accepter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that accepts something.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật chấp nhận một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is an accepter of new challenges."
"Anh ấy là người chấp nhận những thử thách mới."
-
"The company is looking for accepters of change."
"Công ty đang tìm kiếm những người chấp nhận sự thay đổi."
-
"She is known as an accepter of diverse opinions."
"Cô ấy được biết đến là người chấp nhận những ý kiến đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accept | chấp nhận, đồng ý |
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự đồng thuận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Noun | acceptability | tính có thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accepter' thường dùng để chỉ người chấp nhận (ví dụ: người chấp nhận lời đề nghị) hoặc trong các ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: một thiết bị chấp nhận tín hiệu). Cần phân biệt với 'acceptor' (có hậu tố -or) thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và bán dẫn, để chỉ một chất hoặc một thành phần chấp nhận electron hoặc các hạt khác.
Prepositions
'Accepter of' thường dùng để chỉ người chấp nhận một vai trò, trách nhiệm, hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'He is an accepter of responsibility.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
willing accepter of advice (người sẵn lòng nghe theo lời khuyên)
-
grateful accepter of help (người biết ơn khi nhận sự giúp đỡ)
-
ready accepter of new challenges (người sẵn sàng đón nhận thử thách mới)
-
terms accepter of the terms (người chấp nhận các điều khoản)
-
offer accepter of the offer (người chấp nhận lời đề nghị)
-
bribes accepter of bribes (kẻ nhận hối lộ)
Idioms
-
A graceful accepter of defeat
Người chấp nhận thất bại một cách đẹp, lịch sự, không cay cú.
"Though he lost the election, he was a graceful accepter of defeat and wished his opponent well."
(Dù thua cuộc bầu cử, ông ấy vẫn là người chấp nhận thất bại một cách lịch sự và chúc đối thủ của mình những điều tốt đẹp.)
-
The first accepter of a new trend
Người tiên phong, người đầu tiên chấp nhận và đi theo một xu hướng mới.
"She was the first accepter of the minimalist lifestyle trend in our group of friends."
(Cô ấy là người đầu tiên trong nhóm bạn chúng tôi chấp nhận xu hướng sống tối giản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accepter
NounNgười hoặc vật chấp nhận một điều gì đó.
"He is an accepter of new challenges."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accepter".
