(Top Banner Ad)
false account
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Tài chính, Công nghệ thông tin

false account

UK: /fɔːls əˈkaʊnt/ • US: /fɔls əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản gian lận hồ sơ giả mạo báo cáo sai sự thật khai báo gian lận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An untrue or inaccurate report, statement, or record, often deliberately misleading or fraudulent.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo, tuyên bố hoặc hồ sơ không đúng sự thật hoặc không chính xác, thường cố ý gây hiểu lầm hoặc gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auditor discovered a false account detailing inflated sales figures."

    "Kiểm toán viên đã phát hiện một tài khoản sai lệch ghi chi tiết các số liệu bán hàng được thổi phồng."

  • "The company was charged with creating a false account to hide its debts."

    "Công ty bị buộc tội tạo ra một tài khoản sai lệch để che giấu các khoản nợ của mình."

  • "Providing a false account to the police is a criminal offense."

    "Cung cấp một lời khai gian dối cho cảnh sát là một hành vi phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falsity sự sai lầm, tính không đúng sự thật
Adverb falsely một cách sai lầm, không đúng sự thật
Verb falsify làm sai lệch, giả mạo
Noun falsification sự làm sai lệch, sự giả mạo
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Verb recount kể lại chi tiết
Noun recounting sự kể lại

Synonyms

fraudulent record (hồ sơ gian lận)fabricated report (báo cáo bịa đặt)misleading statement (tuyên bố gây hiểu lầm)

Antonyms

accurate record (hồ sơ chính xác)true statement (tuyên bố đúng sự thật)verifiable account (báo cáo có thể kiểm chứng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰgʷʰel- ('to deceive, disappoint')
Latin
falsus ('deceived, erroneous, false')
Old French
fals ('false, wrong, erroneous')
Middle English
fals
English
false

Nguồn gốc của 'false account'

Cụm từ 'false account' được ghép từ hai từ: 'false' và 'account'. Từ 'false' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falsus', nghĩa là 'bị lừa dối, sai sự thật'. Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'tính toán, kể lại'. Khi kết hợp lại, 'false account' mang ý nghĩa một lời kể, báo cáo, hoặc thông tin không đúng sự thật, cố ý hoặc vô ý, nhằm đánh lừa người nghe hoặc người đọc. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc báo chí khi thông tin bị sai lệch.

Usage Note

"False account" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính để chỉ các hành vi gian lận, khai man hoặc cung cấp thông tin sai lệch. Khác với "incorrect account" chỉ đơn thuần là không chính xác, "false account" mang ý nghĩa cố tình làm sai lệch sự thật. Ví dụ, một công ty có thể tạo ra một "false account" về lợi nhuận để trốn thuế.

Prepositions

of on

- 'false account of something': chỉ một báo cáo sai về một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He gave a false account of the accident.'
- 'false account on something': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một tài liệu hoặc bản ghi sai lệch được sử dụng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'a false account on the company's finances'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + false account
  • complete complete false account
    (lời khai/tường thuật hoàn toàn sai sự thật)
  • deliberate deliberate false account
    (lời khai/tường thuật cố ý sai sự thật)
  • misleading misleading false account
    (lời khai/tường thuật sai lệch gây hiểu lầm)
  • fraudulent fraudulent false account
    (lời khai/tường thuật giả mạo có ý lừa đảo)
Verb + false account
  • give give a false account
    (đưa ra/cung cấp một lời khai/tường thuật sai sự thật)
  • provide provide a false account
    (cung cấp một lời khai/tường thuật sai sự thật)
  • submit submit a false account
    (nộp một báo cáo/lời khai sai sự thật)
  • create create a false account
    (tạo ra một tài khoản/lời tường thuật giả mạo)
  • deny deny a false account
    (bác bỏ một lời tường thuật sai sự thật)

Idioms

  • To give a false account of something

    Đưa ra lời khai/tường thuật sai sự thật về điều gì đó

    "The witness was accused of giving a false account of the accident."

    (Nhân chứng bị buộc tội đưa ra lời khai sai sự thật về vụ tai nạn.)

  • To submit a false account (of expenses/events)

    Nộp báo cáo/tường trình sai sự thật (về chi phí/sự kiện)

    "The employee was fired for submitting a false account of his travel expenses."

    (Người nhân viên đã bị sa thải vì nộp báo cáo chi phí đi lại sai sự thật.)

  • To spread a false account

    Lan truyền một tin đồn/thông tin sai lệch

    "Social media platforms are often used to spread false accounts."

    (Các nền tảng mạng xã hội thường được sử dụng để lan truyền những thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

false account

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo, tuyên bố hoặc hồ sơ không đúng sự thật hoặc không chính xác, thường cố ý gây hiểu lầm hoặc gian lận.

"The auditor discovered a false account detailing inflated sales figures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unknowingly provided a false account of the events.
Anh ấy vô tình cung cấp một lời khai sai về các sự kiện.
Phủ định
She did not intentionally create a false account to deceive anyone.
Cô ấy không cố ý tạo ra một tài khoản sai để lừa dối bất kỳ ai.
Nghi vấn
Did he deliberately give a false account of the incident?
Có phải anh ta cố ý đưa ra một lời khai sai về vụ việc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he used a false account, he would face serious legal consequences.
Nếu anh ta sử dụng một tài khoản giả, anh ta sẽ phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Phủ định
If she didn't create a false account, she wouldn't have to worry about being caught.
Nếu cô ấy không tạo một tài khoản giả, cô ấy sẽ không phải lo lắng về việc bị bắt.
Nghi vấn
Would the investigation be as complicated if there weren't a false account involved?
Liệu cuộc điều tra có phức tạp như vậy nếu không có một tài khoản giả liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "false account".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật và báo chí, sự thật được coi là nền tảng. Việc đưa ra 'false account' (lời khai/tường thuật sai sự thật) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng như tội khai man (perjury) hoặc lừa đảo (fraud), cũng như làm mất uy tín cá nhân hoặc tổ chức.

Hiện tượng tin giả (Fake News)

Trong thời đại kỹ thuật số, 'false account' thường được liên kết với khái niệm 'tin giả' (fake news) hoặc 'thông tin sai lệch' (disinformation). Việc nhận diện và chống lại các 'false account' đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong xã hội hiện đại để tránh bị thao túng và duy trì sự hiểu biết đúng đắn về thế giới.