(Top Banner Ad)
ach
A2
Thán từ A2 Giao tiếp hàng ngày

ach

UK: /ɑːx/ • US: /ɑːx/

Nghĩa tiếng Việt

Ôi Chà Trời ơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một thán từ diễn tả sự thất vọng, cam chịu, đau đớn hoặc khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Ach! I spilled my coffee.""

    ""Ôi! Tôi làm đổ cà phê rồi.""

  • "Ach, well, it can't be helped."

    "Ôi, thôi, không thể tránh được."

  • "Ach, that's too bad."

    "Ôi, thật tệ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (sound)
(expression of sigh/disappointment)
Old High German
ah
German/Dutch
ach
English (interjection)
ach

Nguồn gốc của tiếng thở dài

Từ 'ach' là một thán từ bắt chước âm thanh của tiếng thở dài, tiếng rên rỉ nhẹ hoặc một sự ngạc nhiên nhỏ. Nó không có một lịch sử phát triển từ vựng phức tạp mà chủ yếu phản ánh một phản ứng cảm xúc tức thì. Nhiều ngôn ngữ Germanic, như tiếng Đức và tiếng Hà Lan, cũng có những từ tương tự với ý nghĩa và cách dùng rất gần, cho thấy đây là một âm thanh biểu cảm xuyên ngữ hệ.

Usage Note

Thường được sử dụng một mình như một lời than ngắn. Diễn tả cảm xúc tức thời, thường là tiêu cực nhưng không quá mạnh mẽ. Có thể được coi là một cách nhẹ nhàng hơn để thể hiện sự khó chịu so với các từ chửi thề.

Collocations (Từ đi kèm)

Ach + Expression/Phrase
  • well Ach, well...
    (À, thôi vậy... (biểu hiện chấp nhận nhẹ nhàng một tình huống không như ý hoặc đã rồi))
  • no Ach, no!
    (Ôi không! (biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng nhẹ))
  • dearie me Ach, dearie me!
    (Ôi trời ơi! (biểu hiện than thở, ngạc nhiên hoặc thương hại chính mình một cách nhẹ nhàng))
  • I forgot Ach, I forgot!
    (Ôi, tôi quên mất rồi! (biểu hiện chợt nhớ ra một điều đã quên))

Idioms

  • Ach, well.

    À, thôi vậy. (biểu hiện chấp nhận số phận, sự việc đã rồi một cách nhẹ nhàng và có phần cam chịu)

    "Ach, well, there's nothing more we can do about it now."

    (À, thôi vậy, giờ chúng ta cũng không thể làm gì hơn được nữa.)

  • Ach, dearie me.

    Ôi trời ơi, tội nghiệp tôi/chuyện này! (biểu hiện than thở, ngạc nhiên hoặc một chút thương hại đối với bản thân hoặc một tình huống)

    "Ach, dearie me, I've completely messed up this recipe!"

    (Ôi trời ơi, tôi đã làm hỏng hoàn toàn công thức này rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ach

Thán từ
Lật mặt

Một thán từ diễn tả sự thất vọng, cam chịu, đau đớn hoặc khó chịu.

""Ach! I spilled my coffee.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ach".

Là một tiếng than thở phổ biến

'Ach' thường được dùng như một tiếng thở dài nhẹ, thể hiện sự thất vọng nhỏ, ngạc nhiên, hoặc đơn giản là chấp nhận một điều gì đó không mong muốn. Nó gần giống với 'Oh' hoặc 'Ugh' nhưng thường mang sắc thái mềm mại, có phần cổ điển hoặc chân thành hơn, ít biểu lộ sự khó chịu rõ ràng.

Đặc trưng của các vùng nói tiếng Anh

Mặc dù có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic, 'ach' đặc biệt phổ biến trong các phương ngữ tiếng Anh của Scotland và Ireland. Điều này khiến việc sử dụng nó trong tiếng Anh hiện đại có thể mang một chút sắc thái vùng miền hoặc cổ điển, tạo cảm giác thân mật hoặc đôi khi hài hước tùy ngữ cảnh.