(Top Banner Ad)
actual
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Báo chí

actual

UK: /ˈæktʃuəl/ • US: /ˈæktʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

thực tế có thật hiện tại đang xảy ra sự thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in fact; real.

Vietnamese Meaning

Thực tế, có thật, hiện tại, đang xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actual cost was higher than we expected."

    "Chi phí thực tế cao hơn so với dự kiến của chúng tôi."

  • "What are the actual benefits of this policy?"

    "Lợi ích thực tế của chính sách này là gì?"

  • "The actual number of attendees was less than expected."

    "Số lượng người tham dự thực tế ít hơn dự kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb actually thật ra, trên thực tế
Noun actuality thực tế, sự việc có thật
Verb actualize hiện thực hóa
Noun actualization sự hiện thực hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
actus
Late Latin
actualis
Old French
actuel
English
actual

Gốc gác từ 'Hành động'

Từ 'actual' có nguồn gốc sâu xa từ chữ Latin 'actus', nghĩa là 'một hành động, một việc làm'. Điều này giải thích tại sao 'actual' có nghĩa là một cái gì đó đã thực sự xảy ra hoặc đang tồn tại, chứ không chỉ là suy nghĩ hay tưởng tượng. Nó nhấn mạnh sự thật gắn liền với 'hành động'.

Sự chuyển đổi ý nghĩa

Ban đầu, 'actual' chỉ có nghĩa là 'năng động' hoặc 'liên quan đến hành động'. Theo thời gian, trong tiếng Anh, nó phát triển một ý nghĩa mạnh hơn là 'có thật' hoặc 'tồn tại trên thực tế', thường được dùng để đối chiếu với những gì được cho là, lý tưởng hoặc vẻ bề ngoài.

Usage Note

Từ 'actual' nhấn mạnh rằng điều gì đó là có thật và không phải là tưởng tượng, giả định hoặc tiềm năng. Nó thường được dùng để đối lập với những gì chỉ là trên lý thuyết hoặc dự kiến. So sánh với 'real': 'real' mang nghĩa chung hơn về sự tồn tại, trong khi 'actual' thường ám chỉ sự tồn tại trong một tình huống cụ thể hoặc được chứng minh.

Prepositions

in at under

'in actual fact/reality': Diễn tả sự thật, thực tế là. Ví dụ: 'In actual fact, the company made a profit this year.' ('Trong thực tế, công ty đã có lợi nhuận trong năm nay.') 'at the actual time/place': Nhấn mạnh thời điểm/địa điểm thực tế xảy ra. 'under actual conditions/circumstances': Nhấn mạnh các điều kiện/hoàn cảnh thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Con số & Giá trị
  • cost the actual cost
    (chi phí thực tế)
  • price the actual price
    (giá thực tế)
  • number the actual number
    (con số thực tế)
  • amount the actual amount
    (số lượng/số tiền thực tế)
Xác định sự thật
  • cause the actual cause
    (nguyên nhân thực sự)
  • reason the actual reason
    (lý do thực sự)
  • location the actual location
    (vị trí thực tế)
  • words his actual words
    (lời lẽ chính xác của anh ấy)

Idioms

  • in actual fact

    trên thực tế, thật ra thì (dùng để nhấn mạnh sự thật, thường trái với điều người ta nghĩ)

    "He looks very calm, but in actual fact, he's extremely nervous."

    (Anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng thật ra thì anh ấy đang cực kỳ lo lắng.)

  • the actual thing

    chính vật đó, vật thật (trái ngược với bản sao, hình ảnh hoặc mô tả)

    "The picture in the catalog was nice, but the actual thing was even more beautiful."

    (Bức ảnh trong catalog thì đẹp, nhưng vật thật còn đẹp hơn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

actual

Tính từ
Lật mặt

Thực tế, có thật, hiện tại, đang xảy ra.

"The actual cost was higher than we expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "actual".

Sự thật trong Quảng cáo

Ở nhiều nước phương Tây, luật pháp về 'Sự thật trong Quảng cáo' rất nghiêm ngặt. Các công ty không được phép đưa ra thông tin sai lệch. Mô tả về sản phẩm phải khớp với sản phẩm 'actual' (thực tế) mà khách hàng nhận được. Việc nhấn mạnh vào cái 'thực tế' so với cái 'được quảng cáo' là một nguyên tắc quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng.

Thực tế vs. Giả định

Trong giao tiếp ở phương Tây, người ta thường dùng 'actual' hoặc 'actually' để lịch sự sửa lại một thông tin sai hoặc một giả định không đúng. Ví dụ: 'So you're from Japan? - Actually, I'm from Korea.' (Vậy bạn đến từ Nhật Bản à? - À, thật ra tôi đến từ Hàn Quốc.) Đây là cách làm rõ sự thật mà không gây cảm giác đối đầu.