building material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any material that is used for construction purposes.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ vật liệu nào được sử dụng cho mục đích xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Concrete is a common building material."
"Bê tông là một vật liệu xây dựng phổ biến."
-
"The cost of building materials has increased significantly."
"Chi phí vật liệu xây dựng đã tăng đáng kể."
-
"They are researching new types of sustainable building materials."
"Họ đang nghiên cứu các loại vật liệu xây dựng bền vững mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | build | xây, xây dựng |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
| Verb | rebuild | xây dựng lại |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành sự thật |
| Adjective | materialistic | thiên về vật chất, thực dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ các vật liệu thô hoặc đã qua chế biến được sử dụng trong xây dựng. Khác với 'construction material', 'building material' nhấn mạnh vào vật liệu cơ bản. Ví dụ, gạch, xi măng, gỗ, thép, đá là building materials. 'Equipment' (thiết bị) hay 'tools' (dụng cụ) không phải là building materials.
Prepositions
'Building material for [a specific purpose]' (vật liệu xây dựng cho [một mục đích cụ thể]), 'Building material of [a specific type]' (vật liệu xây dựng thuộc [một loại cụ thể]). Ví dụ: 'Building material for roofing', 'Building material of high quality'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural building material (vật liệu xây dựng tự nhiên (như gỗ, đá))
-
sustainable building material (vật liệu xây dựng bền vững (thân thiện với môi trường))
-
traditional building material (vật liệu xây dựng truyền thống (như gạch, tre))
-
raw building material (vật liệu xây dựng thô (chưa qua xử lý))
-
supply building materials (cung cấp vật liệu xây dựng)
-
source building materials (tìm nguồn cung cấp vật liệu xây dựng)
-
transport building materials (vận chuyển vật liệu xây dựng)
-
use building materials (sử dụng vật liệu xây dựng)
-
shortage of building materials (sự thiếu hụt vật liệu xây dựng)
-
the cost of building materials (chi phí vật liệu xây dựng)
-
a supplier of building materials (nhà cung cấp vật liệu xây dựng)
Idioms
-
the building blocks of something
những yếu tố nền tảng, những viên gạch đầu tiên tạo nên một thứ gì đó lớn hơn.
"Trust and respect are the building blocks of a good friendship."
(Sự tin tưởng và tôn trọng là những viên gạch nền tảng của một tình bạn tốt đẹp.)
-
to lay the foundation(s) for something
đặt nền móng cho một cái gì đó, tạo ra những điều kiện cơ bản để một thứ gì đó có thể phát triển trong tương lai.
"The peace agreement laid the foundation for a lasting settlement."
(Hiệp định hòa bình đã đặt nền móng cho một giải pháp lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
building material
Danh từBất kỳ vật liệu nào được sử dụng cho mục đích xây dựng.
"Concrete is a common building material."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building material".
