(Top Banner Ad)
acrobatic routine
B2
danh từ B2 Thể thao, Giải trí

acrobatic routine

UK: /ˌækrəˈbætɪk ruːˈtiːn/ • US: /ˌækrəˈbætɪk ruˈtin/

Nghĩa tiếng Việt

màn nhào lộn bài nhào lộn chuỗi động tác nhào lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned series of acrobatic movements, often performed in a specific order and with music.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các động tác nhào lộn được lên kế hoạch, thường được thực hiện theo một trình tự cụ thể và với âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acrobatic routine was the highlight of the circus performance."

    "Màn nhào lộn là điểm nhấn của buổi biểu diễn xiếc."

  • "The dancers incorporated an acrobatic routine into their performance."

    "Các vũ công đã kết hợp một màn nhào lộn vào buổi biểu diễn của họ."

  • "She has been practicing her acrobatic routine for months."

    "Cô ấy đã luyện tập màn nhào lộn của mình trong nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acrobat người nhào lộn, diễn viên xiếc
Noun acrobatics môn nhào lộn, thuật nhào lộn
Adverb acrobatically một cách nhào lộn, một cách khéo léo
Noun routine thói quen, lịch trình, công việc thường lệ
Adjective routine thường lệ, thông thường
Adverb routinely một cách thường xuyên, theo thói quen

Synonyms

gymnastic routine (bài tập thể dục dụng cụ)tumbling routine (bài tập nhào lộn)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
akrobatēs (ἀκροβάτης)
French
acrobatique
English
acrobatic
French
routine
English
routine
English
acrobatic routine

Nguồn gốc 'Acrobatic'

Từ 'acrobatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'akrobatēs', có nghĩa là 'người đi bằng đầu ngón chân' hoặc 'người nhào lộn'. Từ này kết hợp 'akros' (đỉnh cao, mép) và 'bainein' (đi bộ), gợi lên hình ảnh những động tác đòi hỏi sự khéo léo, thăng bằng trên cao hoặc những chuyển động nhanh nhẹn như đi trên đầu ngón chân.

Nguồn gốc 'Routine'

Từ 'routine' xuất phát từ tiếng Pháp 'routine', mang nghĩa 'một lộ trình đã định' hoặc 'thủ tục thông thường'. Gốc từ 'route' có nghĩa là 'con đường'. Khi kết hợp với 'acrobatic', nó chỉ một chuỗi các động tác nhào lộn được sắp xếp theo một trình tự nhất định, lặp đi lặp lại hoặc được luyện tập kỹ lưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một màn trình diễn nhào lộn trong các môn thể thao như thể dục dụng cụ, xiếc, hoặc khiêu vũ thể thao. 'Routine' nhấn mạnh tính trật tự và luyện tập của các động tác, trong khi 'acrobatic' cho thấy sự khó khăn và đòi hỏi kỹ thuật cao.

Prepositions

in during

'in' thường được dùng để chỉ địa điểm (e.g., 'The acrobatic routine in the circus was amazing.') hoặc bối cảnh (e.g., 'There was an acrobatic routine in her performance'). 'during' dùng để chỉ thời gian (e.g., 'During the show, they performed an acrobatic routine').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acrobatic routine
  • perform perform an acrobatic routine
    (biểu diễn một bài nhào lộn)
  • execute execute an acrobatic routine
    (thực hiện một bài nhào lộn)
  • practice practice an acrobatic routine
    (luyện tập một bài nhào lộn)
  • devise devise an acrobatic routine
    (sáng tạo một bài nhào lộn)
  • master master an acrobatic routine
    (thành thạo một bài nhào lộn)
Adjective + acrobatic routine
  • dazzling a dazzling acrobatic routine
    (một bài nhào lộn chói lọi, ấn tượng)
  • spectacular a spectacular acrobatic routine
    (một bài nhào lộn ngoạn mục)
  • complex a complex acrobatic routine
    (một bài nhào lộn phức tạp)
  • graceful a graceful acrobatic routine
    (một bài nhào lộn duyên dáng)
  • challenging a challenging acrobatic routine
    (một bài nhào lộn đầy thử thách)
Possessive Noun + acrobatic routine
  • gymnast's the gymnast's acrobatic routine
    (bài nhào lộn của vận động viên thể dục dụng cụ)
  • performer's the performer's acrobatic routine
    (bài nhào lộn của người biểu diễn)

Idioms

  • perform an acrobatic routine

    biểu diễn một bài nhào lộn

    "The artist will perform an acrobatic routine that defies gravity."

    (Nghệ sĩ sẽ biểu diễn một bài nhào lộn thách thức trọng lực.)

  • master an acrobatic routine

    thành thạo một bài nhào lộn

    "It takes years of practice to master an acrobatic routine."

    (Phải mất nhiều năm luyện tập để thành thạo một bài nhào lộn.)

  • a breathtaking acrobatic routine

    một bài nhào lộn ngoạn mục, nghẹt thở

    "The audience was captivated by her breathtaking acrobatic routine."

    (Khán giả bị mê hoặc bởi bài nhào lộn ngoạn mục của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acrobatic routine

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các động tác nhào lộn được lên kế hoạch, thường được thực hiện theo một trình tự cụ thể và với âm nhạc.

"The acrobatic routine was the highlight of the circus performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acrobatic routine".

Xiếc và Nghệ thuật Biểu diễn

Các bài nhào lộn là một phần không thể thiếu của xiếc và nhiều hình thức nghệ thuật biểu diễn khác trên khắp thế giới. Chúng thể hiện sự kết hợp giữa sức mạnh, sự linh hoạt, khéo léo và nghệ thuật, thường kể một câu chuyện hoặc truyền tải cảm xúc mà không cần lời nói. Các nghệ sĩ phải trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để đạt được sự hoàn hảo và an toàn.

Thể dục dụng cụ và Olympic

Trong thể dục dụng cụ, đặc biệt là thể dục nhịp điệu (Rhythmic Gymnastics) và thể dục nghệ thuật (Artistic Gymnastics), 'acrobatic routine' là thuật ngữ dùng để chỉ các bài biểu diễn được chấm điểm cao. Các vận động viên thực hiện những chuỗi động tác phức tạp, đòi hỏi sự chính xác, sức bền và sự duyên dáng tuyệt vời, thường kết hợp với âm nhạc và đạo cụ, tranh tài ở cấp độ quốc gia và quốc tế, bao gồm cả Thế vận hội.