(Top Banner Ad)
accumulate debt
B2
Động từ B2 Kinh tế

accumulate debt

UK: /əˈkjuːmjʊleɪt/ • US: /əˈkjuːmjəˌleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy nợ dồn nợ chất đống nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually increase the amount of debt one owes.

Vietnamese Meaning

Tích lũy, dồn lại nợ nần một cách từ từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't pay your credit card bills on time, you will accumulate debt."

    "Nếu bạn không thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng đúng hạn, bạn sẽ tích lũy nợ."

  • "The company accumulated a lot of debt during the recession."

    "Công ty đã tích lũy rất nhiều nợ trong thời kỳ suy thoái."

  • "Many students accumulate debt to pay for their college education."

    "Nhiều sinh viên tích lũy nợ để trả cho việc học đại học của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, chất đống
Noun accumulation sự tích lũy, sự chồng chất
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất
Noun accumulator người tích trữ, bình ắc quy

Synonyms

build up debt (tích lũy nợ)rack up debt (gây ra nợ)

Antonyms

pay off debt (trả hết nợ)reduce debt (giảm nợ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + cumulus ('heap') -> accumulare ('to heap up')
Latin
debere ('to owe') -> debitum ('something owed')
Old French
dete
Middle English
dette
Modern English
accumulate debt

Nguồn gốc của 'Accumulate'

Từ 'accumulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accumulare', nghĩa là 'chất đống lên'. Hãy tưởng tượng bạn đang vun một đống lá cây hoặc cát ngày càng cao. Hành động 'tích lũy nợ' cũng mang hình ảnh tương tự: các khoản nợ cứ thế chồng chất lên nhau, tạo thành một 'đống' nợ khổng lồ.

Nguồn gốc của 'Debt'

Từ 'debt' (nợ) xuất phát từ 'debere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nợ' hoặc 'phải trả'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là nghĩa vụ phải trả lại một thứ gì đó cho người khác. Qua nhiều thế kỷ, nó đã trở thành một thuật ngữ tài chính quan trọng, mô tả các khoản tiền vay mượn.

Usage Note

Cụm từ 'accumulate debt' thường được sử dụng để mô tả quá trình gia tăng dần dần số tiền nợ do chi tiêu quá mức, lãi suất cao hoặc các vấn đề tài chính khác. Khác với 'incur debt' (gánh chịu nợ), 'accumulate debt' nhấn mạnh vào sự tăng trưởng liên tục theo thời gian. Ví dụ, một người có thể 'incur debt' khi vay tiền mua nhà, nhưng họ 'accumulate debt' nếu không trả tiền đúng hạn và lãi suất cộng dồn.

Prepositions

from through

Sử dụng 'from' để chỉ nguyên nhân tích lũy nợ (ví dụ: 'accumulate debt from medical bills'). Sử dụng 'through' để chỉ phương tiện hoặc cách thức tích lũy nợ (ví dụ: 'accumulate debt through credit card spending').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accumulate debt
  • rapidly accumulate debt
    (tích lũy nợ một cách nhanh chóng)
  • gradually accumulate debt
    (tích lũy nợ dần dần)
  • steadily accumulate debt
    (tích lũy nợ một cách đều đặn)
Verb + ... + accumulate debt
  • begin to accumulate debt
    (bắt đầu tích lũy nợ)
  • continue to accumulate debt
    (tiếp tục tích lũy nợ)
  • be forced to accumulate debt
    (bị buộc phải gánh thêm nợ)
Who can accumulate debt?
  • students accumulate debt
    (sinh viên tích lũy nợ (nợ học phí))
  • governments accumulate debt
    (các chính phủ tích lũy nợ (nợ công))
  • companies accumulate debt
    (các công ty tích lũy nợ)

Idioms

  • be up to one's eyeballs in debt

    Nợ ngập đầu, nợ nần chồng chất.

    "After the business failed, he was up to his eyeballs in debt."

    (Sau khi kinh doanh thất bại, anh ấy đã nợ ngập đầu.)

  • drown in debt

    Chết chìm trong nợ nần, không có khả năng chi trả.

    "Many recent graduates are drowning in student loan debt."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp đang chết chìm trong nợ sinh viên.)

  • be in the red

    Thua lỗ, chi tiêu nhiều hơn thu nhập, tài khoản bị âm.

    "The company has been in the red for three consecutive years."

    (Công ty đã làm ăn thua lỗ trong ba năm liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulate debt

Động từ
Lật mặt

Tích lũy, dồn lại nợ nần một cách từ từ.

"If you don't pay your credit card bills on time, you will accumulate debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is accumulating debt due to his excessive spending habits.
Anh ấy đang tích lũy nợ do thói quen tiêu xài quá mức của mình.
Phủ định
They are not accumulating debt because they are very careful with their finances.
Họ không tích lũy nợ vì họ rất cẩn thận với tài chính của mình.
Nghi vấn
Are you accumulating debt while you are unemployed?
Bạn có đang tích lũy nợ trong khi bạn thất nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulate debt".

Nợ Sinh Viên (Student Debt) ở Hoa Kỳ

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc tích lũy nợ để đi học đại học là rất phổ biến. Nhiều sinh viên phải vay hàng chục, thậm chí hàng trăm nghìn đô la. Khoản 'nợ sinh viên' này là một gánh nặng tài chính lớn và có thể mất nhiều thập kỷ để trả hết, ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của họ sau khi tốt nghiệp.

'Nợ Tốt' và Giấc Mơ Sở Hữu Nhà

Trong văn hóa phương Tây, không phải mọi khoản nợ đều bị coi là xấu. Việc 'tích lũy nợ' để mua nhà (vay thế chấp) thường được xem là một khoản đầu tư thông minh, được gọi là 'nợ tốt' (good debt). Sở hữu một ngôi nhà là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' và việc vay nợ để đạt được điều đó được xã hội chấp nhận rộng rãi.