(Top Banner Ad)
acceleration due to gravity
B2
Cụm danh từ B2 Vật lý

acceleration due to gravity

UK: əkˌsɛləˈreɪʃən djuː tuː ˈɡrævɪti • US: əkˌsɛləˈreɪʃən djuː tuː ˈɡrævɪti

Nghĩa tiếng Việt

gia tốc trọng trường gia tốc do trọng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acceleration of an object due to the force of gravity.

Vietnamese Meaning

Gia tốc của một vật thể do tác dụng của lực hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acceleration due to gravity on Earth is approximately 9.8 m/s²."

    "Gia tốc trọng trường trên Trái Đất xấp xỉ 9.8 m/s²."

  • "We calculated the acceleration due to gravity using the data from the experiment."

    "Chúng tôi đã tính gia tốc trọng trường bằng cách sử dụng dữ liệu từ thí nghiệm."

  • "The object's velocity increases due to acceleration due to gravity as it falls."

    "Vận tốc của vật thể tăng lên do gia tốc trọng trường khi nó rơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate tăng tốc, làm nhanh hơn
Noun acceleration sự tăng tốc, gia tốc
Noun accelerator chân ga (ô tô); máy gia tốc (vật lý)
Noun gravity trọng lực, lực hấp dẫn
Verb gravitate bị hút về, hướng về (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Adjective gravitational (thuộc) về trọng lực, (thuộc) về lực hấp dẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accelerare ('to hasten') from ad- ('to') + celer ('swift')
Latin
gravis ('heavy') -> gravitas ('weight, heaviness')
Modern English
acceleration due to gravity (scientific term popularized circa 17th-18th centuries)

Câu chuyện quả táo của Newton

Truyền thuyết kể rằng Isaac Newton đã nảy ra ý tưởng về trọng lực khi ông thấy một quả táo rơi từ trên cây xuống. Điều này đã thôi thúc ông suy nghĩ tại sao các vật thể luôn rơi thẳng xuống đất, dẫn đến sự ra đời của định luật vạn vật hấp dẫn và khái niệm về gia tốc trọng trường.

Thí nghiệm ở Tháp nghiêng Pisa

Galileo Galilei được cho là đã thả hai quả cầu có khối lượng khác nhau từ đỉnh Tháp nghiêng Pisa để chứng minh rằng chúng rơi xuống đất cùng một lúc (nếu bỏ qua sức cản không khí). Thí nghiệm này cho thấy gia tốc trọng trường không phụ thuộc vào khối lượng của vật.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tốc độ thay đổi vận tốc của một vật thể khi nó rơi tự do dưới tác dụng của trọng lực. Nó thường được ký hiệu bằng 'g' và có giá trị gần đúng là 9.8 m/s² trên bề mặt Trái Đất.

Prepositions

due to

"due to" trong cụm từ này chỉ nguyên nhân của gia tốc, tức là do lực hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acceleration due to gravity
  • calculate the acceleration due to gravity
    (tính toán gia tốc trọng trường)
  • measure the acceleration due to gravity
    (đo lường gia tốc trọng trường)
  • determine the acceleration due to gravity
    (xác định gia tốc trọng trường)
Adjective + acceleration due to gravity
  • standard acceleration due to gravity
    (gia tốc trọng trường tiêu chuẩn (g ≈ 9.8 m/s²))
  • local acceleration due to gravity
    (gia tốc trọng trường tại một địa phương (thay đổi tùy vị trí))
  • constant acceleration due to gravity
    (gia tốc trọng trường không đổi (trong một phạm vi hẹp))
Noun + of + acceleration due to gravity
  • the value of the acceleration due to gravity
    (giá trị của gia tốc trọng trường)
  • the effect of the acceleration due to gravity
    (ảnh hưởng của gia tốc trọng trường)
  • a measurement of the acceleration due to gravity
    (một phép đo gia tốc trọng trường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceleration due to gravity

Cụm danh từ
Lật mặt

Gia tốc của một vật thể do tác dụng của lực hấp dẫn.

"The acceleration due to gravity on Earth is approximately 9.8 m/s²."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apple, influenced by Earth's mass, accelerates due to gravity at approximately 9.8 m/s², and it quickly falls to the ground.
Quả táo, chịu ảnh hưởng bởi khối lượng của Trái Đất, gia tốc do trọng lực vào khoảng 9.8 m/s², và nó nhanh chóng rơi xuống đất.
Phủ định
Without the vacuum, factors like air resistance prevent objects from accelerating due to gravity equally, and the classic hammer and feather experiment wouldn't be so illustrative.
Nếu không có chân không, các yếu tố như lực cản của không khí ngăn cản các vật thể tăng tốc do trọng lực một cách đồng đều, và thí nghiệm búa và lông vũ cổ điển sẽ không có tính minh họa cao.
Nghi vấn
Considering the planet's mass, does the acceleration due to gravity vary significantly across the Earth's surface, or is it relatively constant?
Xét đến khối lượng của hành tinh, liệu gia tốc do trọng lực có thay đổi đáng kể trên bề mặt Trái Đất hay nó tương đối không đổi?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the acceleration due to gravity were adjustable on Earth, we could jump much higher.
Nếu gia tốc trọng trường có thể điều chỉnh được trên Trái Đất, chúng ta có thể nhảy cao hơn nhiều.
Phủ định
If there weren't acceleration due to gravity, objects wouldn't fall when dropped.
Nếu không có gia tốc trọng trường, các vật thể sẽ không rơi khi bị thả.
Nghi vấn
Would objects float away if there weren't acceleration due to gravity?
Liệu các vật thể có trôi lơ lửng nếu không có gia tốc trọng trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceleration due to gravity".

Hằng số 'g' trong giáo dục toàn cầu

Giá trị của gia tốc trọng trường trên Trái Đất, ký hiệu là 'g', xấp xỉ 9.8 m/s². Đây là một trong những hằng số vật lý đầu tiên và quan trọng nhất mà học sinh trên toàn thế giới được học. Nó là nền tảng cho việc giải các bài toán về chuyển động, từ một quả bóng rơi đến quỹ đạo của vệ tinh.

Trải nghiệm không trọng lực

Trong văn hóa đại chúng, trải nghiệm 'không trọng lực' (zero gravity) là một giấc mơ đầy hấp dẫn, thường gắn liền với du hành vũ trụ. Các phi hành gia được huấn luyện trong các máy bay đặc biệt, gọi là 'Vomit Comet', bay theo quỹ đạo parabol để tạo ra trạng thái không trọng lượng trong thời gian ngắn, mô phỏng cảm giác lơ lửng ngoài không gian.