(Top Banner Ad)
across land
B1
Trạng từ B1 Địa lý, Du lịch, Vận tải

across land

UK: /əˈkrɒs/ • US: /əˈkrɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

trên khắp vùng đất xuyên qua vùng đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From one side to the other of (a place, area, etc.)

Vietnamese Meaning

Từ bên này sang bên kia của (một địa điểm, khu vực, v.v.)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The army marched across the land."

    "Quân đội hành quân trên khắp vùng đất."

  • "We travelled across the land by train."

    "Chúng tôi đi du lịch khắp vùng đất bằng tàu hỏa."

  • "The fire spread quickly across the land."

    "Ngọn lửa lan nhanh trên khắp vùng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, đất đai, vùng đất
Verb land hạ cánh, cập bến, đổ bộ
Noun landing sự hạ cánh, bến tàu, cầu thang
Adjective landed thuộc về đất đai; có đất đai (ám chỉ sự giàu có)
Adjective/Adverb overland bằng đường bộ, trên đất liền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
a crois
Middle English
acros
Modern English
across
Proto-Germanic
*landą
Old English
land
Middle English
land
Modern English
land

Nguồn gốc của 'Across'

Từ 'across' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'a crois', có nghĩa là 'trên một cây thánh giá' hoặc 'ngang qua'. Điều này gợi lên hình ảnh đi từ bên này sang bên kia, cắt ngang qua một thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'từ phía này sang phía kia' hoặc 'bên kia'.

Nguồn gốc của 'Land'

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*landą' và tiếng Anh cổ 'land', ám chỉ bề mặt khô của Trái Đất, đối lập với biển cả hoặc không khí. Nó cũng có nghĩa là một vùng lãnh thổ, một quốc gia. Khi kết hợp với 'across', 'across land' miêu tả hành động di chuyển xuyên qua vùng đất này.

Usage Note

Trong cụm 'across land', 'across' diễn tả sự di chuyển hoặc trải rộng trên một vùng đất nào đó. Nó thường liên quan đến việc vượt qua một khu vực bằng đường bộ, hoặc một cái gì đó trải rộng trên một vùng đất.

Prepositions

to from

'Across to' chỉ sự di chuyển đến một vị trí ở phía bên kia. 'Across from' chỉ vị trí đối diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + across land
  • travel travel across land
    (đi lại/du lịch qua đất liền)
  • journey journey across land
    (thực hiện hành trình qua đất liền)
  • move move across land
    (di chuyển qua đất liền)
  • transport goods transport goods across land
    (vận chuyển hàng hóa qua đường bộ/đất liền)
  • walk walk across land
    (đi bộ qua đất liền)

Idioms

  • spread across the land

    lan rộng khắp vùng đất/quốc gia/khu vực

    "News of the discovery spread quickly across the land."

    (Tin tức về phát hiện này lan rộng nhanh chóng khắp vùng đất.)

  • dominate across the land

    thống trị khắp vùng đất/quốc gia

    "The empire sought to dominate across the land, controlling all trade routes."

    (Đế chế tìm cách thống trị khắp vùng đất, kiểm soát mọi tuyến đường thương mại.)

  • rule across the land

    cai trị khắp vùng đất/quốc gia

    "A new king began to rule across the land, bringing significant changes."

    (Một vị vua mới bắt đầu cai trị khắp vùng đất, mang lại những thay đổi đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

across land

Trạng từ
Lật mặt

Từ bên này sang bên kia của (một địa điểm, khu vực, v.v.)

"The army marched across the land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They traveled across land to reach the coast.
Họ đã đi qua vùng đất để đến được bờ biển.
Phủ định
She didn't want to go across land because it was too dangerous.
Cô ấy không muốn đi qua vùng đất vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Did he walk across land, or did he take a boat?
Anh ấy đã đi bộ qua vùng đất, hay anh ấy đi thuyền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "across land".

Tầm quan trọng của giao thông đường bộ

Trong lịch sử, việc di chuyển và vận chuyển hàng hóa 'across land' (qua đất liền) là yếu tố then chốt định hình sự phát triển của các nền văn minh. Các tuyến đường bộ cổ xưa như Con đường Tơ lụa là minh chứng cho việc giao lưu văn hóa, kinh tế và tri thức giữa các khu vực địa lý rộng lớn.

Khám phá và Mở rộng Lãnh thổ

Ý niệm về việc đi 'across land' cũng gắn liền với tinh thần khám phá và mở rộng lãnh thổ, đặc biệt trong các cuộc di cư lớn hoặc thời kỳ thuộc địa hóa. Nó thể hiện ý chí chinh phục và khai thác những vùng đất mới, góp phần định hình bản đồ thế giới và các quốc gia hiện đại.