(Top Banner Ad)
truthful account
B2
Tính từ + Danh từ B2 Pháp luật, Báo chí, Văn học

truthful account

UK: /ˈtruːθfʊl əˈkaʊnt/ • US: /ˈtruːθfəl əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tường thuật trung thực bản tường trình trung thực kể lại sự thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report or description that is honest and accurate.

Vietnamese Meaning

Một tường thuật hoặc mô tả trung thực và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist provided a truthful account of the events."

    "Nhà báo đã cung cấp một tường thuật trung thực về các sự kiện."

  • "We need a truthful account of what happened that night."

    "Chúng ta cần một tường thuật trung thực về những gì đã xảy ra đêm đó."

  • "The book offers a truthful account of the war."

    "Cuốn sách cung cấp một tường thuật trung thực về cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truth sự thật, chân lý
Adjective true thật, đúng
Adverb truly thật sự, chân thành
Noun truthfulness sự thật thà, tính chân thật
Verb account giải thích, tường thuật
Noun account bản báo cáo, lời tường thuật
Adjective accountable có trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm
Noun accountability trách nhiệm giải trình

Synonyms

accurate report (báo cáo chính xác)veracious narrative (tường thuật chân thật)honest story (câu chuyện trung thực)

Antonyms

false account (tường thuật sai sự thật)misleading report (báo cáo gây hiểu lầm)dishonest narrative (tường thuật không trung thực)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Báo chí, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*drew- (firm, solid, stable, true)
Proto-Germanic
*triwwiz (faithful, true)
Old English
trēowþ, trȳwþ (truth, faith)
Middle English
treuthe (truth)
Late Middle English
truth + -ful > truthful
Latin
computare (to count, reckon)
Vulgar Latin
*accomputare
Old French
aconter (to count, relate, tell)
Old French
acont (a count, reckoning)
Middle English
acounte (a reckoning, statement)
Modern English
account

Nguồn gốc của 'truthful account'

Cụm từ 'truthful account' kết hợp hai từ có nguồn gốc phong phú. 'Truthful' xuất phát từ 'truth' (sự thật), từ tiếng Anh cổ 'trēowþ' có nghĩa là 'niềm tin, lòng trung thành'. Từ này lại có gốc từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, nhấn mạnh ý nghĩa về sự vững chắc, đáng tin cậy. Hậu tố '-ful' có nghĩa là 'đầy đủ, có tính chất'. 'Account' (lời tường thuật, bản báo cáo) đến từ tiếng Pháp cổ 'aconter' (kể, tính toán), mà bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (đếm, tính toán). Khi ghép lại, 'truthful account' mang ý nghĩa là một lời tường thuật, một bản báo cáo được trình bày với đầy đủ sự thật và trung thực.

Usage Note

Cụm từ 'truthful account' nhấn mạnh tính chính xác và không thiên vị của thông tin được cung cấp. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh đòi hỏi sự tin cậy và minh bạch. So sánh với 'honest account', 'truthful account' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tính xác thực, trong khi 'honest account' có thể tập trung vào ý định ngay thẳng của người kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truthful account
  • accurate an accurate truthful account
    (một lời tường thuật chính xác và chân thật)
  • detailed a detailed truthful account
    (một lời tường thuật chi tiết và chân thật)
  • honest an honest truthful account
    (một lời tường thuật trung thực và chân thật)
  • full a full truthful account
    (một lời tường thuật đầy đủ và chân thật)
Verb + truthful account
  • give to give a truthful account
    (đưa ra/cung cấp một lời tường thuật chân thật)
  • provide to provide a truthful account
    (cung cấp một lời tường thuật chân thật)
  • present to present a truthful account
    (trình bày một lời tường thuật chân thật)
  • demand to demand a truthful account
    (yêu cầu một lời tường thuật chân thật)
  • offer to offer a truthful account
    (đưa ra/cung cấp một lời tường thuật chân thật)

Idioms

  • to give a truthful account

    đưa ra một lời tường thuật chân thật

    "The witness was asked to give a truthful account of what happened."

    (Người nhân chứng được yêu cầu đưa ra lời tường thuật chân thật về những gì đã xảy ra.)

  • to provide a truthful account

    cung cấp một lời tường thuật chân thật

    "Journalists have a duty to provide a truthful account of events."

    (Các nhà báo có nhiệm vụ cung cấp lời tường thuật chân thật về các sự kiện.)

  • to demand a truthful account

    yêu cầu một lời tường thuật chân thật

    "The public demanded a truthful account from the government about the incident."

    (Công chúng yêu cầu chính phủ cung cấp lời tường thuật chân thật về vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truthful account

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tường thuật hoặc mô tả trung thực và chính xác.

"The journalist provided a truthful account of the events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truthful account".

Giá trị của sự thật và trung thực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thật và trung thực được coi là những giá trị cốt lõi, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý, báo chí và giáo dục. Việc đưa ra 'lời tường thuật chân thật' (truthful account) không chỉ là một nghĩa vụ đạo đức mà còn là nền tảng cho sự tin cậy và công bằng xã hội. Một lời tường thuật chân thật là điều kiện tiên quyết để xây dựng lòng tin giữa con người và trong các thể chế.

Lời thề và lời khai trước tòa

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, các nhân chứng thường phải tuyên thệ nói 'toàn bộ sự thật và không gì ngoài sự thật' (to tell the truth, the whole truth, and nothing but the truth) trước khi đưa ra lời khai. Nghi thức này nhấn mạnh tầm quan trọng tuyệt đối của một 'truthful account' trong việc tìm kiếm công lý, và việc cung cấp lời khai sai sự thật (perjury) là một tội nghiêm trọng.