(Top Banner Ad)
adoption formalities
B2
noun phrase B2 Luật pháp, Gia đình

adoption formalities

UK: /əˈdɒpʃn fɔːˈmælɪtiz/ • US: /əˈdɑːpʃn fɔːrˈmælɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục nhận con nuôi các thủ tục pháp lý để nhận con nuôi hồ sơ nhận con nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The official procedures and requirements that must be followed in order to legally adopt a child.

Vietnamese Meaning

Các thủ tục và yêu cầu chính thức cần tuân thủ để nhận con nuôi hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The adoption formalities took several months to complete."

    "Các thủ tục nhận con nuôi mất vài tháng để hoàn thành."

  • "They are going through the adoption formalities now."

    "Họ đang trải qua các thủ tục nhận con nuôi."

  • "The social worker explained the adoption formalities to the prospective parents."

    "Nhân viên xã hội giải thích các thủ tục nhận con nuôi cho các cha mẹ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi, thông qua
Noun adopter người nhận nuôi
Adjective adoptive có liên quan đến việc nhận nuôi (ví cả bố mẹ nuôi)
Noun formality thủ tục, nghi thức, sự trang trọng
Verb formalize chính thức hóa
Adverb formally một cách chính thức

Synonyms

adoption procedures (thủ tục nhận con nuôi)adoption process (quá trình nhận con nuôi)legal requirements for adoption (các yêu cầu pháp lý cho việc nhận con nuôi)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptio / formalis
Old French
adopter / formalité
Middle English
adopcioun / formalite
Modern English
adoption formalities

Nguồn gốc từ sự lựa chọn

Từ 'adoption' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adoptare', nghĩa là 'chọn lấy cho mình'. Trong khi đó, 'formality' đến từ 'forma' (hình dáng/khuôn mẫu). Khi kết hợp lại, 'adoption formalities' ám chỉ các quy trình pháp lý nghiêm ngặt được thiết lập để đảm bảo việc lựa chọn và nhận nuôi một đứa trẻ được diễn ra theo đúng khuôn khổ pháp luật.

Sự phát triển của thủ tục

Vào thời cổ đại, việc nhận con nuôi thường mang tính cá nhân. Tuy nhiên, thuật ngữ này dần mang tính 'formality' (thủ tục) kể từ thế kỷ 19 khi các quốc gia bắt đầu luật hóa việc bảo vệ quyền lợi trẻ em, biến nó thành một quy trình hành chính phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các bước pháp lý và hành chính cần thiết để hoàn tất việc nhận con nuôi. Nó bao gồm việc nộp đơn, kiểm tra lý lịch, phỏng vấn, và các thủ tục khác do cơ quan chức năng quy định. 'Formality' ở đây không mang nghĩa tiêu cực về sự hình thức, mà nhấn mạnh tính chất bắt buộc và chính thức của các thủ tục.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau các từ như 'process', 'stage', 'part' để chỉ một phần của các thủ tục nhận con nuôi (ví dụ: 'the process of adoption formalities').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adoption formalities
  • complete complete adoption formalities
    (hoàn tất các thủ tục nhận con nuôi)
  • undergo undergo adoption formalities
    (trải qua các thủ tục nhận con nuôi)
  • simplify simplify adoption formalities
    (đơn giản hóa các thủ tục nhận con nuôi)
Adjective + adoption formalities
  • lengthy lengthy adoption formalities
    (các thủ tục nhận nuôi kéo dài)
  • legal legal adoption formalities
    (các thủ tục nhận nuôi về mặt pháp lý)
  • complex complex adoption formalities
    (các thủ tục nhận nuôi phức tạp)

Idioms

  • Cut through the red tape of adoption formalities

    Vượt qua những rào cản thủ tục hành chính rườm rà trong việc nhận con nuôi.

    "They hired a lawyer to help them cut through the red tape of adoption formalities."

    (Họ đã thuê một luật sư để giúp họ vượt qua những thủ tục hành chính rườm rà khi nhận con nuôi.)

  • A mere formality

    Chỉ là một thủ tục mang tính hình thức (ám chỉ giai đoạn cuối của quy trình nhận nuôi).

    "After the home visit, the rest of the adoption formalities were a mere formality."

    (Sau chuyến thăm nhà, các thủ tục nhận nuôi còn lại chỉ là vấn đề hình thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption formalities

noun phrase
Lật mặt

Các thủ tục và yêu cầu chính thức cần tuân thủ để nhận con nuôi hợp pháp.

"The adoption formalities took several months to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption formalities".

Hague Adoption Convention

Các thủ tục nhận con nuôi quốc tế thường tuân theo Công ước La Hay, một hiệp ước nhằm bảo vệ trẻ em khỏi nạn buôn người và đảm bảo mọi 'adoption formalities' đều vì lợi ích tốt nhất của trẻ.

Home Study Process

Trong văn hóa phương Tây, một phần quan trọng của 'adoption formalities' là 'home study', nơi nhân viên xã hội kiểm tra môi trường sống và tâm lý của cha mẹ tương lai một cách rất khắt khe.