(Top Banner Ad)
active recall
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học

active recall

UK: /ˈæktɪv rɪˈkɔːl/ • US: /ˈæktɪv rɪˈkɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

ôn tập chủ động kỹ thuật truy hồi chủ động gọi lại kiến thức chủ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A learning method that involves actively stimulating memory during the learning process.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập bao gồm việc chủ động kích thích trí nhớ trong quá trình học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active recall is a powerful technique for improving memory and understanding."

    "Active recall là một kỹ thuật mạnh mẽ để cải thiện trí nhớ và sự hiểu biết."

  • "Using flashcards and answering questions from memory are examples of active recall."

    "Sử dụng flashcard và trả lời các câu hỏi từ trí nhớ là những ví dụ về active recall."

  • "Instead of simply rereading your notes, try active recall by summarizing the information in your own words."

    "Thay vì chỉ đơn thuần đọc lại ghi chú, hãy thử active recall bằng cách tóm tắt thông tin bằng lời của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active chủ động, năng động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Adverb actively một cách chủ động, tích cực
Verb recall gợi nhớ, nhớ lại
Noun recall sự gợi nhớ, khả năng nhớ lại

Synonyms

retrieval practice (luyện tập truy xuất)

Antonyms

passive review (ôn tập thụ động)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active, practical')
Old French
actif
Middle English
active + re- ('again') + callen ('to call')
Modern English
active recall (Coined in Cognitive Psychology)

Nguồn Gốc Hiện Đại trong Tâm Lý Học

Thuật ngữ 'active recall' không phải là một từ cổ. Nó được khai sinh trong lĩnh vực tâm lý học nhận thức vào thế kỷ 20 để mô tả quá trình chủ động truy xuất thông tin từ bộ não. Ý tưởng này đối lập với việc học thụ động (như đọc lại ghi chú). Nền tảng của nó đến từ nghiên cứu của nhà tâm lý học Hermann Ebbinghaus vào cuối thế kỷ 19, người đã chứng minh rằng việc tự kiểm tra trí nhớ giúp củng cố kiến thức hiệu quả hơn nhiều.

Usage Note

Active recall nhấn mạnh sự chủ động của người học trong việc truy xuất thông tin từ bộ nhớ, trái ngược với việc thụ động đọc lại hoặc xem lại tài liệu. Phương pháp này hiệu quả hơn vì nó buộc não bộ phải làm việc và củng cố kết nối thần kinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active recall
  • use active recall
    (sử dụng phương pháp gợi nhớ chủ động)
  • practice active recall
    (thực hành/rèn luyện gợi nhớ chủ động)
  • engage in active recall
    (tham gia vào việc gợi nhớ chủ động)
  • incorporate active recall into your study
    (kết hợp việc gợi nhớ chủ động vào việc học)
Adjective + active recall
  • effective active recall
    (việc gợi nhớ chủ động hiệu quả)
  • regular active recall
    (việc gợi nhớ chủ động thường xuyên)
  • deliberate active recall
    (việc gợi nhớ chủ động có chủ đích)
Noun + of + active recall
  • the power of active recall
    (sức mạnh của việc gợi nhớ chủ động)
  • the principle of active recall
    (nguyên tắc gợi nhớ chủ động)
  • a session of active recall
    (một buổi/phiên gợi nhớ chủ động)

Idioms

  • put active recall to the test

    Thử thách khả năng gợi nhớ chủ động của bạn; tự kiểm tra kiến thức của mình.

    "Instead of just rereading your notes, put your active recall to the test by trying to explain the topic from memory."

    (Thay vì chỉ đọc lại ghi chú, hãy thử thách khả năng gợi nhớ chủ động của bạn bằng cách cố gắng giải thích chủ đề đó chỉ bằng trí nhớ.)

  • it's all about active recall, not passive review

    Mấu chốt là gợi nhớ chủ động, chứ không phải ôn tập thụ động. (Một câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp này).

    "To truly learn a language, remember it's all about active recall, not passive review of vocabulary lists."

    (Để thực sự học một ngôn ngữ, hãy nhớ rằng mấu chốt là gợi nhớ chủ động, chứ không phải việc ôn tập thụ động các danh sách từ vựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active recall

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập bao gồm việc chủ động kích thích trí nhớ trong quá trình học.

"Active recall is a powerful technique for improving memory and understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active recall".

Cuộc Cách Mạng Học Tập trên YouTube

Ở các nước phương Tây, các 'StudyTuber' (YouTuber chuyên về học tập) nổi tiếng như Ali Abdaal đã giúp phổ biến 'active recall' rộng rãi. Họ nhấn mạnh đây là một phương pháp học dựa trên bằng chứng khoa học, hiệu quả hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống như đọc lại hay tô đậm ghi chú. Điều này đã tạo ra một xu hướng 'học tập thông minh' trong giới sinh viên.

Mối Liên Hệ với Kỹ Thuật Feynman

'Active recall' là nền tảng của 'Kỹ thuật Feynman', một phương pháp học tập được đặt theo tên nhà vật lý đoạt giải Nobel Richard Feynman. Kỹ thuật này yêu cầu bạn giải thích một khái niệm phức tạp bằng những thuật ngữ đơn giản nhất có thể. Để làm được điều này, bạn buộc phải chủ động lôi thông tin ra khỏi trí nhớ của mình, đây chính là bản chất của active recall.