(Top Banner Ad)
accurate account
B2
Adjective B2 General

accurate account

UK: /ˈækjərət əˈkaʊnt/ • US: /ˈækjərət əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

bản tường thuật chính xác bản báo cáo chính xác kê khai chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Correct in all details; exact.

Vietnamese Meaning

Đúng đắn, chính xác trong mọi chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provided an accurate assessment of the situation."

    "Báo cáo đã cung cấp một đánh giá chính xác về tình hình."

  • "We need an accurate account of the expenses for the project."

    "Chúng ta cần một bản kê khai chính xác về các chi phí cho dự án."

  • "The witness provided an accurate account of the events leading up to the crime."

    "Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chính xác về các sự kiện dẫn đến vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Noun accountant kế toán viên
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Adjective accountable chịu trách nhiệm (giải trình)

Synonyms

precise account (bản tường thuật chính xác)exact account (bản tường thuật đúng đắn)truthful account (bản tường thuật trung thực)

Antonyms

inaccurate account (bản tường thuật không chính xác)false account (bản tường thuật sai lệch)misleading account (bản tường thuật gây hiểu nhầm)

Related Words

detailed account (bản tường thuật chi tiết)complete account (bản tường thuật đầy đủ)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care') + computare ('to calculate')
Old French
acurat + aconter ('to count, reckon')
Middle English
accurate + account

Gốc gác của 'Sự cẩn trọng' và 'Tính toán'

Cụm từ 'accurate account' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc Latin. 'Accurate' bắt nguồn từ 'accuratus', nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận', từ gốc 'cura' (sự chăm sóc). 'Account' đến từ 'computare', nghĩa là 'tính toán'. Vì vậy, một 'accurate account' về bản chất là một bản 'tính toán' hoặc tường thuật được thực hiện với 'sự chăm sóc' và cẩn trọng để đảm bảo tính xác thực.

Usage Note

Accurate nhấn mạnh đến sự đúng đắn và không có lỗi sai, thường dùng để mô tả thông tin, số liệu, hoặc báo cáo. So với 'precise' (chính xác, tỉ mỉ), accurate có thể không yêu cầu độ chi tiết cao bằng, nhưng phải đảm bảo không sai lệch. Khác với 'correct' (đúng), accurate thường mang tính khách quan và có thể kiểm chứng được.
Account (danh từ) mang nghĩa là bản tường thuật, bản báo cáo về một sự kiện, sự việc. Khi đi cùng 'accurate', nó nhấn mạnh rằng bản tường thuật đó là chính xác và đáng tin cậy. So với 'story', 'account' thường mang tính khách quan và có thể kiểm chứng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate account
  • give an accurate account of the incident.
    (đưa ra một bản tường thuật chính xác về vụ việc.)
  • provide an accurate account of what happened.
    (cung cấp một bản tường thuật chính xác về những gì đã xảy ra.)
  • get an accurate account from the witnesses.
    (nhận được một bản tường thuật chính xác từ các nhân chứng.)
  • demand an accurate account of the expenses.
    (yêu cầu một bản báo cáo chính xác về các chi phí.)
Adverb + accurate account
  • a historically accurate account of the war.
    (một bản tường thuật chính xác về mặt lịch sử của cuộc chiến.)
  • a factually accurate account of the events.
    (một bản tường thuật chính xác về mặt sự thật của các sự kiện.)
  • a broadly accurate account, though some details are missing.
    (một bản tường thuật chính xác về đại thể, mặc dù thiếu một vài chi tiết.)
  • a reasonably accurate account of his life.
    (một bản tường thuật tương đối chính xác về cuộc đời ông ấy.)

Idioms

  • give a good account of oneself

    Thể hiện tốt, làm tốt, chứng tỏ năng lực của mình.

    "Despite the pressure, the young athlete gave a good account of herself in the final."

    (Mặc dù chịu áp lực, nữ vận động viên trẻ đã thể hiện rất tốt trong trận chung kết.)

  • by all accounts

    Theo lời mọi người, theo những gì được kể lại.

    "By all accounts, the new software is much easier to use than the old one."

    (Theo lời mọi người, phần mềm mới dễ sử dụng hơn nhiều so với phần mềm cũ.)

  • call someone to account

    Yêu cầu ai đó giải trình, bắt ai đó chịu trách nhiệm về hành động của họ.

    "The manager was called to account for the team's poor performance."

    (Người quản lý đã bị yêu cầu giải trình về thành tích kém cỏi của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate account

Adjective
Lật mặt

Đúng đắn, chính xác trong mọi chi tiết.

"The report provided an accurate assessment of the situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave an accurate account of the event, didn't she?
Cô ấy đã kể lại một cách chính xác về sự kiện, phải không?
Phủ định
They didn't provide an accurate account of the expenses, did they?
Họ đã không cung cấp một bản kê khai chính xác về các chi phí, phải không?
Nghi vấn
The report is an accurate account, isn't it?
Báo cáo là một bản ghi chính xác, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate account".

Báo chí và Sự thật Khách quan

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành báo chí, việc cung cấp một 'accurate account' (bản tin chính xác) là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Các nhà báo được kỳ vọng sẽ tường thuật các sự kiện một cách khách quan, dựa trên sự thật và bằng chứng đã được kiểm chứng, thay vì dựa trên ý kiến cá nhân hay tin đồn. Đây là nền tảng của một nền báo chí tự do và đáng tin cậy.

Lời khai trước Tòa án

Trong hệ thống pháp luật của các nước phương Tây, một nhân chứng khi ra tòa phải tuyên thệ sẽ 'nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng tối cao của việc cung cấp một lời khai ('account') hoàn toàn chính xác. Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể bị coi là khai man và dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.