(Top Banner Ad)
scientific paper
C1
noun C1 Học thuật/Nghiên cứu khoa học

scientific paper

UK: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈpeɪpə(r)/ • US: /ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo khoa học công trình khoa học báo cáo khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal, written report of original research or analysis, typically published in a peer-reviewed journal or presented at a conference.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo chính thức, bằng văn bản về nghiên cứu hoặc phân tích gốc, thường được xuất bản trên một tạp chí được bình duyệt hoặc trình bày tại một hội nghị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist published a scientific paper detailing their findings."

    "Nhà khoa học đã xuất bản một bài báo khoa học trình bày chi tiết những phát hiện của họ."

  • "She spent months writing her scientific paper."

    "Cô ấy đã dành hàng tháng để viết bài báo khoa học của mình."

  • "The scientific paper was accepted for publication."

    "Bài báo khoa học đã được chấp nhận cho việc xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science Khoa học, một hệ thống kiến thức được xây dựng và tổ chức thông qua quan sát và thử nghiệm.
Noun scientist Nhà khoa học, người nghiên cứu và làm việc trong lĩnh vực khoa học.
Adjective scientific Thuộc về khoa học, có tính khoa học, dựa trên các nguyên tắc khoa học.
Adverb scientifically Một cách khoa học, theo phương pháp khoa học.
Noun paper Giấy; tài liệu, bài báo cáo (ngoài ngữ cảnh 'scientific paper').
Verb paper Dán giấy, bọc giấy (ít dùng trong ngữ cảnh học thuật).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật/Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scire
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
Ancient Greek
pápyros
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
English
scientific paper

Nguồn gốc của 'Scientific Paper'

Cụm từ 'scientific paper' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Scientific' (thuộc về khoa học) bắt nguồn từ từ 'science' trong tiếng Latinh là 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức'. Từ này đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'science' trong tiếng Anh. 'Paper' (giấy, tài liệu) lại có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pápyros', chỉ cây cói giấy và vật liệu viết làm từ nó, qua tiếng Latinh 'papyrus' rồi tiếng Pháp cổ 'papier'. 'Scientific paper' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu hệ thống hóa và chia sẻ nghiên cứu của mình thông qua các tài liệu viết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một tài liệu học thuật trình bày kết quả của một nghiên cứu. Nó nhấn mạnh tính chính thức, tính khoa học, và thường trải qua quá trình đánh giá nghiêm ngặt (peer-review) trước khi được công bố. Khác với 'essay' (bài luận) thường mang tính cá nhân và ít nghiên cứu hơn, hay 'report' (báo cáo) có thể bao gồm nhiều loại thông tin khác nhau, 'scientific paper' tập trung vào nghiên cứu khoa học.

Prepositions

on about in

* **on/about**: thường dùng để chỉ chủ đề chính của bài báo. Ví dụ: 'a scientific paper on climate change'. * **in**: thường dùng để chỉ nơi bài báo được xuất bản hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Ví dụ: 'a scientific paper in Nature journal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scientific paper
  • peer-reviewed a peer-reviewed scientific paper
    (một bài báo khoa học đã được bình duyệt (đánh giá bởi các chuyên gia trong ngành))
  • groundbreaking a groundbreaking scientific paper
    (một bài báo khoa học đột phá, mang tính tiên phong)
  • published a published scientific paper
    (một bài báo khoa học đã được xuất bản)
  • seminal a seminal scientific paper
    (một bài báo khoa học nền tảng, có ảnh hưởng lớn)
Verb + scientific paper
  • write to write a scientific paper
    (viết một bài báo khoa học)
  • publish to publish a scientific paper
    (xuất bản một bài báo khoa học)
  • submit to submit a scientific paper
    (nộp (gửi) một bài báo khoa học (để bình duyệt/xuất bản))
  • cite to cite a scientific paper
    (trích dẫn một bài báo khoa học)
Noun + scientific paper
  • findings of the findings of a scientific paper
    (những phát hiện/kết quả của một bài báo khoa học)
  • author of the author of a scientific paper
    (tác giả của một bài báo khoa học)

Idioms

  • to publish a scientific paper

    Hoàn thành và công bố một nghiên cứu khoa học dưới dạng bài viết trên tạp chí hoặc hội nghị.

    "Many researchers work for years to publish a scientific paper in a top journal."

    (Nhiều nhà nghiên cứu làm việc trong nhiều năm để xuất bản một bài báo khoa học trên một tạp chí hàng đầu.)

  • a body of scientific papers

    Một tập hợp lớn các bài báo khoa học liên quan đến một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

    "There is a vast body of scientific papers exploring the effects of climate change."

    (Có một khối lượng lớn các bài báo khoa học nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu.)

  • to get a scientific paper peer-reviewed

    Đưa một bài báo khoa học qua quá trình đánh giá bởi các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực trước khi xuất bản.

    "It's essential to get a scientific paper peer-reviewed to ensure its quality and validity."

    (Điều cần thiết là phải đưa một bài báo khoa học qua bình duyệt để đảm bảo chất lượng và tính hợp lệ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scientific paper

noun
Lật mặt

Một báo cáo chính thức, bằng văn bản về nghiên cứu hoặc phân tích gốc, thường được xuất bản trên một tạp chí được bình duyệt hoặc trình bày tại một hội nghị.

"The scientist published a scientific paper detailing their findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After conducting extensive research, the team finally published their scientific paper, a culmination of years of hard work.
Sau khi tiến hành nghiên cứu sâu rộng, nhóm nghiên cứu cuối cùng đã xuất bản bài báo khoa học của họ, đỉnh cao của nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Phủ định
Despite submitting it to several journals, the scientific paper, unfortunately, was not accepted for publication.
Mặc dù đã gửi đến một vài tạp chí, bài báo khoa học, không may thay, đã không được chấp nhận xuất bản.
Nghi vấn
Professor Davies, have you reviewed the scientific paper, and what are your thoughts on its methodology?
Giáo sư Davies, bạn đã xem xét bài báo khoa học chưa, và bạn nghĩ gì về phương pháp luận của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scientific paper".

Quy trình bình duyệt (Peer Review)

Trong thế giới học thuật phương Tây, quy trình bình duyệt (peer review) là một phần không thể thiếu của việc xuất bản một bài báo khoa học. Trước khi được chấp nhận xuất bản, các bản thảo phải được các chuyên gia ẩn danh trong cùng lĩnh vực đánh giá nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác, phương pháp luận chặt chẽ và sự đóng góp khoa học của bài viết, từ đó duy trì chất lượng và độ tin cậy của tri thức khoa học.

Tầm quan trọng của trích dẫn và Chỉ số ảnh hưởng (Impact Factor)

Việc trích dẫn (citation) các bài báo khoa học trước đây là nền tảng của nghiên cứu học thuật, thể hiện sự xây dựng kiến thức trên những phát hiện có sẵn. Các tạp chí khoa học thường có 'Chỉ số ảnh hưởng' (Impact Factor) – một thước đo mức độ thường xuyên các bài báo của họ được trích dẫn. Các nhà khoa học thường cố gắng xuất bản trên các tạp chí có chỉ số ảnh hưởng cao, vì điều này có thể nâng cao uy tín và khả năng được công nhận trong cộng đồng khoa học.