    (một bài báo học thuật được bình duyệt)
  • a scholarly academic paper
    (một bài báo có tính chuyên môn cao)

Idioms

  • publish or perish

    "công bố hay là chết", chỉ áp lực buộc các nhà nghiên cứu phải liên tục xuất bản công trình để duy trì hoặc thăng tiến trong sự nghiệp học thuật.

    "In the competitive world of academia, the pressure to 'publish or perish' is intense."

    (Trong thế giới học thuật đầy cạnh tranh, áp lực 'công bố hay là chết' rất khốc liệt.)

  • ivory tower

    "tháp ngà", chỉ một nơi hoặc một trạng thái tách biệt khỏi những vấn đề thực tế của cuộc sống, thường được dùng để mô tả (đôi khi là chỉ trích) giới học thuật.

    "Critics argue that his theories were developed in an ivory tower and don't apply to the real world."

    (Các nhà phê bình cho rằng lý thuyết của ông được phát triển trong 'tháp ngà' và không thể áp dụng vào thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic paper

Danh từ
Lật mặt

Một bài viết chính thức về một chủ đề học thuật cụ thể, thường được nộp để xuất bản hoặc như một phần của khóa học.

"She published an academic paper on the effects of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic paper".

Bình duyệt (Peer Review) - Tiêu chuẩn vàng

Trong văn hóa học thuật phương Tây, một bài báo phải trải qua 'bình duyệt' trước khi được xuất bản. Các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực sẽ đánh giá ẩn danh bài viết để đảm bảo chất lượng, tính chính xác và sự độc đáo. Đây được xem là tiêu chuẩn vàng để công nhận một công trình nghiên cứu.

Trích dẫn & Chống đạo văn (Citations & Plagiarism)

Đạo văn (Plagiarism) - việc sử dụng ý tưởng hoặc câu chữ của người khác mà không ghi nguồn - bị coi là một lỗi học thuật cực kỳ nghiêm trọng ở các nước phương Tây. Bất kỳ thông tin nào không phải của riêng bạn trong một bài báo học thuật đều phải được trích dẫn nguồn (citation) một cách cẩn thận và đúng quy cách.