lento
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of music) slow; at a slow tempo.
Vietnamese Meaning
(trong âm nhạc) chậm; ở nhịp độ chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The piece should be played lento, with a sense of solemnity."
"Bản nhạc nên được chơi chậm, với một cảm giác trang trọng."
-
"The composer marked the movement 'lento'."
"Nhà soạn nhạc đánh dấu chương nhạc là 'lento'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'lento' trong âm nhạc chỉ tốc độ (tempo) chậm hơn so với 'adagio' nhưng nhanh hơn 'largo'. Nó thường được sử dụng để diễn tả một đoạn nhạc cần được chơi một cách khoan thai, thong thả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play lento (chơi nhạc chậm)
-
perform perform lento (biểu diễn chậm rãi)
-
conduct conduct lento (chỉ huy với tốc độ chậm)
-
a a lento movement (một chương nhạc chậm)
-
the the lento section (phần nhạc chơi chậm)
-
piece marked a piece marked lento (một bản nhạc được đánh dấu chơi chậm)
Idioms
-
in lento tempo
với nhịp độ chậm
"The composer indicated that the opening should be played in lento tempo."
(Nhà soạn nhạc chỉ rõ rằng phần mở đầu nên được chơi với nhịp độ chậm.)
-
a lento passage
một đoạn nhạc chậm
"She struggled to convey the emotion in the lento passage."
(Cô ấy gặp khó khăn trong việc truyền tải cảm xúc trong đoạn nhạc chậm.)
-
marked lento
được đánh dấu chơi chậm
"The second movement of the symphony is marked lento."
(Chương thứ hai của bản giao hưởng được đánh dấu chơi chậm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lento
Tính từ(trong âm nhạc) chậm; ở nhịp độ chậm.
"The piece should be played lento, with a sense of solemnity."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This process is lento; it requires patience. |
Quá trình này chậm; nó đòi hỏi sự kiên nhẫn. |
| Phủ định | That method isn't lento; it's quite rapid. |
Phương pháp đó không chậm; nó khá nhanh. |
| Nghi vấn | Is his progress lento, or is he improving quickly? |
Tiến trình của anh ấy chậm, hay anh ấy đang tiến bộ nhanh chóng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lento".
