office job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A job that is performed in an office environment, typically involving administrative or clerical tasks.
Vietnamese Meaning
Một công việc được thực hiện trong môi trường văn phòng, thường liên quan đến các công việc hành chính hoặc văn thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's looking for an office job with good benefits."
"Cô ấy đang tìm kiếm một công việc văn phòng với các phúc lợi tốt."
-
"After graduating, he got an office job at a large corporation."
"Sau khi tốt nghiệp, anh ấy nhận được một công việc văn phòng tại một tập đoàn lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'office job' nhấn mạnh đến môi trường làm việc là văn phòng, trái ngược với các công việc ngoài trời hoặc công việc tay chân. Nó thường ám chỉ công việc bàn giấy, đòi hỏi kỹ năng vi tính văn phòng, giao tiếp và quản lý thời gian. Không nên nhầm lẫn với 'executive job' (công việc quản lý cấp cao) hoặc 'labor job' (công việc lao động chân tay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical a typical office job (một công việc văn phòng điển hình)
-
boring a boring office job (một công việc văn phòng nhàm chán)
-
demanding a demanding office job (một công việc văn phòng đòi hỏi cao)
-
secure a secure office job (một công việc văn phòng ổn định, an toàn)
-
get get an office job (kiếm được một công việc văn phòng)
-
find find an office job (tìm được một công việc văn phòng)
-
quit quit an office job (nghỉ/bỏ một công việc văn phòng)
-
have have an office job (có một công việc văn phòng)
-
stress the stress of an office job (sự căng thẳng của một công việc văn phòng)
-
benefits the benefits of an office job (những lợi ích của một công việc văn phòng)
Idioms
-
a 9-to-5 office job
một công việc văn phòng làm từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (ám chỉ công việc có giờ giấc cố định, đôi khi đơn điệu)
"She was tired of her 9-to-5 office job and wanted more flexibility."
(Cô ấy đã chán với công việc văn phòng 9 giờ đến 5 giờ của mình và muốn sự linh hoạt hơn.)
-
escape the office job grind
thoát khỏi sự vất vả/đơn điệu của công việc văn phòng
"Many people dream of travelling the world to escape the office job grind."
(Nhiều người mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới để thoát khỏi sự vất vả của công việc văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office job
Danh từMột công việc được thực hiện trong môi trường văn phòng, thường liên quan đến các công việc hành chính hoặc văn thư.
"She's looking for an office job with good benefits."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has an office job, doesn't she? |
Cô ấy có một công việc văn phòng, phải không? |
| Phủ định | He doesn't want an office job, does he? |
Anh ấy không muốn một công việc văn phòng, phải không? |
| Nghi vấn | It isn't easy to get an office job these days, is it? |
Ngày nay không dễ để có được một công việc văn phòng, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had an office job at the bank last year. |
Cô ấy đã có một công việc văn phòng tại ngân hàng năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't want an office job, so he became a freelancer. |
Anh ấy không muốn một công việc văn phòng, vì vậy anh ấy đã trở thành một người làm tự do. |
| Nghi vấn | Did you enjoy your office job before you retired? |
Bạn có thích công việc văn phòng của mình trước khi bạn nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office job".
