(Top Banner Ad)
accumulation of power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Kinh tế học

accumulation of power

UK: /əˌkjuːmjəˈleɪʃən əv ˈpaʊər/ • US: /əˌkjuːmjəˈleɪʃən əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tích lũy quyền lực sự tập trung quyền lực quá trình thâu tóm quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of gradually gathering or increasing something, specifically power.

Vietnamese Meaning

Quá trình tích lũy hoặc gia tăng dần dần một cái gì đó, đặc biệt là quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accumulation of power in the hands of a few individuals can lead to corruption."

    "Sự tích lũy quyền lực trong tay một vài cá nhân có thể dẫn đến tham nhũng."

  • "The government's policies have led to an accumulation of power by large corporations."

    "Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự tích lũy quyền lực của các tập đoàn lớn."

  • "Historically, the accumulation of power often involved military conquest."

    "Trong lịch sử, sự tích lũy quyền lực thường liên quan đến chinh phục quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accumulate tích lũy, tích tụ, thu gom
Noun accumulator người tích trữ, bình ắc quy, bộ tích lũy
Adjective accumulative có tính tích lũy, chồng chất
Adverb accumulatively một cách tích lũy, dần dần

Synonyms

concentration of power (sự tập trung quyền lực)aggregation of power (sự tích tụ quyền lực)

Antonyms

delegation of power (sự ủy quyền)devolution of power (sự phân quyền)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Accumulation)
accumulāre (ad- 'to' + cumulus 'heap')
Late Middle English (Accumulation)
accumulaten
Vulgar Latin (Power)
*potēre (from posse 'be able')
Old French (Power)
poeir
Middle English (Power)
pouer

Nguồn gốc từ 'Accumulation' (Sự tích lũy)

Từ 'accumulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accumulare', có nghĩa là 'chất đống lên'. Hãy tưởng tượng một người nông dân vun những đống ngũ cốc (cumulus) ngày càng cao. Hình ảnh này diễn tả ý nghĩa cốt lõi của việc thu gom, tích góp dần dần một thứ gì đó, dù là của cải, kiến thức hay quyền lực.

Nguồn gốc từ 'Power' (Quyền lực)

Từ 'power' xuất phát từ tiếng Latin 'posse', nghĩa là 'có thể, có khả năng'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản nói về khả năng làm một việc gì đó. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ khả năng kiểm soát, ra lệnh hoặc gây ảnh hưởng lên người khác, trở thành khái niệm 'quyền lực' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tập trung quyền lực vào tay một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, có thể dẫn đến lạm quyền hoặc độc đoán. Sự tích lũy có thể diễn ra thông qua nhiều phương tiện khác nhau, chẳng hạn như kinh tế, chính trị, hoặc quân sự. Cần phân biệt với 'delegation of power' (ủy quyền).

Prepositions

of through by

‘of’ chỉ rõ đối tượng được tích lũy (power); ‘through’ chỉ phương tiện để tích lũy (e.g., accumulation of power through economic control); ‘by’ cũng chỉ phương tiện, nhưng nhấn mạnh vào tác nhân (e.g., accumulation of power by the ruling elite).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accumulation of power
  • prevent the accumulation of power
    (ngăn chặn sự tích tụ quyền lực)
  • resist the accumulation of power
    (chống lại sự tích tụ quyền lực)
  • fear the accumulation of power
    (lo sợ sự tích tụ quyền lực)
  • lead to the accumulation of power
    (dẫn đến sự tích tụ quyền lực)
Adjective + accumulation of power
  • excessive accumulation of power
    (sự tích tụ quyền lực quá mức)
  • unchecked accumulation of power
    (sự tích tụ quyền lực không bị kiểm soát)
  • gradual accumulation of power
    (sự tích tụ quyền lực dần dần)
  • centralized accumulation of power
    (sự tích tụ quyền lực tập trung)

Idioms

  • Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.

    Đây là một câu nói nổi tiếng, nghĩa là quyền lực có xu hướng làm con người tha hóa, và quyền lực tuyệt đối sẽ dẫn đến sự tha hóa tuyệt đối.

    "The dictator's actions are a clear example of the old saying: 'power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.'"

    (Hành động của nhà độc tài là một ví dụ rõ ràng cho câu nói xưa: 'quyền lực làm con người tha hóa, và quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối.')

  • The concentration of power in the hands of a few.

    Một cụm từ dùng để mô tả tình huống khi phần lớn quyền lực được nắm giữ bởi một nhóm nhỏ người, thường mang hàm ý tiêu cực về sự bất bình đẳng.

    "The new law led to the concentration of power in the hands of a few corporations."

    (Đạo luật mới đã dẫn đến việc tập trung quyền lực vào tay một vài tập đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accumulation of power

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tích lũy hoặc gia tăng dần dần một cái gì đó, đặc biệt là quyền lực.

"The accumulation of power in the hands of a few individuals can lead to corruption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accumulation of power".

Hệ thống 'Kiểm soát và Đối trọng' (Checks and Balances) của Hoa Kỳ

Hiến pháp Hoa Kỳ được thiết kế đặc biệt để ngăn chặn sự tích tụ quyền lực. Hệ thống 'kiểm soát và đối trọng' chia quyền lực giữa ba nhánh chính phủ (lập pháp, hành pháp, và tư pháp). Mỗi nhánh có quyền hạn chế các nhánh khác, đảm bảo không một cá nhân hay tổ chức nào có thể trở nên quá quyền lực.

Luật Chống độc quyền (Antitrust Laws)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nghi ngờ sâu sắc đối với sự tích tụ quyền lực kinh tế. Các luật chống độc quyền được tạo ra để ngăn các công ty trở nên quá lớn và thống trị thị trường. Người ta tin rằng quyền lực kinh tế quá lớn có thể dễ dàng chuyển thành quyền lực chính trị, đe dọa nền dân chủ.