(Top Banner Ad)
adoption of change
C1
Noun Phrase C1 Quản lý sự thay đổi, Kinh doanh, Xã hội học

adoption of change

UK: /əˈdɒpʃən əv tʃeɪndʒ/ • US: /əˈdɑːpʃən əv tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

áp dụng sự thay đổi chấp nhận và triển khai sự thay đổi thích ứng với sự thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of accepting and starting to use or follow a new idea, method, or course of action, specifically in relation to modifications or alterations.

Vietnamese Meaning

Hành động chấp nhận và bắt đầu sử dụng hoặc tuân theo một ý tưởng, phương pháp hoặc hướng hành động mới, đặc biệt liên quan đến các sửa đổi hoặc thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The successful adoption of change requires strong leadership and clear communication."

    "Việc áp dụng thành công sự thay đổi đòi hỏi khả năng lãnh đạo mạnh mẽ và giao tiếp rõ ràng."

  • "The company's adoption of change led to increased efficiency."

    "Việc công ty áp dụng sự thay đổi đã dẫn đến tăng hiệu quả."

  • "Successful adoption of change is crucial for long-term growth."

    "Áp dụng thành công sự thay đổi là rất quan trọng cho sự phát triển dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt chấp nhận, áp dụng, nhận nuôi
Noun adopter người áp dụng, người tiếp nhận
Adjective adoptive được nhận nuôi, có tính tiếp nhận
Verb change thay đổi
Adjective changeable có thể thay đổi

Synonyms

implementation of change (triển khai sự thay đổi)embracing change (nắm bắt sự thay đổi)acceptance of change (but 'adoption' implies action) (chấp nhận sự thay đổi (nhưng 'adoption' ngụ ý hành động))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý sự thay đổi, Kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adoptio (adoption)
Old French
adopter
Latin
cambiare (change)
Old French
changier
Middle English
adoption of change

Nguồn gốc của sự tiếp nhận

Từ 'adoption' ban đầu dùng để chỉ việc nhận một người con vào gia đình một cách hợp pháp. Đến thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng rộng rãi trong kinh doanh và công nghệ để chỉ việc một tổ chức hoặc cá nhân chấp nhận và bắt đầu sử dụng một phương pháp, ý tưởng hoặc công nghệ mới ('adoption of change').

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh tổ chức, quản lý dự án và phát triển cá nhân. Nó nhấn mạnh sự chủ động chấp nhận và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để đạt được mục tiêu. 'Adoption' ở đây không chỉ đơn thuần là 'chấp nhận' mà còn bao hàm ý nghĩa 'áp dụng' và 'thực thi'. So sánh với 'acceptance of change' thì 'adoption' mang tính hành động và quyết liệt hơn.

Prepositions

of to

'Adoption of change' nhấn mạnh đối tượng tác động của sự chấp nhận là sự thay đổi nói chung. 'Adoption to change' ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để nhấn mạnh sự thích nghi, điều chỉnh bản thân để phù hợp với sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adoption of change
  • Rapid rapid adoption of change
    (sự chấp nhận thay đổi nhanh chóng)
  • Widespread widespread adoption of change
    (sự chấp nhận thay đổi trên diện rộng)
Verb + adoption of change
  • Facilitate facilitate the adoption of change
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận sự thay đổi)
  • Resist resist the adoption of change
    (kháng cự lại việc chấp nhận sự thay đổi)
  • Foster foster the adoption of change
    (thúc đẩy việc tiếp nhận sự thay đổi)

Idioms

  • Drive the adoption of change

    Dẫn dắt hoặc thúc đẩy quá trình chấp nhận sự thay đổi

    "The leadership team must drive the adoption of change within the company."

    (Ban lãnh đạo phải dẫn dắt việc tiếp nhận sự thay đổi trong công ty.)

  • Overcome resistance to adoption of change

    Vượt qua sự phản kháng đối với việc chấp nhận thay đổi

    "Clear communication helps overcome resistance to adoption of change."

    (Giao tiếp rõ ràng giúp vượt qua sự phản kháng đối với việc tiếp nhận sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adoption of change

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động chấp nhận và bắt đầu sử dụng hoặc tuân theo một ý tưởng, phương pháp hoặc hướng hành động mới, đặc biệt liên quan đến các sửa đổi hoặc thay đổi.

"The successful adoption of change requires strong leadership and clear communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adoption of change".

Quản trị sự thay đổi (Change Management)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'adoption of change' là một phần cốt lõi của Change Management. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào việc giúp nhân viên thích nghi với các quy trình mới để đảm bảo tính cạnh tranh.

Lý thuyết lan tỏa sự đổi mới

Khái niệm này liên quan đến mô hình của Everett Rogers về cách các ý tưởng mới lan rộng. Nó phân loại người dùng thành các nhóm như 'Early Adopters' (những người chấp nhận sớm), cho thấy sự khác biệt về tốc độ tiếp nhận thay đổi giữa các cá nhân.