(Top Banner Ad)
cultural adaptation
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa, Kinh doanh quốc tế

cultural adaptation

UK: /ˈkʌltʃərəl ˌædæpˈteɪʃən/ • US: /ˈkʌltʃərəl ˌædəpˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thích nghi văn hóa hội nhập văn hóa điều chỉnh văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process and time it takes a person to integrate into a new culture and feel comfortable within it.

Vietnamese Meaning

Quá trình và thời gian một người hòa nhập vào một nền văn hóa mới và cảm thấy thoải mái trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cultural adaptation is crucial for expatriates working abroad."

    "Thích nghi văn hóa là rất quan trọng đối với những người nước ngoài làm việc ở nước ngoài."

  • "The company provides training to help employees with cultural adaptation."

    "Công ty cung cấp đào tạo để giúp nhân viên thích nghi văn hóa."

  • "Cultural adaptation can be a stressful but rewarding experience."

    "Thích nghi văn hóa có thể là một trải nghiệm căng thẳng nhưng đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Verb cultivate trau dồi, vun trồng
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb adapt thích nghi
Noun adaptation sự thích nghi
Adjective adaptive có khả năng thích nghi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân học, Nghiên cứu Văn hóa, Kinh doanh quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Latin
adaptatio
English
cultural adaptation

Nguồn gốc của 'Cultural Adaptation'

Cụm từ 'cultural adaptation' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'cultura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'giáo dục', và 'adaptatio', nghĩa là 'sự thích nghi'. Ban đầu, nó ám chỉ quá trình con người thay đổi để phù hợp với môi trường sống mới, nhưng sau đó mở rộng ra để bao gồm cả sự thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.

Usage Note

Cultural adaptation bao gồm sự thay đổi trong thái độ, hành vi và đôi khi là cả giá trị để phù hợp với môi trường văn hóa mới. Nó khác với 'acculturation' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi bên trong của cá nhân, trong khi 'acculturation' có thể chỉ là sự thích nghi bề ngoài để tồn tại.

Prepositions

to in

Sử dụng 'cultural adaptation to' để chỉ sự thích nghi với một nền văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'Cultural adaptation to Japanese culture can be challenging.'. Sử dụng 'cultural adaptation in' để chỉ quá trình thích nghi diễn ra trong một bối cảnh văn hóa nhất định. Ví dụ: 'Cultural adaptation in a globalized world is increasingly important.'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural adaptation
  • successful successful cultural adaptation
    (sự thích nghi văn hóa thành công)
  • difficult difficult cultural adaptation
    (sự thích nghi văn hóa khó khăn)
  • smooth smooth cultural adaptation
    (sự thích nghi văn hóa suôn sẻ)
Verb + cultural adaptation
  • facilitate facilitate cultural adaptation
    (tạo điều kiện cho sự thích nghi văn hóa)
  • promote promote cultural adaptation
    (thúc đẩy sự thích nghi văn hóa)
  • study study cultural adaptation
    (nghiên cứu sự thích nghi văn hóa)

Idioms

  • When in Rome, do as the Romans do

    Nhập gia tùy tục

    "When traveling to a new country, it's best to remember: when in Rome, do as the Romans do, and try to embrace their customs."

    (Khi đi du lịch đến một đất nước mới, tốt nhất là nên nhớ: nhập gia tùy tục, và cố gắng chấp nhận phong tục của họ.)

  • Bridge the culture gap

    Thu hẹp khoảng cách văn hóa

    "Educational programs can help bridge the culture gap between immigrants and their new communities."

    (Các chương trình giáo dục có thể giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa giữa người nhập cư và cộng đồng mới của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural adaptation

noun
Lật mặt

Quá trình và thời gian một người hòa nhập vào một nền văn hóa mới và cảm thấy thoải mái trong đó.

"Cultural adaptation is crucial for expatriates working abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cultural adaptation is key to successful integration: understanding local customs, respecting traditions, and learning the language are all crucial.
Thích nghi văn hóa là chìa khóa để hội nhập thành công: hiểu phong tục địa phương, tôn trọng truyền thống và học ngôn ngữ đều rất quan trọng.
Phủ định
Cultural adaptation isn't always easy: it can involve overcoming culture shock, dealing with homesickness, and learning new social norms.
Thích nghi văn hóa không phải lúc nào cũng dễ dàng: nó có thể bao gồm vượt qua sốc văn hóa, đối phó với nỗi nhớ nhà và học các chuẩn mực xã hội mới.
Nghi vấn
Is cultural adaptation a prerequisite for expats: developing a deep understanding and respecting the local traditions?
Thích nghi văn hóa có phải là điều kiện tiên quyết cho người nước ngoài: phát triển sự hiểu biết sâu sắc và tôn trọng các truyền thống địa phương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural adaptation".

Hội chứng sốc văn hóa (Culture Shock)

Sốc văn hóa là cảm giác bối rối, lo lắng và bất an mà một người có thể trải qua khi sống trong một nền văn hóa hoàn toàn khác với nền văn hóa của họ. Nó có thể bao gồm các triệu chứng như nhớ nhà, cáu kỉnh, và khó hòa nhập. Thích nghi văn hóa là quá trình giúp giảm bớt sốc văn hóa.

Giá trị văn hóa

Các giá trị văn hóa là những nguyên tắc và niềm tin được chia sẻ bởi một nhóm người. Chúng có thể ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ, cảm nhận và hành xử. Hiểu được các giá trị văn hóa khác nhau là rất quan trọng để thích nghi thành công với một nền văn hóa mới.