truthful account
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A report or description that is honest and accurate.
Vietnamese Meaning
Một tường thuật hoặc mô tả trung thực và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist provided a truthful account of the events."
"Nhà báo đã cung cấp một tường thuật trung thực về các sự kiện."
-
"We need a truthful account of what happened that night."
"Chúng ta cần một tường thuật trung thực về những gì đã xảy ra đêm đó."
-
"The book offers a truthful account of the war."
"Cuốn sách cung cấp một tường thuật trung thực về cuộc chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truth | sự thật, chân lý |
| Adjective | true | thật, đúng |
| Adverb | truly | thật sự, chân thành |
| Noun | truthfulness | sự thật thà, tính chân thật |
| Verb | account | giải thích, tường thuật |
| Noun | account | bản báo cáo, lời tường thuật |
| Adjective | accountable | có trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'truthful account' nhấn mạnh tính chính xác và không thiên vị của thông tin được cung cấp. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh đòi hỏi sự tin cậy và minh bạch. So sánh với 'honest account', 'truthful account' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính xác thực, trong khi 'honest account' có thể tập trung vào ý định ngay thẳng của người kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate an accurate truthful account (một lời tường thuật chính xác và chân thật)
-
detailed a detailed truthful account (một lời tường thuật chi tiết và chân thật)
-
honest an honest truthful account (một lời tường thuật trung thực và chân thật)
-
full a full truthful account (một lời tường thuật đầy đủ và chân thật)
-
give to give a truthful account (đưa ra/cung cấp một lời tường thuật chân thật)
-
provide to provide a truthful account (cung cấp một lời tường thuật chân thật)
-
present to present a truthful account (trình bày một lời tường thuật chân thật)
-
demand to demand a truthful account (yêu cầu một lời tường thuật chân thật)
-
offer to offer a truthful account (đưa ra/cung cấp một lời tường thuật chân thật)
Idioms
-
to give a truthful account
đưa ra một lời tường thuật chân thật
"The witness was asked to give a truthful account of what happened."
(Người nhân chứng được yêu cầu đưa ra lời tường thuật chân thật về những gì đã xảy ra.)
-
to provide a truthful account
cung cấp một lời tường thuật chân thật
"Journalists have a duty to provide a truthful account of events."
(Các nhà báo có nhiệm vụ cung cấp lời tường thuật chân thật về các sự kiện.)
-
to demand a truthful account
yêu cầu một lời tường thuật chân thật
"The public demanded a truthful account from the government about the incident."
(Công chúng yêu cầu chính phủ cung cấp lời tường thuật chân thật về vụ việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truthful account
Tính từ + Danh từMột tường thuật hoặc mô tả trung thực và chính xác.
"The journalist provided a truthful account of the events."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful account".
