(Top Banner Ad)
act dishonestly
B2
Cụm động từ B2 Đạo đức, Hành vi

act dishonestly

UK: /ækt dɪˈsɒnɪstli/ • US: /ækt dɪˈsɑːnɪstli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử không trung thực cư xử gian dối có hành vi bất lương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is not honest or truthful.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách không trung thực hoặc không thật thà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted dishonestly in the business deal to gain more profit."

    "Anh ta đã hành xử không trung thực trong thỏa thuận kinh doanh để kiếm thêm lợi nhuận."

  • "The employee was fired for acting dishonestly and stealing company funds."

    "Người nhân viên bị sa thải vì hành xử không trung thực và ăn cắp tiền của công ty."

  • "It is important to always act honestly, even when it is difficult."

    "Điều quan trọng là luôn hành xử trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun act Hành động, đạo luật
Verb act Hành động, làm, đóng vai
Noun action Hành động, hoạt động, vụ kiện
Adjective active Năng động, tích cực
Noun actor Diễn viên (nam), người hành động
Noun actress Diễn viên (nữ)
Noun activity Hoạt động, sự năng động
Adjective dishonest Không trung thực, gian dối
Noun dishonesty Sự không trung thực, sự gian dối

Synonyms

Antonyms

act honestly (hành xử trung thực)behave truthfully (hành xử thật thà)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag-
Latin
agere (to do, drive)
Old French
acter
Middle English
acten
English
act
Latin
dis- (negative prefix)
Latin
honestus (honorable)
Old French
honeste
Middle English
honeste
English
dishonestly

Nguồn gốc của 'act dishonestly'

Cụm từ 'act dishonestly' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Act' có nguồn gốc từ từ Latin 'agere', nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Phần 'dishonestly' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'dis-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái với') và từ 'honest' (trung thực), xuất phát từ 'honestus' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'đáng kính, trung thực'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả hành động được thực hiện theo cách không trung thực hoặc gian dối, phản ánh bản chất gốc của các thành phần từ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hành động cụ thể vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc pháp luật. Nó nhấn mạnh vào hành động có chủ ý, không phải là một sai sót vô tình. Khác với 'lie' (nói dối) chỉ hành động nói sai sự thật, 'act dishonestly' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc gian lận, lừa đảo, hoặc che giấu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + act dishonestly
  • try to try to act dishonestly
    (cố gắng hành động gian dối)
  • be caught be caught acting dishonestly
    (bị bắt quả tang hành động gian dối)
  • accuse someone of accuse someone of acting dishonestly
    (buộc tội ai đó hành động gian dối)
  • refuse to refuse to act dishonestly
    (từ chối hành động gian dối)
Trạng từ + act dishonestly
  • deliberately deliberately act dishonestly
    (cố ý hành động gian dối)
  • knowingly knowingly act dishonestly
    (biết rõ mà vẫn hành động gian dối)
  • consistently consistently act dishonestly
    (liên tục hành động gian dối)
Danh từ/Cụm từ liên quan
  • allegations of allegations of acting dishonestly
    (những cáo buộc về hành vi gian dối)
  • a pattern of a pattern of acting dishonestly
    (một kiểu mẫu hành vi gian dối)

Idioms

  • To be found to act dishonestly

    Bị phát hiện là đã hành động gian dối (thường trong bối cảnh điều tra hoặc pháp lý)

    "If an employee is found to act dishonestly, they face severe disciplinary action."

    (Nếu một nhân viên bị phát hiện hành động gian dối, họ sẽ phải đối mặt với các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc.)

  • There is no excuse to act dishonestly

    Không có lý do gì để hành động gian dối (nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức)

    "Under no circumstances should you feel there is an excuse to act dishonestly."

    (Trong bất kỳ trường hợp nào, bạn cũng không nên cảm thấy có lý do để hành động gian dối.)

  • To be seen to act dishonestly

    Bị coi là hành động gian dối (liên quan đến danh tiếng hoặc nhận thức của công chúng)

    "Even if you have good intentions, you must avoid any situation where you might be seen to act dishonestly."

    (Ngay cả khi bạn có ý định tốt, bạn cũng phải tránh mọi tình huống mà bạn có thể bị coi là hành động gian dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act dishonestly

Cụm động từ
Lật mặt

Hành xử một cách không trung thực hoặc không thật thà.

"He acted dishonestly in the business deal to gain more profit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act dishonestly".

Tầm quan trọng của sự trung thực và tính chính trực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực và tính chính trực được coi là những giá trị đạo đức cốt lõi. 'Act dishonestly' không chỉ là vi phạm niềm tin mà còn có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh tiếng và mối quan hệ cá nhân, xã hội. Các tổ chức và doanh nghiệp phương Tây thường đặt sự trung thực lên hàng đầu, coi đó là nền tảng của mọi giao dịch và tương tác.

Hậu quả pháp lý và xã hội của hành vi gian dối

Hành vi gian dối có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Về mặt xã hội, nó làm mất lòng tin, gây ra sự xa lánh và ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của một người. Về mặt pháp lý, tùy thuộc vào mức độ và bối cảnh, 'act dishonestly' có thể bị coi là gian lận, lừa đảo hoặc vi phạm hợp đồng, dẫn đến các hình phạt từ tiền phạt đến án tù, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, kinh doanh hoặc pháp luật.