cultural adaptation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process and time it takes a person to integrate into a new culture and feel comfortable within it.
Vietnamese Meaning
Quá trình và thời gian một người hòa nhập vào một nền văn hóa mới và cảm thấy thoải mái trong đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cultural adaptation is crucial for expatriates working abroad."
"Thích nghi văn hóa là rất quan trọng đối với những người nước ngoài làm việc ở nước ngoài."
-
"The company provides training to help employees with cultural adaptation."
"Công ty cung cấp đào tạo để giúp nhân viên thích nghi văn hóa."
-
"Cultural adaptation can be a stressful but rewarding experience."
"Thích nghi văn hóa có thể là một trải nghiệm căng thẳng nhưng đáng giá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cultural adaptation bao gồm sự thay đổi trong thái độ, hành vi và đôi khi là cả giá trị để phù hợp với môi trường văn hóa mới. Nó khác với 'acculturation' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi bên trong của cá nhân, trong khi 'acculturation' có thể chỉ là sự thích nghi bề ngoài để tồn tại.
Prepositions
Sử dụng 'cultural adaptation to' để chỉ sự thích nghi với một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'Cultural adaptation to Japanese culture can be challenging.'. Sử dụng 'cultural adaptation in' để chỉ quá trình thích nghi diễn ra trong một bối cảnh văn hóa nhất định. Ví dụ: 'Cultural adaptation in a globalized world is increasingly important.'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful cultural adaptation (sự thích nghi văn hóa thành công)
-
difficult difficult cultural adaptation (sự thích nghi văn hóa khó khăn)
-
smooth smooth cultural adaptation (sự thích nghi văn hóa suôn sẻ)
-
facilitate facilitate cultural adaptation (tạo điều kiện cho sự thích nghi văn hóa)
-
promote promote cultural adaptation (thúc đẩy sự thích nghi văn hóa)
-
study study cultural adaptation (nghiên cứu sự thích nghi văn hóa)
Idioms
-
When in Rome, do as the Romans do
Nhập gia tùy tục
"When traveling to a new country, it's best to remember: when in Rome, do as the Romans do, and try to embrace their customs."
(Khi đi du lịch đến một đất nước mới, tốt nhất là nên nhớ: nhập gia tùy tục, và cố gắng chấp nhận phong tục của họ.)
-
Bridge the culture gap
Thu hẹp khoảng cách văn hóa
"Educational programs can help bridge the culture gap between immigrants and their new communities."
(Các chương trình giáo dục có thể giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa người nhập cư và cộng đồng mới của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultural adaptation
nounQuá trình và thời gian một người hòa nhập vào một nền văn hóa mới và cảm thấy thoải mái trong đó.
"Cultural adaptation is crucial for expatriates working abroad."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cultural adaptation is key to successful integration: understanding local customs, respecting traditions, and learning the language are all crucial. |
Thích nghi văn hóa là chìa khóa để hội nhập thành công: hiểu phong tục địa phương, tôn trọng truyền thống và học ngôn ngữ đều rất quan trọng. |
| Phủ định | Cultural adaptation isn't always easy: it can involve overcoming culture shock, dealing with homesickness, and learning new social norms. |
Thích nghi văn hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng: nó có thể bao gồm vượt qua sốc văn hóa, đối phó với nỗi nhớ nhà và học các chuẩn mực xã hội mới. |
| Nghi vấn | Is cultural adaptation a prerequisite for expats: developing a deep understanding and respecting the local traditions? |
Thích nghi văn hóa có phải là điều kiện tiên quyết cho người nước ngoài: phát triển sự hiểu biết sâu sắc và tôn trọng các truyền thống địa phương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural adaptation".
