(Top Banner Ad)
administrative law
C1
Danh từ C1 Luật

administrative law

UK: /ədˈmɪnɪstrətɪv lɔː/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật hành chính hành chính luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The body of law that governs the activities of administrative agencies of government. Government agency action can include rule-making, adjudication, or the enforcement of a specific regulatory agenda.

Vietnamese Meaning

Ngành luật điều chỉnh các hoạt động của các cơ quan hành chính của chính phủ. Hành động của cơ quan chính phủ có thể bao gồm ban hành quy tắc, phân xử hoặc thực thi một chương trình nghị sự quy định cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The agency's decision was challenged under administrative law."

    "Quyết định của cơ quan đã bị thách thức theo luật hành chính."

  • "A thorough understanding of administrative law is crucial for government officials."

    "Hiểu biết thấu đáo về luật hành chính là rất quan trọng đối với các quan chức chính phủ."

  • "The company filed a lawsuit, citing violations of administrative law."

    "Công ty đã đệ đơn kiện, viện dẫn các vi phạm luật hành chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer Quản lý, thi hành, cung cấp
Noun administration Sự quản lý, chính quyền, bộ máy hành chính
Noun administrator Người quản lý, quản trị viên
Adjective administrable Có thể quản lý được

Synonyms

regulatory law (luật điều chỉnh)

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
legh- (to lie down) & min- (small)
Latin
administrare (to serve) & lex (law)
Middle French
administrer
English
administrative law (mid-19th century)

Nguồn gốc từ sự phục vụ

Từ 'administrative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare', trong đó 'ad-' (đến) và 'ministrare' (phục vụ). Ban đầu, nó mang nghĩa là hỗ trợ hoặc giúp đỡ. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'Administrative law' (Luật hành chính) ra đời để điều chỉnh cách chính phủ 'phục vụ' và quản lý xã hội, đảm bảo các cơ quan công quyền không lạm dụng quyền lực.

Sự phát triển của khái niệm

Dù các quy tắc hành chính đã tồn tại từ lâu, thuật ngữ 'administrative law' chỉ thực sự phổ biến từ thế kỷ 19 khi các quốc gia hiện đại bắt đầu xây dựng hệ thống bộ máy nhà nước phức tạp, cần những quy định riêng biệt để kiểm soát các quyết định hành chính.

Usage Note

Luật hành chính tập trung vào việc đảm bảo tính hợp pháp và công bằng trong quá trình ra quyết định và hành động của các cơ quan nhà nước. Nó khác với luật hiến pháp (xem xét cơ cấu cơ bản và quyền hạn của chính phủ) và luật hình sự (xử lý các hành vi phạm tội). Luật hành chính bao gồm các quy định về thủ tục hành chính, quyền khiếu nại và các biện pháp khắc phục hành chính.

Prepositions

under in accordance with pursuant to

‘Under administrative law’ chỉ ra rằng một hành động hoặc quyết định tuân thủ theo các nguyên tắc và quy định của luật hành chính. 'In accordance with administrative law' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tuân thủ quy trình và luật lệ. 'Pursuant to administrative law' có nghĩa là hành động được thực hiện theo ủy quyền hoặc cho phép của luật hành chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administrative law
  • Modern modern administrative law
    (Luật hành chính hiện đại)
  • Federal federal administrative law
    (Luật hành chính liên bang)
  • Substantive substantive administrative law
    (Luật hành chính nội dung)
Verb + administrative law
  • Practice practice administrative law
    (Hành nghề luật hành chính)
  • Apply apply administrative law
    (Áp dụng luật hành chính)
  • Study study administrative law
    (Nghiên cứu luật hành chính)
Administrative law + Noun
  • Judge administrative law judge
    (Thẩm phán luật hành chính)
  • Principles administrative law principles
    (Các nguyên tắc luật hành chính)
  • System administrative law system
    (Hệ thống luật hành chính)

Idioms

  • Exhaustion of administrative remedies

    Sử dụng hết các biện pháp khắc phục hành chính

    "You cannot file a lawsuit until there is an exhaustion of administrative remedies."

    (Bạn không thể khởi kiện cho đến khi đã sử dụng hết các biện pháp khiếu nại hành chính.)

  • Administrative discretion

    Quyền tự quyết hành chính

    "The agency used its administrative discretion to grant the permit."

    (Cơ quan đã sử dụng quyền tự quyết hành chính của mình để cấp phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrative law

Danh từ
Lật mặt

Ngành luật điều chỉnh các hoạt động của các cơ quan hành chính của chính phủ. Hành động của cơ quan chính phủ có thể bao gồm ban hành quy tắc, phân xử hoặc thực thi một chương trình nghị sự quy định cụ thể.

"The agency's decision was challenged under administrative law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative law".

Kiểm soát và Đối trọng

Trong văn hóa phương Tây, luật hành chính là công cụ cốt lõi của nguyên tắc 'Checks and Balances'. Nó cho phép tòa án xem xét lại các quyết định của chính phủ (judicial review) để đảm bảo rằng các cơ quan hành pháp không vượt quá thẩm quyền của mình, bảo vệ quyền lợi cá nhân trước nhà nước.

Red Tape và Cải cách hành chính

Khái niệm 'Red Tape' (thủ tục hành chính rườm rà) thường được nhắc đến khi thảo luận về luật hành chính. Ở các nước phát triển, các cải cách về luật hành chính thường nhằm mục đích cắt giảm 'Red Tape' để làm cho bộ máy nhà nước hoạt động minh bạch và hiệu quả hơn đối với người dân.