accurate account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Correct in all details; exact.
Vietnamese Meaning
Đúng đắn, chính xác trong mọi chi tiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report provided an accurate assessment of the situation."
"Báo cáo đã cung cấp một đánh giá chính xác về tình hình."
-
"We need an accurate account of the expenses for the project."
"Chúng ta cần một bản kê khai chính xác về các chi phí cho dự án."
-
"The witness provided an accurate account of the events leading up to the crime."
"Nhân chứng đã cung cấp một bản tường thuật chính xác về các sự kiện dẫn đến vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Adjective | inaccurate | không chính xác |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Verb | account for | giải thích cho, chiếm (tỷ lệ) |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm (giải trình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Accurate nhấn mạnh đến sự đúng đắn và không có lỗi sai, thường dùng để mô tả thông tin, số liệu, hoặc báo cáo. So với 'precise' (chính xác, tỉ mỉ), accurate có thể không yêu cầu độ chi tiết cao bằng, nhưng phải đảm bảo không sai lệch. Khác với 'correct' (đúng), accurate thường mang tính khách quan và có thể kiểm chứng được.
Account (danh từ) mang nghĩa là bản tường thuật, bản báo cáo về một sự kiện, sự việc. Khi đi cùng 'accurate', nó nhấn mạnh rằng bản tường thuật đó là chính xác và đáng tin cậy. So với 'story', 'account' thường mang tính khách quan và có thể kiểm chứng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give an accurate account of the incident. (đưa ra một bản tường thuật chính xác về vụ việc.)
-
provide an accurate account of what happened. (cung cấp một bản tường thuật chính xác về những gì đã xảy ra.)
-
get an accurate account from the witnesses. (nhận được một bản tường thuật chính xác từ các nhân chứng.)
-
demand an accurate account of the expenses. (yêu cầu một bản báo cáo chính xác về các chi phí.)
-
a historically accurate account of the war. (một bản tường thuật chính xác về mặt lịch sử của cuộc chiến.)
-
a factually accurate account of the events. (một bản tường thuật chính xác về mặt sự thật của các sự kiện.)
-
a broadly accurate account, though some details are missing. (một bản tường thuật chính xác về đại thể, mặc dù thiếu một vài chi tiết.)
-
a reasonably accurate account of his life. (một bản tường thuật tương đối chính xác về cuộc đời ông ấy.)
Idioms
-
give a good account of oneself
Thể hiện tốt, làm tốt, chứng tỏ năng lực của mình.
"Despite the pressure, the young athlete gave a good account of herself in the final."
(Mặc dù chịu áp lực, nữ vận động viên trẻ đã thể hiện rất tốt trong trận chung kết.)
-
by all accounts
Theo lời mọi người, theo những gì được kể lại.
"By all accounts, the new software is much easier to use than the old one."
(Theo lời mọi người, phần mềm mới dễ sử dụng hơn nhiều so với phần mềm cũ.)
-
call someone to account
Yêu cầu ai đó giải trình, bắt ai đó chịu trách nhiệm về hành động của họ.
"The manager was called to account for the team's poor performance."
(Người quản lý đã bị yêu cầu giải trình về thành tích kém cỏi của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate account
AdjectiveĐúng đắn, chính xác trong mọi chi tiết.
"The report provided an accurate assessment of the situation."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave an accurate account of the event, didn't she? |
Cô ấy đã kể lại một cách chính xác về sự kiện, phải không? |
| Phủ định | They didn't provide an accurate account of the expenses, did they? |
Họ đã không cung cấp một bản kê khai chính xác về các chi phí, phải không? |
| Nghi vấn | The report is an accurate account, isn't it? |
Báo cáo là một bản ghi chính xác, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate account".
