adhered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'adhere'. To stick firmly to a surface or substance.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'adhere'. Dính chặt vào một bề mặt hoặc chất nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The label adhered firmly to the package."
"Nhãn dán dính chặt vào gói hàng."
-
"The poster adhered to the wall."
"Tấm áp phích dính vào tường."
-
"She adhered to a strict diet."
"Cô ấy tuân thủ một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Adhered' thường được dùng để diễn tả sự dính chặt về mặt vật lý, ví dụ như keo dính vào gỗ. Ngoài ra, nó còn được dùng để diễn tả sự tuân thủ một quy tắc, luật lệ, hoặc một niềm tin, nguyên tắc nào đó. Cần phân biệt với 'stick', 'cling' (dính chặt về mặt vật lý) và 'comply', 'obey' (tuân thủ).
Khi được sử dụng theo nghĩa này, 'adhered' thể hiện sự trung thành và tuân thủ một hệ thống niềm tin hoặc một bộ quy tắc đạo đức. Thường thấy trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, tôn giáo hoặc triết học.
Prepositions
'adhere to' có nghĩa là tuân thủ hoặc ủng hộ một quy tắc, luật lệ, hoặc một niềm tin nào đó. Ví dụ: 'The company adhered to strict safety regulations.' (Công ty tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly adhered to (được tuân thủ một cách nghiêm ngặt)
-
firmly firmly adhered to (được tuân thủ một cách kiên định/chắc chắn)
-
closely closely adhered to (được tuân thủ sát sao/gắn bó chặt chẽ)
-
faithfully faithfully adhered to (được tuân thủ một cách trung thành)
-
adhered to adhered to the rules (tuân thủ các quy tắc)
-
adhered to adhered to a surface (dính chặt vào một bề mặt)
-
adhered to adhered to a principle (kiên định với một nguyên tắc)
-
remained remained adhered to (vẫn gắn bó/vẫn tuân thủ)
-
became became adhered to (trở nên gắn bó/bị dính chặt vào)
Idioms
-
adhered to the letter
Tuân thủ chính xác từng câu chữ, không sai một ly (thường là luật, quy tắc)
"The instructions were adhered to the letter, ensuring safety."
(Các hướng dẫn đã được tuân thủ chính xác từng câu chữ, đảm bảo an toàn.)
-
adhered to one's principles
Kiên định với các nguyên tắc/giá trị của bản thân
"Despite pressure, she always adhered to her principles."
(Dù chịu áp lực, cô ấy vẫn luôn kiên định với các nguyên tắc của mình.)
-
adhered to a strict code
Tuân thủ một bộ quy tắc nghiêm ngặt
"The knights adhered to a strict code of honor."
(Các hiệp sĩ tuân thủ một bộ quy tắc danh dự nghiêm ngặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhered
Động từ (quá khứ phân từ)Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'adhere'. Dính chặt vào một bề mặt hoặc chất nào đó.
"The label adhered firmly to the package."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhered".
