(Top Banner Ad)
conversation analysis
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

conversation analysis

UK: /ˌkɒnvəˈseɪʃən əˈnæləsɪs/ • US: /ˌkɑːnvərˈseɪʃən əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích hội thoại nghiên cứu hội thoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of talk in interaction, focusing on the detailed examination of naturally occurring conversations and other forms of interaction to reveal the underlying social structures and practices.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về lời nói trong tương tác, tập trung vào việc kiểm tra chi tiết các cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên và các hình thức tương tác khác để làm sáng tỏ các cấu trúc và thông lệ xã hội cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conversation analysis has revealed intricate patterns of turn-taking in everyday talk."

    "Phân tích hội thoại đã tiết lộ những mô hình phức tạp của việc thay phiên nhau nói trong cuộc trò chuyện hàng ngày."

  • "Researchers use conversation analysis to understand how people negotiate meaning in real-time."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng phân tích hội thoại để hiểu cách mọi người thương lượng ý nghĩa trong thời gian thực."

  • "Conversation analysis is often used in fields like sociology and communication studies."

    "Phân tích hội thoại thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học và nghiên cứu truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conversation analyst nhà phân tích hội thoại (người thực hiện phân tích hội thoại)
Adjective conversational thuộc về hội thoại, mang tính đàm thoại
Adjective analytical có tính phân tích, sắc sảo
Verb analyze phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conversatio
Old French
conversacion
Middle English
conversacion
English
conversation
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
English
analysis
English (compound)
conversation analysis

Nguồn gốc của "Phân tích Hội thoại"

Cụm từ "conversation analysis" (phân tích hội thoại) là một thuật ngữ học thuật hiện đại, xuất hiện vào những năm 1960. Nó được ghép từ hai từ riêng biệt: "conversation" (cuộc trò chuyện, hội thoại) có nguồn gốc từ tiếng Latin "conversatio" (sự giao tiếp, kết giao), và "analysis" (phân tích) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "analusis" (sự tháo gỡ, chia nhỏ). Khi được kết hợp, chúng tạo thành một lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc và tổ chức của các cuộc trò chuyện tự nhiên hàng ngày, tập trung vào cách con người tương tác và tạo ra ý nghĩa xã hội thông qua ngôn ngữ.

Usage Note

Conversation analysis is a highly specific methodology for studying social interaction. It differs from discourse analysis in its focus on naturally occurring data and its inductive approach, starting from the data rather than pre-existing theories. It is not simply analyzing the topic of conversation, but how the conversation unfolds turn-by-turn.

Prepositions

in of

‘In conversation analysis’ refers to the field or area of study. ‘Of conversation analysis’ is used to describe aspects or features belonging to conversation analysis.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conversation analysis
  • conduct conduct conversation analysis
    (tiến hành phân tích hội thoại)
  • apply apply conversation analysis
    (áp dụng phân tích hội thoại)
  • employ employ conversation analysis methods
    (sử dụng các phương pháp phân tích hội thoại)
Noun + conversation analysis
  • principles of the principles of conversation analysis
    (các nguyên tắc của phân tích hội thoại)
  • research in research in conversation analysis
    (nghiên cứu trong lĩnh vực phân tích hội thoại)
  • insights from insights from conversation analysis
    (những hiểu biết sâu sắc từ phân tích hội thoại)
Prepositional Phrase with conversation analysis
  • in in conversation analysis
    (trong lĩnh vực phân tích hội thoại)
  • through through conversation analysis
    (thông qua phân tích hội thoại)

Idioms

  • the field of conversation analysis

    lĩnh vực phân tích hội thoại (chỉ một ngành học chuyên biệt)

    "Many sociologists contribute to the field of conversation analysis."

    (Nhiều nhà xã hội học đóng góp vào lĩnh vực phân tích hội thoại.)

  • to utilize conversation analysis methods

    sử dụng các phương pháp phân tích hội thoại (áp dụng kỹ thuật cụ thể)

    "Researchers often utilize conversation analysis methods to understand social interaction."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp phân tích hội thoại để hiểu tương tác xã hội.)

  • to gain insights from conversation analysis

    thu được những hiểu biết sâu sắc từ phân tích hội thoại

    "We can gain significant insights from conversation analysis about how people negotiate meaning."

    (Chúng ta có thể thu được những hiểu biết quan trọng từ phân tích hội thoại về cách mọi người đàm phán ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversation analysis

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về lời nói trong tương tác, tập trung vào việc kiểm tra chi tiết các cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên và các hình thức tương tác khác để làm sáng tỏ các cấu trúc và thông lệ xã hội cơ bản.

"Conversation analysis has revealed intricate patterns of turn-taking in everyday talk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversation analysis".

Nguồn gốc xã hội học

Phân tích hội thoại (CA) bắt nguồn từ thập niên 1960 bởi các nhà xã hội học Harvey Sacks, Emanuel Schegloff và Gail Jefferson, với nền tảng là ngành Dân tộc học phương pháp (Ethnomethodology). CA không chỉ là một phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ mà còn là một cách tiếp cận để hiểu cách các cấu trúc xã hội được hình thành và duy trì thông qua các tương tác hàng ngày của con người, đặc biệt là qua lời nói tự nhiên.

Tập trung vào tương tác tự nhiên

Không giống như nhiều phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ khác dựa trên dữ liệu giả định hoặc phỏng vấn có cấu trúc, phân tích hội thoại đặc biệt nhấn mạnh việc nghiên cứu các cuộc trò chuyện tự nhiên, thực tế. Các nhà nghiên cứu thường ghi âm và chép lại chi tiết các đoạn hội thoại diễn ra trong bối cảnh đời thường, từ đó khám phá ra những quy tắc, cấu trúc và cách thức mà con người sử dụng để phối hợp hành động và tạo ra trật tự xã hội.