(Top Banner Ad)
adequately furnished
B2
Tính từ + Quá khứ phân từ B2 Bất động sản, Nội thất

adequately furnished

UK: /ˈædɪkwətli ˈfɜːnɪʃt/ • US: /ˈædɪkwətli ˈfɜːrnɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

được trang bị vừa đủ được trang bị tương đối đầy đủ có đủ đồ đạc được trang bị đủ tiện nghi cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having enough furniture of a satisfactory quality for the purpose.

Vietnamese Meaning

Được trang bị đồ đạc đầy đủ và đạt chất lượng vừa đủ cho mục đích sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apartment was adequately furnished with a bed, a table, and a few chairs."

    "Căn hộ được trang bị đầy đủ với một chiếc giường, một cái bàn và một vài chiếc ghế."

  • "The rental property is adequately furnished and ready for tenants."

    "Bất động sản cho thuê được trang bị đầy đủ và sẵn sàng cho người thuê nhà."

  • "The dorm room was adequately furnished, but it lacked personal touches."

    "Phòng ký túc xá được trang bị đầy đủ, nhưng thiếu những nét cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adequacy sự đầy đủ, sự thích đáng
Noun furniture đồ đạc, nội thất
Noun furnisher người/công ty cung cấp đồ đạc
Verb furnish trang bị, cung cấp đồ đạc
Adjective adequate đầy đủ, thích đáng
Adjective furnished được trang bị đồ đạc
Adjective unfurnished không được trang bị đồ đạc
Adverb adequately một cách đầy đủ, thích đáng

Synonyms

sufficiently furnished (được trang bị đầy đủ)moderately furnished (được trang bị vừa phải)

Antonyms

sparsely furnished (được trang bị sơ sài)luxuriously furnished (được trang bị sang trọng)

Related Words

fully furnished (trang bị đầy đủ tiện nghi)partially furnished (trang bị một phần)

Subject Area

Bất động sản, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
adaequare
Latin
adaequatus
English
adequate
English
adequately
Old French
fornir/fournir
Middle English
furnisshen
English
furnish
English
furnished

Nguồn gốc của 'Adequate'

Từ 'adequate' (đủ, thích đáng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adaequatus', nghĩa là 'làm cho ngang bằng, tương xứng'. Điều này thể hiện ý nghĩa của sự 'vừa đủ', 'đáp ứng được yêu cầu' mà không thừa thãi hay thiếu hụt, làm nền tảng cho trạng từ 'adequately'.

Nguồn gốc của 'Furnish'

Từ 'furnish' (trang bị, cung cấp đồ đạc) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'fornir' hoặc 'fournir', có nghĩa là 'cung cấp' hoặc 'trang bị'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc trang bị vũ khí cho binh lính, nhưng sau này mở rộng ra nghĩa cung cấp đồ đạc cho nhà cửa, hình thành nên tính từ 'furnished'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một căn phòng, căn hộ hoặc tòa nhà có các vật dụng cơ bản cần thiết như bàn, ghế, giường, tủ,... Tuy nhiên, mức độ 'đầy đủ' có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và mong đợi của người sử dụng. 'Adequately' nhấn mạnh rằng đồ đạc không nhất thiết phải sang trọng hay hiện đại, mà chỉ cần đáp ứng nhu cầu cơ bản một cách hợp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + adequately furnished
  • apartment an adequately furnished apartment
    (một căn hộ được trang bị đầy đủ)
  • room an adequately furnished room
    (một căn phòng được trang bị đầy đủ)
  • house an adequately furnished house
    (một ngôi nhà được trang bị đầy đủ)
  • office an adequately furnished office
    (một văn phòng được trang bị đầy đủ)
Verb + adequately furnished
  • be to be adequately furnished
    (được trang bị đầy đủ)
  • seem to seem adequately furnished
    (có vẻ được trang bị đầy đủ)
  • ensure to ensure the property is adequately furnished
    (đảm bảo tài sản được trang bị đầy đủ)

Idioms

  • adequately furnished for comfort

    được trang bị đầy đủ tiện nghi để thoải mái

    "The hotel room was adequately furnished for comfort, with a cozy bed and a small seating area."

    (Phòng khách sạn được trang bị đầy đủ tiện nghi để thoải mái, với một chiếc giường êm ái và một khu vực chỗ ngồi nhỏ.)

  • adequately furnished to meet (one's) needs

    được trang bị đầy đủ để đáp ứng nhu cầu (của ai đó)

    "The student apartment was adequately furnished to meet their basic needs, including a desk and a microwave."

    (Căn hộ sinh viên được trang bị đầy đủ để đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ, bao gồm bàn học và lò vi sóng.)

  • not adequately furnished

    không được trang bị đầy đủ

    "Many tenants complain that their rented apartments are not adequately furnished, lacking essential items."

    (Nhiều người thuê nhà phàn nàn rằng căn hộ của họ không được trang bị đầy đủ, thiếu các vật dụng thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequately furnished

Tính từ + Quá khứ phân từ
Lật mặt

Được trang bị đồ đạc đầy đủ và đạt chất lượng vừa đủ cho mục đích sử dụng.

"The apartment was adequately furnished with a bed, a table, and a few chairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequately furnished".

Tiêu chuẩn nhà ở cho thuê

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, các căn hộ cho thuê thường được phân loại là 'furnished' (có đồ đạc), 'unfurnished' (không đồ đạc) hoặc 'partially furnished' (có một phần đồ đạc). Cụm từ 'adequately furnished' ngụ ý rằng căn nhà được trang bị đủ đồ đạc cơ bản cần thiết cho sinh hoạt hàng ngày, không quá sang trọng nhưng cũng không thiếu thốn, phù hợp cho người thuê muốn chuyển vào ở ngay mà không cần mua sắm nhiều.

Sự tiện nghi trong sinh hoạt

Đối với sinh viên, người lao động chuyển đến thành phố mới, hoặc những người thuê nhà ngắn hạn, việc tìm kiếm một nơi ở 'adequately furnished' là rất quan trọng. Nó đảm bảo một mức độ tiện nghi cơ bản, cho phép họ tập trung vào công việc hoặc học tập mà không phải lo lắng về việc mua sắm các vật dụng thiết yếu như giường, bàn, tủ, hay thiết bị bếp. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống ban đầu.