concentration of power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The accumulation of excessive power by a single person, group, or institution.
Vietnamese Meaning
Sự tích lũy quyền lực quá mức bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concentration of power in the hands of the president is a threat to democracy."
"Sự tập trung quyền lực trong tay tổng thống là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."
-
"Historically, the concentration of power has often led to corruption."
"Trong lịch sử, sự tập trung quyền lực thường dẫn đến tham nhũng."
-
"The media plays a crucial role in preventing the concentration of power."
"Giới truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tập trung quyền lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | tập trung (cả về tinh thần và quyền lực) |
| Noun | concentration | sự tập trung |
| Adjective | concentrated | được tập trung, cô đặc |
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Verb | empower | trao quyền |
| Adjective | powerful | quyền lực, hùng mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất cân bằng quyền lực, có thể dẫn đến độc tài hoặc lạm quyền. Nó khác với 'distribution of power' (phân chia quyền lực) vốn được coi là lành mạnh trong một xã hội dân chủ.
Prepositions
Giới từ 'of' chỉ ra sự liên hệ sở hữu hoặc thành phần cấu tạo. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng 'power' là đối tượng được 'concentration' tác động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevent a concentration of power (ngăn chặn sự tập trung quyền lực)
-
avoid the concentration of power (tránh sự tập trung quyền lực)
-
limit the concentration of power (hạn chế sự tập trung quyền lực)
-
fear a concentration of power (lo sợ sự tập trung quyền lực)
-
lead to a concentration of power (dẫn đến sự tập trung quyền lực)
-
excessive concentration of power (sự tập trung quyền lực quá mức)
-
dangerous concentration of power (sự tập trung quyền lực nguy hiểm)
-
absolute concentration of power (sự tập trung quyền lực tuyệt đối)
-
political concentration of power (sự tập trung quyền lực chính trị)
-
economic concentration of power (sự tập trung quyền lực kinh tế)
Idioms
-
Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.
Quyền lực gây tha hóa, và quyền lực tuyệt đối gây tha hóa tuyệt đối. (Câu nói nổi tiếng của Lord Acton cảnh báo về sự nguy hiểm của việc tập trung quyền lực).
"The new law gives the president unprecedented control, and many fear it because they believe power corrupts, and absolute power corrupts absolutely."
(Luật mới trao cho tổng thống quyền kiểm soát chưa từng có, và nhiều người lo sợ điều đó vì họ tin rằng quyền lực gây tha hóa, và quyền lực tuyệt đối gây tha hóa tuyệt đối.)
-
To hold all the aces / cards.
Nắm giữ mọi lợi thế; ở thế thượng phong (thường là kết quả của việc tập trung quyền lực hoặc tài nguyên).
"By controlling both the company's finances and its board, the CEO holds all the aces, representing a massive concentration of power."
(Bằng cách kiểm soát cả tài chính và hội đồng quản trị của công ty, vị CEO nắm giữ mọi lợi thế, thể hiện một sự tập trung quyền lực khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentration of power
Danh từSự tích lũy quyền lực quá mức bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức duy nhất.
"The concentration of power in the hands of the president is a threat to democracy."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be allowing a concentration of power in the hands of a few individuals. |
Chính phủ sẽ cho phép tập trung quyền lực vào tay một vài cá nhân. |
| Phủ định | They won't be allowing any further concentration of power within the organization. |
Họ sẽ không cho phép bất kỳ sự tập trung quyền lực nào nữa trong tổ chức. |
| Nghi vấn | Will the new legislation be leading to a concentration of power in the executive branch? |
Liệu luật pháp mới có dẫn đến sự tập trung quyền lực vào nhánh hành pháp hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration of power".
