act dishonestly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is not honest or truthful.
Vietnamese Meaning
Hành xử một cách không trung thực hoặc không thật thà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted dishonestly in the business deal to gain more profit."
"Anh ta đã hành xử không trung thực trong thỏa thuận kinh doanh để kiếm thêm lợi nhuận."
-
"The employee was fired for acting dishonestly and stealing company funds."
"Người nhân viên bị sa thải vì hành xử không trung thực và ăn cắp tiền của công ty."
-
"It is important to always act honestly, even when it is difficult."
"Điều quan trọng là luôn hành xử trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | act | Hành động, đạo luật |
| Verb | act | Hành động, làm, đóng vai |
| Noun | action | Hành động, hoạt động, vụ kiện |
| Adjective | active | Năng động, tích cực |
| Noun | actor | Diễn viên (nam), người hành động |
| Noun | actress | Diễn viên (nữ) |
| Noun | activity | Hoạt động, sự năng động |
| Adjective | dishonest | Không trung thực, gian dối |
| Noun | dishonesty | Sự không trung thực, sự gian dối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hành động cụ thể vi phạm các quy tắc đạo đức hoặc pháp luật. Nó nhấn mạnh vào hành động có chủ ý, không phải là một sai sót vô tình. Khác với 'lie' (nói dối) chỉ hành động nói sai sự thật, 'act dishonestly' bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc gian lận, lừa đảo, hoặc che giấu thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to act dishonestly (cố gắng hành động gian dối)
-
be caught be caught acting dishonestly (bị bắt quả tang hành động gian dối)
-
accuse someone of accuse someone of acting dishonestly (buộc tội ai đó hành động gian dối)
-
refuse to refuse to act dishonestly (từ chối hành động gian dối)
-
deliberately deliberately act dishonestly (cố ý hành động gian dối)
-
knowingly knowingly act dishonestly (biết rõ mà vẫn hành động gian dối)
-
consistently consistently act dishonestly (liên tục hành động gian dối)
-
allegations of allegations of acting dishonestly (những cáo buộc về hành vi gian dối)
-
a pattern of a pattern of acting dishonestly (một kiểu mẫu hành vi gian dối)
Idioms
-
To be found to act dishonestly
Bị phát hiện là đã hành động gian dối (thường trong bối cảnh điều tra hoặc pháp lý)
"If an employee is found to act dishonestly, they face severe disciplinary action."
(Nếu một nhân viên bị phát hiện hành động gian dối, họ sẽ phải đối mặt với các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc.)
-
There is no excuse to act dishonestly
Không có lý do gì để hành động gian dối (nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức)
"Under no circumstances should you feel there is an excuse to act dishonestly."
(Trong bất kỳ trường hợp nào, bạn cũng không nên cảm thấy có lý do để hành động gian dối.)
-
To be seen to act dishonestly
Bị coi là hành động gian dối (liên quan đến danh tiếng hoặc nhận thức của công chúng)
"Even if you have good intentions, you must avoid any situation where you might be seen to act dishonestly."
(Ngay cả khi bạn có ý định tốt, bạn cũng phải tránh mọi tình huống mà bạn có thể bị coi là hành động gian dối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
act dishonestly
Cụm động từHành xử một cách không trung thực hoặc không thật thà.
"He acted dishonestly in the business deal to gain more profit."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act dishonestly".
