landed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'land'. To come down through the air onto the ground or another surface.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'land'. Hạ cánh, đáp xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plane landed safely despite the storm."
"Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn mặc dù có bão."
-
"She landed a great job in marketing."
"Cô ấy đã có được một công việc tuyệt vời trong lĩnh vực marketing."
-
"The bird landed on the windowsill."
"Con chim đậu trên bệ cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | land | đất, vùng đất, quốc gia |
| Verb | land | hạ cánh, đổ bộ, đạt được, giành được |
| Noun | landing | sự hạ cánh, bãi đáp, chiếu nghỉ cầu thang |
| Noun | landowner | chủ đất, địa chủ |
| Noun | landlord | chủ nhà (cho thuê), chủ đất |
| Noun | landlady | nữ chủ nhà (cho thuê), nữ chủ đất |
| Adjective | landless | không có đất đai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động hạ cánh của máy bay, chim, hoặc người nhảy dù. Cũng có thể mang nghĩa bóng là 'giành được', 'có được' (công việc, hợp đồng). Khác với 'arrive' là chỉ sự đến nói chung, 'land' nhấn mạnh vào hành động tiếp đất an toàn.
Prepositions
Sử dụng 'at' cho một địa điểm cụ thể (e.g., landed at the airport). Sử dụng 'in' cho một khu vực rộng lớn hơn (e.g., landed in the country). Sử dụng 'on' khi hạ cánh trên một bề mặt cụ thể (e.g., landed on the moon). Khi mang nghĩa bóng 'land' thường đi với 'a job', 'a contract'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentry landed gentry (tầng lớp quý tộc sở hữu đất đai (thường ở Anh))
-
property landed property (tài sản đất đai, bất động sản)
-
immigrant landed immigrant (người nhập cư đã được cấp phép định cư (thường dùng ở Canada))
-
be be landed with something (bị gánh chịu, bị mắc kẹt với cái gì (thường là điều không mong muốn))
-
get get landed with something (bị giao phó hoặc phải nhận một cách bất đắc dĩ điều gì đó)
-
safely safely landed (đã hạ cánh an toàn)
-
newly newly landed (vừa mới đổ bộ/hạ cánh)
Idioms
-
landed on your feet
vượt qua khó khăn một cách may mắn, nhanh chóng ổn định lại sau một tình huống khó khăn
"After losing his job, he quickly landed on his feet with a better offer."
(Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng ổn định trở lại với một lời đề nghị tốt hơn.)
-
be landed with a problem/debt
bị gánh chịu một vấn đề/khoản nợ
"I was landed with all the cooking when my flatmate went out."
(Tôi phải gánh hết việc nấu nướng khi bạn cùng phòng ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
landed
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'land'. Hạ cánh, đáp xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác.
"The plane landed safely despite the storm."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane landed safely. |
Máy bay đã hạ cánh an toàn. |
| Phủ định | The bird hadn't landed on the branch yet. |
Con chim vẫn chưa đậu xuống cành cây. |
| Nghi vấn | Has the package landed at its destination? |
Gói hàng đã đến nơi chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plane will land at 6 PM tomorrow. |
Máy bay sẽ hạ cánh lúc 6 giờ chiều ngày mai. |
| Phủ định | The pilot is not going to land the helicopter on the roof. |
Phi công sẽ không hạ cánh trực thăng trên mái nhà. |
| Nghi vấn | Will the spacecraft land on Mars next year? |
Tàu vũ trụ có hạ cánh xuống sao Hỏa vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landed".
