overland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Traveling or operating across land rather than by sea or air.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hoạt động trên đất liền thay vì bằng đường biển hoặc đường hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overland route was long and arduous, but it was the only way to reach the remote village."
"Tuyến đường trên đất liền rất dài và gian khổ, nhưng đó là cách duy nhất để đến được ngôi làng hẻo lánh."
-
"They planned an overland trip from London to Kathmandu."
"Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi trên đất liền từ London đến Kathmandu."
-
"The company specializes in overland freight transport."
"Công ty chuyên về vận tải hàng hóa đường bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Adverb | overland | trên đất liền, bằng đường bộ (ví dụ: một chuyến đi overland) |
| Noun | overlander | người đi du lịch hoặc vận chuyển bằng đường bộ, đặc biệt là qua quãng đường dài hoặc khó khăn |
| Noun | overlanding | hoạt động du lịch bằng xe hơi hoặc xe tải qua các vùng đất xa xôi, tự chủ và thường kéo dài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các tuyến đường, hành trình, hoặc phương tiện di chuyển trên đất liền, đặc biệt là những hành trình dài và có thể là khó khăn. Thường mang ý nghĩa về sự khám phá và phiêu lưu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
journey an overland journey (một chuyến đi đường bộ)
-
route an overland route (một tuyến đường bộ)
-
trip an overland trip (một chuyến đi đường bộ)
-
travel overland travel (việc đi lại bằng đường bộ)
-
transport overland transport (vận tải đường bộ)
-
travel travel overland (đi du lịch bằng đường bộ)
-
go go overland (đi bằng đường bộ)
-
send send something overland (gửi thứ gì đó bằng đường bộ)
-
ship ship goods overland (vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ)
-
cross cross the continent overland (đi xuyên lục địa bằng đường bộ)
Idioms
-
travel overland
đi du lịch hoặc di chuyển bằng đường bộ, trên đất liền
"They decided to travel overland across Europe instead of flying."
(Họ quyết định đi du lịch đường bộ khắp châu Âu thay vì bay.)
-
an overland route/journey
một tuyến đường bộ / một chuyến đi đường bộ
"The Silk Road was a famous overland route connecting East and West."
(Con đường Tơ lụa là một tuyến đường bộ nổi tiếng nối liền phương Đông và phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overland
adjectiveDi chuyển hoặc hoạt động trên đất liền thay vì bằng đường biển hoặc đường hàng không.
"The overland route was long and arduous, but it was the only way to reach the remote village."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the river was flooded, they continued their journey overland. |
Mặc dù sông bị ngập lụt, họ vẫn tiếp tục hành trình trên bộ. |
| Phủ định | Even though they had a jeep, they didn't go overland because the roads were too dangerous. |
Mặc dù họ có một chiếc xe jeep, họ đã không đi đường bộ vì đường quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | If we want to avoid the traffic jam in the city, should we travel overland? |
Nếu chúng ta muốn tránh tắc đường trong thành phố, chúng ta có nên đi đường bộ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather is good, we will travel overland to reach the remote village. |
Nếu thời tiết tốt, chúng ta sẽ di chuyển bằng đường bộ để đến ngôi làng hẻo lánh. |
| Phủ định | If the roads are flooded, we won't be able to deliver the supplies overland. |
Nếu đường bị ngập lụt, chúng ta sẽ không thể vận chuyển hàng viện trợ bằng đường bộ. |
| Nghi vấn | Will we arrive on time if we go overland? |
Chúng ta có đến đúng giờ không nếu chúng ta đi bằng đường bộ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been traveling overland for three weeks. |
Họ đã đi du lịch trên đất liền được ba tuần rồi. |
| Phủ định | She hasn't been traveling overland recently because of the pandemic. |
Gần đây cô ấy đã không đi du lịch trên đất liền vì đại dịch. |
| Nghi vấn | Have you been planning an overland trip across Asia? |
Bạn đã lên kế hoạch cho một chuyến đi trên đất liền qua châu Á phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overland".
