(Top Banner Ad)
sound-absorbing panel
B2
Noun B2 Vật lý học, Kiến trúc, Âm học

sound-absorbing panel

UK: /ˈsaʊnd əbˌzɔːbɪŋ ˈpænl/ • US: /ˈsaʊnd əbˌzɔːrbɪŋ ˈpænl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm tiêu âm tấm hút âm vật liệu tiêu âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A panel designed to reduce or absorb sound, typically used to improve acoustics in a room or space.

Vietnamese Meaning

Một tấm vật liệu được thiết kế để giảm hoặc hấp thụ âm thanh, thường được sử dụng để cải thiện âm học trong một căn phòng hoặc không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound-absorbing panels in the recording studio help to create a clearer sound."

    "Các tấm tiêu âm trong phòng thu âm giúp tạo ra âm thanh rõ ràng hơn."

  • "Sound-absorbing panels are often used in home theaters to improve sound quality."

    "Các tấm tiêu âm thường được sử dụng trong rạp hát tại nhà để cải thiện chất lượng âm thanh."

  • "Many offices are installing sound-absorbing panels to reduce noise distractions and improve productivity."

    "Nhiều văn phòng đang lắp đặt các tấm tiêu âm để giảm sự phân tâm do tiếng ồn và cải thiện năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb hấp thụ, thấm hút
Noun absorption sự hấp thụ, sự thấm hút
Adjective absorbent có khả năng hấp thụ, thấm hút
Noun sound âm thanh, tiếng động
Noun panel tấm, bảng, ô (cửa, tường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Kiến trúc, Âm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sound
English
absorbing
English
panel
Modern English
sound-absorbing panel (compound)

Ý nghĩa tên gọi mô tả chức năng

Từ 'sound-absorbing panel' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ ba thành phần chính: 'sound' (âm thanh), 'absorbing' (hấp thụ), và 'panel' (tấm/bảng). Cụm từ này mô tả trực tiếp chức năng của sản phẩm: một tấm bảng được thiết kế để hấp thụ âm thanh. Đây là một ví dụ điển hình của việc đặt tên theo chức năng trong ngôn ngữ kỹ thuật, không có lịch sử phức tạp từ các ngôn ngữ cổ đại mà là sự kết hợp rõ ràng của các từ tiếng Anh hiện có.

Usage Note

Tấm tiêu âm có nhiều loại, được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như bọt, vải, gỗ, và có các thiết kế khác nhau để tối ưu hóa khả năng hấp thụ âm thanh ở các tần số khác nhau. Mục đích sử dụng chính là giảm tiếng vang (reverberation) và cải thiện độ rõ nét của âm thanh.

Prepositions

in on for

* **in:** Được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'The sound-absorbing panels are installed in the recording studio.' (Các tấm tiêu âm được lắp đặt trong phòng thu âm.)
* **on:** Thường được sử dụng khi đề cập đến vị trí lắp đặt, ví dụ: 'Sound-absorbing panels on the walls reduce echo.' (Các tấm tiêu âm trên tường giúp giảm tiếng vang.)
* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: 'These sound-absorbing panels are designed for high-frequency noise.' (Những tấm tiêu âm này được thiết kế cho tiếng ồn tần số cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound-absorbing panel
  • effective effective sound-absorbing panel
    (tấm tiêu âm hiệu quả)
  • acoustic acoustic sound-absorbing panel
    (tấm tiêu âm chuyên dụng)
  • decorative decorative sound-absorbing panel
    (tấm tiêu âm trang trí)
  • high-performance high-performance sound-absorbing panel
    (tấm tiêu âm hiệu suất cao)
  • fabric-covered fabric-covered sound-absorbing panel
    (tấm tiêu âm bọc vải)
Verb + sound-absorbing panel
  • install install sound-absorbing panels
    (lắp đặt các tấm tiêu âm)
  • mount mount sound-absorbing panels
    (gắn các tấm tiêu âm)
  • use use sound-absorbing panels
    (sử dụng các tấm tiêu âm)
  • design with design with sound-absorbing panels
    (thiết kế với các tấm tiêu âm)

Idioms

  • install sound-absorbing panels

    Lắp đặt các tấm tiêu âm (một cụm từ thông dụng chỉ hành động lắp đặt vật liệu này)

    "They decided to install sound-absorbing panels in the office to reduce echo."

    (Họ quyết định lắp đặt các tấm tiêu âm trong văn phòng để giảm tiếng vọng.)

  • acoustic sound-absorbing panels

    Các tấm tiêu âm cách âm/chuyên dụng (chỉ loại tấm tiêu âm có chức năng cách âm hoặc được thiết kế đặc biệt cho âm học)

    "The studio uses high-quality acoustic sound-absorbing panels for optimal sound clarity."

    (Phòng thu sử dụng các tấm tiêu âm cách âm chất lượng cao để đạt được độ rõ âm thanh tối ưu.)

  • use sound-absorbing panels to reduce noise

    Sử dụng tấm tiêu âm để giảm tiếng ồn (một cách diễn đạt phổ biến về mục đích sử dụng chính của sản phẩm)

    "Many schools use sound-absorbing panels to reduce noise in classrooms."

    (Nhiều trường học sử dụng tấm tiêu âm để giảm tiếng ồn trong lớp học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound-absorbing panel

Noun
Lật mặt

Một tấm vật liệu được thiết kế để giảm hoặc hấp thụ âm thanh, thường được sử dụng để cải thiện âm học trong một căn phòng hoặc không gian.

"The sound-absorbing panels in the recording studio help to create a clearer sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recording studio's sound-absorbing panel's effectiveness was immediately noticeable, creating a much cleaner audio track.
Hiệu quả của tấm tiêu âm của phòng thu âm được nhận thấy ngay lập tức, tạo ra một bản nhạc âm thanh sạch hơn nhiều.
Phủ định
The conference room's sound-absorbing panel's installation wasn't approved, so the echo persists.
Việc lắp đặt tấm tiêu âm của phòng hội nghị đã không được phê duyệt, vì vậy tiếng vang vẫn còn.
Nghi vấn
Is the lecture hall's sound-absorbing panel's arrangement optimal for minimizing reverberation?
Cách bố trí tấm tiêu âm của giảng đường có tối ưu để giảm thiểu tiếng vang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound-absorbing panel".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc và sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với sự gia tăng của đô thị hóa và không gian làm việc mở, tiếng ồn đã trở thành một vấn đề đáng lo ngại ảnh hưởng đến năng suất và sức khỏe. Các tấm tiêu âm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường yên tĩnh hơn, giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung trong văn phòng, trường học, bệnh viện và ngay cả trong nhà ở, phản ánh mối quan tâm ngày càng lớn của cộng đồng đối với phúc lợi thính giác.

Sự kết hợp giữa chức năng và thẩm mỹ

Ban đầu, các tấm tiêu âm chủ yếu được đánh giá cao về chức năng. Tuy nhiên, ngày nay, chúng đã được tích hợp như một yếu tố quan trọng trong thiết kế nội thất. Với nhiều lựa chọn về màu sắc, chất liệu (như vải, gỗ, sợi polyester) và hình dạng độc đáo, các tấm tiêu âm không chỉ giúp kiểm soát âm thanh mà còn góp phần tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ, phong cách hiện đại cho không gian, biến chúng từ vật liệu kỹ thuật thành một phần của nghệ thuật trang trí.