(Top Banner Ad)
sun-dried brick
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Kiến trúc

sun-dried brick

Nghĩa tiếng Việt

gạch phơi nắng gạch sống gạch không nung (loại phơi nắng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brick made of clay and dried in the sun rather than baked in a kiln.

Vietnamese Meaning

Gạch làm từ đất sét và được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời thay vì nung trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient city was built with sun-dried bricks."

    "Thành phố cổ được xây dựng bằng gạch phơi nắng."

  • "Sun-dried bricks are a traditional building material in many parts of the world."

    "Gạch phơi nắng là một vật liệu xây dựng truyền thống ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "The walls of the house were made of sun-dried brick, providing good insulation."

    "Những bức tường của ngôi nhà được làm bằng gạch phơi nắng, cung cấp khả năng cách nhiệt tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brick Gạch
Adjective sun-dried Được phơi khô bằng nắng
Noun sun Mặt trời
Verb/Adjective dry Làm khô; khô ráo
Noun adobe Gạch sống; gạch không nung (thường là gạch phơi nắng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Modern English
sun
Old English
drȳge (adj.), drȳgan (v.)
Modern English
dry (v., pp. dried)
Old French
briche
Middle English
brike
Modern English
brick

Nguồn gốc gạch phơi nắng

Cụm từ 'sun-dried brick' (gạch phơi nắng) là một mô tả trực tiếp về vật liệu được làm khô bằng ánh nắng mặt trời, trái ngược với gạch nung. Loại gạch này đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước bởi các nền văn minh cổ đại trên khắp thế giới, từ Mesopotamia đến Ai Cập và Châu Mỹ, như một vật liệu xây dựng cơ bản và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'sun-dried brick' thường được dùng để chỉ loại gạch thô sơ, được sản xuất bằng phương pháp thủ công, truyền thống. Nó thường được so sánh với 'fired brick' (gạch nung), loại gạch bền hơn do được nung ở nhiệt độ cao. 'Sun-dried brick' có thể được sử dụng trong các công trình xây dựng nhà ở, đặc biệt ở những vùng có khí hậu khô nóng và nguồn đất sét dồi dào, nhưng không thích hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sun-dried brick
  • ancient ancient sun-dried bricks
    (gạch phơi nắng cổ xưa)
  • traditional traditional sun-dried bricks
    (gạch phơi nắng truyền thống)
  • crude crude sun-dried bricks
    (gạch phơi nắng thô sơ)
Verb + sun-dried brick
  • make make sun-dried bricks
    (làm gạch phơi nắng)
  • build with build with sun-dried bricks
    (xây bằng gạch phơi nắng)
  • use use sun-dried bricks
    (sử dụng gạch phơi nắng)
Noun + of sun-dried brick
  • walls of walls of sun-dried brick
    (những bức tường bằng gạch phơi nắng)
  • house of house of sun-dried brick
    (ngôi nhà bằng gạch phơi nắng)

Idioms

  • to build with sun-dried bricks

    Xây dựng bằng gạch phơi nắng (một cụm từ mô tả hành động, không phải thành ngữ)

    "Many ancient civilizations learned to build with sun-dried bricks."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại đã học cách xây dựng bằng gạch phơi nắng.)

  • a house made of sun-dried bricks

    Một ngôi nhà làm bằng gạch phơi nắng (một cụm từ mô tả cấu trúc, không phải thành ngữ)

    "In hot climates, a house made of sun-dried bricks stays cool inside."

    (Ở những vùng khí hậu nóng, một ngôi nhà làm bằng gạch phơi nắng sẽ giữ được sự mát mẻ bên trong.)

  • sun-dried brick structure

    Cấu trúc/công trình bằng gạch phơi nắng (một cụm từ mô tả vật thể, không phải thành ngữ)

    "The archaeological site revealed several sun-dried brick structures."

    (Địa điểm khảo cổ đã hé lộ một số công trình bằng gạch phơi nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun-dried brick

Danh từ
Lật mặt

Gạch làm từ đất sét và được phơi khô dưới ánh nắng mặt trời thay vì nung trong lò.

"The ancient city was built with sun-dried bricks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to use sun-dried bricks to build the garden wall.
Họ sẽ sử dụng gạch phơi nắng để xây bức tường vườn.
Phủ định
She is not going to use sun-dried brick because it is not durable enough for the main structure.
Cô ấy sẽ không sử dụng gạch phơi nắng vì nó không đủ bền cho cấu trúc chính.
Nghi vấn
Are we going to order sun-dried bricks, or are we going to use regular bricks?
Chúng ta sẽ đặt gạch phơi nắng, hay chúng ta sẽ sử dụng gạch thông thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun-dried brick".

Vật liệu xây dựng cổ xưa và bền vững

Gạch phơi nắng, hay còn gọi là gạch adobe, là một trong những vật liệu xây dựng lâu đời nhất thế giới. Chúng được sử dụng rộng rãi bởi các nền văn minh cổ đại ở Mesopotamia, Ai Cập, Peru và vùng Tây Nam Hoa Kỳ vì tính bền vững, khả năng điều hòa nhiệt độ tự nhiên và dễ dàng sản xuất từ đất sét, cát và nước có sẵn trong tự nhiên.

Biểu tượng của kiến trúc truyền thống

Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các vùng khô hạn, gạch phơi nắng không chỉ là vật liệu mà còn là biểu tượng của kiến trúc bản địa và truyền thống. Những ngôi nhà và công trình kiến trúc làm từ gạch phơi nắng thường phản ánh sự hài hòa với môi trường tự nhiên và lối sống cộng đồng, mang lại không gian sống mát mẻ và thân thiện với môi trường.