across land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
From one side to the other of (a place, area, etc.)
Vietnamese Meaning
Từ bên này sang bên kia của (một địa điểm, khu vực, v.v.)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The army marched across the land."
"Quân đội hành quân trên khắp vùng đất."
-
"We travelled across the land by train."
"Chúng tôi đi du lịch khắp vùng đất bằng tàu hỏa."
-
"The fire spread quickly across the land."
"Ngọn lửa lan nhanh trên khắp vùng đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'across land', 'across' diễn tả sự di chuyển hoặc trải rộng trên một vùng đất nào đó. Nó thường liên quan đến việc vượt qua một khu vực bằng đường bộ, hoặc một cái gì đó trải rộng trên một vùng đất.
Prepositions
'Across to' chỉ sự di chuyển đến một vị trí ở phía bên kia. 'Across from' chỉ vị trí đối diện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel travel across land (đi lại/du lịch qua đất liền)
-
journey journey across land (thực hiện hành trình qua đất liền)
-
move move across land (di chuyển qua đất liền)
-
transport goods transport goods across land (vận chuyển hàng hóa qua đường bộ/đất liền)
-
walk walk across land (đi bộ qua đất liền)
Idioms
-
spread across the land
lan rộng khắp vùng đất/quốc gia/khu vực
"News of the discovery spread quickly across the land."
(Tin tức về phát hiện này lan rộng nhanh chóng khắp vùng đất.)
-
dominate across the land
thống trị khắp vùng đất/quốc gia
"The empire sought to dominate across the land, controlling all trade routes."
(Đế chế tìm cách thống trị khắp vùng đất, kiểm soát mọi tuyến đường thương mại.)
-
rule across the land
cai trị khắp vùng đất/quốc gia
"A new king began to rule across the land, bringing significant changes."
(Một vị vua mới bắt đầu cai trị khắp vùng đất, mang lại những thay đổi đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
across land
Trạng từTừ bên này sang bên kia của (một địa điểm, khu vực, v.v.)
"The army marched across the land."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They traveled across land to reach the coast. |
Họ đã đi qua vùng đất để đến được bờ biển. |
| Phủ định | She didn't want to go across land because it was too dangerous. |
Cô ấy không muốn đi qua vùng đất vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Did he walk across land, or did he take a boat? |
Anh ấy đã đi bộ qua vùng đất, hay anh ấy đi thuyền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "across land".
