(Top Banner Ad)
administrative position
B2
Noun Phrase B2 Quản trị, Kinh doanh

administrative position

UK: /ədˈmɪnɪˌstrətɪv pəˈzɪʃən/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv pəˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vị trí hành chính chức vụ hành chính công việc hành chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or role that involves managing and organizing tasks and responsibilities within a company or organization.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc vai trò liên quan đến việc quản lý và tổ chức các nhiệm vụ và trách nhiệm trong một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied for an administrative position in the accounting department."

    "Cô ấy đã ứng tuyển vào một vị trí hành chính trong phòng kế toán."

  • "The administrative position requires excellent organizational skills."

    "Vị trí hành chính này đòi hỏi kỹ năng tổ chức xuất sắc."

  • "He has been working in an administrative position for five years."

    "Anh ấy đã làm việc ở vị trí hành chính được năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành, thực thi
Noun administration sự quản lý, bộ máy hành chính
Noun administrator quản trị viên, người điều hành
Adverb administratively về mặt hành chính

Synonyms

Related Words

executive position (vị trí điều hành)clerical position (vị trí thư ký)

Subject Area

Quản trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
mei- (to change/move) + min- (lesser)
Latin
administrare (to serve, manage, control)
Old French
administracion
Middle English
administracioun
Latin
positio (a placing, situation, or standing)

Gốc rễ của sự phục vụ

Từ 'administrative' bắt nguồn từ gốc Latin 'minister', có nghĩa là 'người phục vụ'. Điều này phản ánh quan niệm ban đầu rằng một vị trí hành chính không chỉ là quản lý mà là phục vụ các nhu cầu của tổ chức hoặc cộng đồng. Trong khi đó, 'position' liên quan đến cách một người được 'đặt' vào một vị trí xã hội cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vị trí công việc liên quan đến quản lý văn phòng, hỗ trợ hành chính, quản lý nhân sự, và các hoạt động quản lý khác. Nó nhấn mạnh khía cạnh tổ chức và điều phối hơn là chuyên môn kỹ thuật.

Prepositions

in at

‘in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bộ phận mà vị trí đó thuộc về (ví dụ: 'an administrative position in the HR department'). ‘at’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ nơi làm việc cụ thể (ví dụ: 'an administrative position at the headquarters').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administrative position
  • senior senior administrative position
    (vị trí quản lý hành chính cấp cao)
  • permanent permanent administrative position
    (vị trí hành chính biên chế/dài hạn)
  • vacant vacant administrative position
    (vị trí hành chính đang còn trống)
Verb + administrative position
  • hold hold an administrative position
    (nắm giữ một vị trí hành chính)
  • apply for apply for an administrative position
    (ứng tuyển vào một vị trí hành chính)
  • seek seek an administrative position
    (tìm kiếm một vị trí hành chính)

Idioms

  • climb the administrative ladder

    thăng tiến dần lên các vị trí quản lý hành chính cao hơn

    "She worked hard to climb the administrative ladder within the university."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thăng tiến lên các vị trí quản lý cao hơn trong trường đại học.)

  • entry-level administrative position

    vị trí hành chính sơ cấp (dành cho người mới bắt đầu)

    "Starting in an entry-level administrative position is a great way to learn how the company works."

    (Bắt đầu ở một vị trí hành chính sơ cấp là một cách tuyệt vời để tìm hiểu cách công ty vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrative position

Noun Phrase
Lật mặt

Một công việc hoặc vai trò liên quan đến việc quản lý và tổ chức các nhiệm vụ và trách nhiệm trong một công ty hoặc tổ chức.

"She applied for an administrative position in the accounting department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrative position".

Văn hóa 'Paper Trail'

Trong văn hóa làm việc phương Tây, các vị trí hành chính (administrative positions) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra 'paper trail' (dấu vết hồ sơ). Điều này không chỉ là thủ tục mà còn là cơ sở pháp lý và sự minh bạch trong quản lý tổ chức.

Cầu nối trong tổ chức

Các vị trí hành chính thường được coi là 'xương sống' của doanh nghiệp phương Tây. Người đảm nhiệm vị trí này không chỉ làm việc bàn giấy mà còn là đầu mối giao tiếp giữa các phòng ban, đòi hỏi kỹ năng mềm và sự hiểu biết rộng về quy trình vận hành.