actual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực tế, có thật, hiện tại, đang xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The actual cost was higher than we expected."
"Chi phí thực tế cao hơn so với dự kiến của chúng tôi."
-
"What are the actual benefits of this policy?"
"Lợi ích thực tế của chính sách này là gì?"
-
"The actual number of attendees was less than expected."
"Số lượng người tham dự thực tế ít hơn dự kiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'actual' nhấn mạnh rằng điều gì đó là có thật và không phải là tưởng tượng, giả định hoặc tiềm năng. Nó thường được dùng để đối lập với những gì chỉ là trên lý thuyết hoặc dự kiến. So sánh với 'real': 'real' mang nghĩa chung hơn về sự tồn tại, trong khi 'actual' thường ám chỉ sự tồn tại trong một tình huống cụ thể hoặc được chứng minh.
Prepositions
'in actual fact/reality': Diễn tả sự thật, thực tế là. Ví dụ: 'In actual fact, the company made a profit this year.' ('Trong thực tế, công ty đã có lợi nhuận trong năm nay.') 'at the actual time/place': Nhấn mạnh thời điểm/địa điểm thực tế xảy ra. 'under actual conditions/circumstances': Nhấn mạnh các điều kiện/hoàn cảnh thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cost the actual cost (chi phí thực tế)
-
price the actual price (giá thực tế)
-
number the actual number (con số thực tế)
-
amount the actual amount (số lượng/số tiền thực tế)
-
cause the actual cause (nguyên nhân thực sự)
-
reason the actual reason (lý do thực sự)
-
location the actual location (vị trí thực tế)
-
words his actual words (lời lẽ chính xác của anh ấy)
Idioms
-
in actual fact
trên thực tế, thật ra thì (dùng để nhấn mạnh sự thật, thường trái với điều người ta nghĩ)
"He looks very calm, but in actual fact, he's extremely nervous."
(Anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng thật ra thì anh ấy đang cực kỳ lo lắng.)
-
the actual thing
chính vật đó, vật thật (trái ngược với bản sao, hình ảnh hoặc mô tả)
"The picture in the catalog was nice, but the actual thing was even more beautiful."
(Bức ảnh trong catalog thì đẹp, nhưng vật thật còn đẹp hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
actual
Tính từThực tế, có thật, hiện tại, đang xảy ra.
"The actual cost was higher than we expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual".
