(Top Banner Ad)
concentration of power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

concentration of power

UK: /ˌkɒnsənˈtreɪʃən əv ˈpaʊər/ • US: /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tập trung quyền lực tập trung quyền lực thâu tóm quyền lực tích lũy quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The accumulation of excessive power by a single person, group, or institution.

Vietnamese Meaning

Sự tích lũy quyền lực quá mức bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concentration of power in the hands of the president is a threat to democracy."

    "Sự tập trung quyền lực trong tay tổng thống là một mối đe dọa đối với nền dân chủ."

  • "Historically, the concentration of power has often led to corruption."

    "Trong lịch sử, sự tập trung quyền lực thường dẫn đến tham nhũng."

  • "The media plays a crucial role in preventing the concentration of power."

    "Giới truyền thông đóng một vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự tập trung quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate tập trung (cả về tinh thần và quyền lực)
Noun concentration sự tập trung
Adjective concentrated được tập trung, cô đặc
Noun power quyền lực, sức mạnh
Verb empower trao quyền
Adjective powerful quyền lực, hùng mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + centrum ('center') -> concentrare
French
concentration
Latin
posse ('to be able') -> potestas ('power')
Old French
poeir
English
concentration of power

Từ 'Trung Tâm' đến 'Quyền Lực'

Thuật ngữ này kết hợp hai ý tưởng từ tiếng Latin. 'Concentration' (sự tập trung) bắt nguồn từ 'com-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm), có nghĩa là 'mang về cùng một trung tâm'. 'Power' (quyền lực) xuất phát từ 'posse', có nghĩa là 'có khả năng'. Vì vậy, 'concentration of power' theo nghĩa đen là hành động 'mang khả năng kiểm soát về cùng một trung tâm', mô tả việc quyền lực được dồn vào tay một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự mất cân bằng quyền lực, có thể dẫn đến độc tài hoặc lạm quyền. Nó khác với 'distribution of power' (phân chia quyền lực) vốn được coi là lành mạnh trong một xã hội dân chủ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' chỉ ra sự liên hệ sở hữu hoặc thành phần cấu tạo. Trong trường hợp này, nó chỉ ra rằng 'power' là đối tượng được 'concentration' tác động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concentration of power
  • prevent a concentration of power
    (ngăn chặn sự tập trung quyền lực)
  • avoid the concentration of power
    (tránh sự tập trung quyền lực)
  • limit the concentration of power
    (hạn chế sự tập trung quyền lực)
  • fear a concentration of power
    (lo sợ sự tập trung quyền lực)
  • lead to a concentration of power
    (dẫn đến sự tập trung quyền lực)
Adjective + concentration of power
  • excessive concentration of power
    (sự tập trung quyền lực quá mức)
  • dangerous concentration of power
    (sự tập trung quyền lực nguy hiểm)
  • absolute concentration of power
    (sự tập trung quyền lực tuyệt đối)
  • political concentration of power
    (sự tập trung quyền lực chính trị)
  • economic concentration of power
    (sự tập trung quyền lực kinh tế)

Idioms

  • Power corrupts, and absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực gây tha hóa, và quyền lực tuyệt đối gây tha hóa tuyệt đối. (Câu nói nổi tiếng của Lord Acton cảnh báo về sự nguy hiểm của việc tập trung quyền lực).

    "The new law gives the president unprecedented control, and many fear it because they believe power corrupts, and absolute power corrupts absolutely."

    (Luật mới trao cho tổng thống quyền kiểm soát chưa từng có, và nhiều người lo sợ điều đó vì họ tin rằng quyền lực gây tha hóa, và quyền lực tuyệt đối gây tha hóa tuyệt đối.)

  • To hold all the aces / cards.

    Nắm giữ mọi lợi thế; ở thế thượng phong (thường là kết quả của việc tập trung quyền lực hoặc tài nguyên).

    "By controlling both the company's finances and its board, the CEO holds all the aces, representing a massive concentration of power."

    (Bằng cách kiểm soát cả tài chính và hội đồng quản trị của công ty, vị CEO nắm giữ mọi lợi thế, thể hiện một sự tập trung quyền lực khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentration of power

Danh từ
Lật mặt

Sự tích lũy quyền lực quá mức bởi một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức duy nhất.

"The concentration of power in the hands of the president is a threat to democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be allowing a concentration of power in the hands of a few individuals.
Chính phủ sẽ cho phép tập trung quyền lực vào tay một vài cá nhân.
Phủ định
They won't be allowing any further concentration of power within the organization.
Họ sẽ không cho phép bất kỳ sự tập trung quyền lực nào nữa trong tổ chức.
Nghi vấn
Will the new legislation be leading to a concentration of power in the executive branch?
Liệu luật pháp mới có dẫn đến sự tập trung quyền lực vào nhánh hành pháp hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentration of power".

Nguyên tắc 'Tam Quyền Phân Lập' (Separation of Powers) của Hoa Kỳ

Những nhà lập quốc Hoa Kỳ rất lo ngại về sự tập trung quyền lực. Để ngăn chặn chế độ độc tài, họ đã thiết kế Hiến pháp dựa trên nguyên tắc 'tam quyền phân lập', chia chính phủ thành ba nhánh: Lập pháp (Quốc hội), Hành pháp (Tổng thống), và Tư pháp (Tòa án Tối cao). Mỗi nhánh có quyền lực riêng và có thể 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) lẫn nhau, đảm bảo không một nhánh nào có thể thâu tóm toàn bộ quyền lực.

Luật Chống Độc Quyền (Antitrust Laws) trong Kinh tế

Trong lĩnh vực kinh tế, các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sử dụng 'luật chống độc quyền' để ngăn chặn sự tập trung quyền lực kinh tế vào tay một vài tập đoàn lớn. Những luật này nhằm phá vỡ các công ty độc quyền (monopolies) và thúc đẩy cạnh tranh công bằng. Điều này ngăn không cho một công ty duy nhất trở nên quá quyền lực đến mức có thể kiểm soát toàn bộ một ngành công nghiệp và làm hại người tiêu dùng.