conversation analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of talk in interaction, focusing on the detailed examination of naturally occurring conversations and other forms of interaction to reveal the underlying social structures and practices.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về lời nói trong tương tác, tập trung vào việc kiểm tra chi tiết các cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên và các hình thức tương tác khác để làm sáng tỏ các cấu trúc và thông lệ xã hội cơ bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conversation analysis has revealed intricate patterns of turn-taking in everyday talk."
"Phân tích hội thoại đã tiết lộ những mô hình phức tạp của việc thay phiên nhau nói trong cuộc trò chuyện hàng ngày."
-
"Researchers use conversation analysis to understand how people negotiate meaning in real-time."
"Các nhà nghiên cứu sử dụng phân tích hội thoại để hiểu cách mọi người thương lượng ý nghĩa trong thời gian thực."
-
"Conversation analysis is often used in fields like sociology and communication studies."
"Phân tích hội thoại thường được sử dụng trong các lĩnh vực như xã hội học và nghiên cứu truyền thông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conversation analyst | nhà phân tích hội thoại (người thực hiện phân tích hội thoại) |
| Adjective | conversational | thuộc về hội thoại, mang tính đàm thoại |
| Adjective | analytical | có tính phân tích, sắc sảo |
| Verb | analyze | phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conversation analysis is a highly specific methodology for studying social interaction. It differs from discourse analysis in its focus on naturally occurring data and its inductive approach, starting from the data rather than pre-existing theories. It is not simply analyzing the topic of conversation, but how the conversation unfolds turn-by-turn.
Prepositions
‘In conversation analysis’ refers to the field or area of study. ‘Of conversation analysis’ is used to describe aspects or features belonging to conversation analysis.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct conversation analysis (tiến hành phân tích hội thoại)
-
apply apply conversation analysis (áp dụng phân tích hội thoại)
-
employ employ conversation analysis methods (sử dụng các phương pháp phân tích hội thoại)
-
principles of the principles of conversation analysis (các nguyên tắc của phân tích hội thoại)
-
research in research in conversation analysis (nghiên cứu trong lĩnh vực phân tích hội thoại)
-
insights from insights from conversation analysis (những hiểu biết sâu sắc từ phân tích hội thoại)
-
in in conversation analysis (trong lĩnh vực phân tích hội thoại)
-
through through conversation analysis (thông qua phân tích hội thoại)
Idioms
-
the field of conversation analysis
lĩnh vực phân tích hội thoại (chỉ một ngành học chuyên biệt)
"Many sociologists contribute to the field of conversation analysis."
(Nhiều nhà xã hội học đóng góp vào lĩnh vực phân tích hội thoại.)
-
to utilize conversation analysis methods
sử dụng các phương pháp phân tích hội thoại (áp dụng kỹ thuật cụ thể)
"Researchers often utilize conversation analysis methods to understand social interaction."
(Các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp phân tích hội thoại để hiểu tương tác xã hội.)
-
to gain insights from conversation analysis
thu được những hiểu biết sâu sắc từ phân tích hội thoại
"We can gain significant insights from conversation analysis about how people negotiate meaning."
(Chúng ta có thể thu được những hiểu biết quan trọng từ phân tích hội thoại về cách mọi người đàm phán ý nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conversation analysis
nounNghiên cứu về lời nói trong tương tác, tập trung vào việc kiểm tra chi tiết các cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên và các hình thức tương tác khác để làm sáng tỏ các cấu trúc và thông lệ xã hội cơ bản.
"Conversation analysis has revealed intricate patterns of turn-taking in everyday talk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversation analysis".
