(Top Banner Ad)
landed
B1
Động từ B1 Hàng không, Du lịch, Kinh doanh, Tổng quát

landed

UK: /ˈlændɪd/ • US: /ˈlændɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hạ cánh đáp xuống giành được có được sở hữu đất đai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'land'. To come down through the air onto the ground or another surface.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'land'. Hạ cánh, đáp xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane landed safely despite the storm."

    "Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn mặc dù có bão."

  • "She landed a great job in marketing."

    "Cô ấy đã có được một công việc tuyệt vời trong lĩnh vực marketing."

  • "The bird landed on the windowsill."

    "Con chim đậu trên bệ cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, vùng đất, quốc gia
Verb land hạ cánh, đổ bộ, đạt được, giành được
Noun landing sự hạ cánh, bãi đáp, chiếu nghỉ cầu thang
Noun landowner chủ đất, địa chủ
Noun landlord chủ nhà (cho thuê), chủ đất
Noun landlady nữ chủ nhà (cho thuê), nữ chủ đất
Adjective landless không có đất đai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Du lịch, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landa
Old English
land
Middle English
land
English
land (verb)
English
landed (past participle/adjective)

Nguồn gốc của 'Land'

Từ 'landed' xuất phát từ động từ 'to land', có nghĩa là 'hạ cánh' hoặc 'đổ bộ'. Bản thân động từ này lại bắt nguồn từ danh từ 'land' (đất đai, vùng đất), có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *landa. Ban đầu, 'land' chỉ mặt đất, sau đó được dùng để chỉ hành động đặt chân xuống đất hoặc đạt được thứ gì đó, dẫn đến sự ra đời của 'landed' với các ý nghĩa liên quan đến sự sở hữu đất đai hoặc trạng thái đã hạ cánh/đổ bộ.

Usage Note

Chỉ hành động hạ cánh của máy bay, chim, hoặc người nhảy dù. Cũng có thể mang nghĩa bóng là 'giành được', 'có được' (công việc, hợp đồng). Khác với 'arrive' là chỉ sự đến nói chung, 'land' nhấn mạnh vào hành động tiếp đất an toàn.

Prepositions

at in on

Sử dụng 'at' cho một địa điểm cụ thể (e.g., landed at the airport). Sử dụng 'in' cho một khu vực rộng lớn hơn (e.g., landed in the country). Sử dụng 'on' khi hạ cánh trên một bề mặt cụ thể (e.g., landed on the moon). Khi mang nghĩa bóng 'land' thường đi với 'a job', 'a contract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (với 'landed' là tính từ)
  • gentry landed gentry
    (tầng lớp quý tộc sở hữu đất đai (thường ở Anh))
  • property landed property
    (tài sản đất đai, bất động sản)
  • immigrant landed immigrant
    (người nhập cư đã được cấp phép định cư (thường dùng ở Canada))
Verb + 'landed' (như một phần của cụm động từ)
  • be be landed with something
    (bị gánh chịu, bị mắc kẹt với cái gì (thường là điều không mong muốn))
  • get get landed with something
    (bị giao phó hoặc phải nhận một cách bất đắc dĩ điều gì đó)
Adverb + 'landed' (như phân từ quá khứ)
  • safely safely landed
    (đã hạ cánh an toàn)
  • newly newly landed
    (vừa mới đổ bộ/hạ cánh)

Idioms

  • landed on your feet

    vượt qua khó khăn một cách may mắn, nhanh chóng ổn định lại sau một tình huống khó khăn

    "After losing his job, he quickly landed on his feet with a better offer."

    (Sau khi mất việc, anh ấy nhanh chóng ổn định trở lại với một lời đề nghị tốt hơn.)

  • be landed with a problem/debt

    bị gánh chịu một vấn đề/khoản nợ

    "I was landed with all the cooking when my flatmate went out."

    (Tôi phải gánh hết việc nấu nướng khi bạn cùng phòng ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'land'. Hạ cánh, đáp xuống mặt đất hoặc một bề mặt khác.

"The plane landed safely despite the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane landed safely.
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
Phủ định
The bird hadn't landed on the branch yet.
Con chim vẫn chưa đậu xuống cành cây.
Nghi vấn
Has the package landed at its destination?
Gói hàng đã đến nơi chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plane will land at 6 PM tomorrow.
Máy bay sẽ hạ cánh lúc 6 giờ chiều ngày mai.
Phủ định
The pilot is not going to land the helicopter on the roof.
Phi công sẽ không hạ cánh trực thăng trên mái nhà.
Nghi vấn
Will the spacecraft land on Mars next year?
Tàu vũ trụ có hạ cánh xuống sao Hỏa vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landed".

Tầng lớp 'Landed Gentry'

Trong lịch sử Anh, cụm từ 'landed gentry' (quý tộc sở hữu đất đai) chỉ một tầng lớp xã hội quan trọng, bao gồm những gia đình giàu có sở hữu nhiều đất đai nhưng không có tước hiệu quý tộc cao cấp (như công tước, bá tước). Họ đóng vai trò lớn trong chính trị và xã hội địa phương, thể hiện tầm quan trọng của việc sở hữu đất đai như một biểu tượng của quyền lực và địa vị.

Thành công trong 'Hạ cánh' một thứ gì đó

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'to land' không chỉ có nghĩa đen là 'hạ cánh' mà còn mang ý nghĩa ẩn dụ là 'đạt được' hoặc 'giành được' một cách thành công. Ví dụ, 'landing a job' (giành được một công việc) hoặc 'landing a big fish' (bắt được một con cá lớn, hàm ý đạt được thành công lớn). Điều này cho thấy sự liên hệ giữa việc kiểm soát và đạt được mục tiêu với hình ảnh một vật thể đã an toàn 'đáp xuống' nơi mong muốn.