(Top Banner Ad)
unacquainted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unacquainted

UK: /ˌʌn.əˈkweɪn.tɪd/ • US: /ˌʌn.əˈkweɪn.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không quen không quen thuộc không biết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having met someone before; unfamiliar with something.

Vietnamese Meaning

Không quen biết ai đó trước đây; không quen thuộc với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am unacquainted with the local customs."

    "Tôi không quen thuộc với các phong tục địa phương."

  • "He was unacquainted with the dangers of the city."

    "Anh ấy không quen thuộc với những nguy hiểm của thành phố."

  • "She is unacquainted with modern technology."

    "Cô ấy không quen thuộc với công nghệ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquaint làm quen, giới thiệu
Noun acquaintance người quen, sự quen biết
Adjective acquainted quen biết, quen thuộc, có hiểu biết
Adjective unacquainted không quen biết, không quen thuộc, chưa am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adcognitare
Old French
acointier
Middle English
acqueynt
English
acquainted
English
un- + acquainted

Nguồn gốc của 'unacquainted'

Từ 'unacquainted' được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'acquainted'. 'Acquainted' có gốc từ tiếng Latin 'adcognitare' (nghĩa là 'nhận biết, biết rõ') thông qua tiếng Pháp cổ 'acointier' (nghĩa là 'làm cho biết, giới thiệu'). Do đó, 'unacquainted' mang ý nghĩa là 'không biết, không quen thuộc' với ai đó hoặc điều gì đó, phủ nhận trạng thái đã quen biết hay am hiểu.

Usage Note

Từ 'unacquainted' thường được dùng để diễn tả sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về một người, một nơi hoặc một chủ đề cụ thể. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'unfamiliar'. Khi dùng với giới từ 'with', nó chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm. 'Unacquainted' thường đi kèm với cảm giác xa lạ hoặc mới mẻ.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'unacquainted' có nghĩa là 'không quen thuộc với' hoặc 'không có kinh nghiệm về'. Ví dụ: 'I am unacquainted with his work' nghĩa là 'Tôi không quen thuộc với công việc của anh ấy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unacquainted
  • quite quite unacquainted with
    (hoàn toàn chưa quen biết/am hiểu về)
  • completely completely unacquainted with
    (hoàn toàn chưa quen biết/am hiểu về)
  • totally totally unacquainted with
    (hoàn toàn chưa quen biết/am hiểu về)
Verb + unacquainted
  • be be unacquainted with
    (không quen biết với, không am hiểu về)
  • remain remain unacquainted with
    (vẫn chưa quen với, vẫn chưa am hiểu về)
Phrases with unacquainted
  • unacquainted unacquainted with the facts
    (chưa nắm rõ sự thật)
  • unacquainted unacquainted with the area
    (không quen thuộc với khu vực)
  • unacquainted unacquainted with the customs
    (không quen với phong tục)
  • unacquainted unacquainted with the subject
    (không am hiểu về chủ đề đó)

Idioms

  • to be unacquainted with someone/something

    không quen biết ai/không am hiểu về điều gì

    "She was unacquainted with the new manager, so she felt a bit awkward."

    (Cô ấy không quen biết với người quản lý mới, nên cô cảm thấy hơi ngượng ngùng.)

  • to remain unacquainted with

    vẫn chưa biết/chưa am hiểu về

    "Despite living there for years, he remained unacquainted with the local dialect."

    (Mặc dù sống ở đó nhiều năm, anh ấy vẫn chưa quen thuộc với phương ngữ địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unacquainted

Tính từ
Lật mặt

Không quen biết ai đó trước đây; không quen thuộc với điều gì đó.

"I am unacquainted with the local customs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unacquainted".

Tầm quan trọng của lời giới thiệu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giới thiệu là một nghi thức xã giao quan trọng để chuyển đổi từ trạng thái 'unacquainted' (chưa quen biết) sang 'acquainted' (đã quen biết). Một lời giới thiệu phù hợp giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn khi giao tiếp và tạo dựng mối quan hệ ban đầu, dù là trong công việc hay xã hội.

Khám phá điều chưa biết

Trạng thái 'unacquainted' với một khái niệm, một nơi chốn, hay một kỹ năng mới thường là điểm khởi đầu cho hành trình học hỏi và khám phá. Việc chủ động 'làm quen' (getting acquainted) với những điều chưa biết là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và mở rộng hiểu biết về thế giới.