(Top Banner Ad)
embracing change
B2
Động từ (dạng V-ing) + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

embracing change

UK: /ɪmˈbreɪsɪŋ tʃeɪndʒ/ • US: /ɪmˈbreɪsɪŋ tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đón nhận sự thay đổi chấp nhận và thích nghi với sự thay đổi hòa mình vào sự thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To willingly accept and adopt new ideas, methods, or situations.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng chấp nhận và thích nghi với những ý tưởng, phương pháp hoặc tình huống mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is embracing change by investing in new technologies."

    "Công ty đang đón nhận sự thay đổi bằng cách đầu tư vào các công nghệ mới."

  • "In today's rapidly evolving world, embracing change is essential for success."

    "Trong thế giới phát triển nhanh chóng ngày nay, đón nhận sự thay đổi là điều cần thiết để thành công."

  • "The organization's ability to embrace change allowed it to remain competitive."

    "Khả năng đón nhận sự thay đổi của tổ chức đã giúp tổ chức duy trì được tính cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embrace ôm lấy, bao gồm, chấp nhận (một ý tưởng, cơ hội)
Adjective embracing mang tính bao quát, chấp nhận, đón nhận
Noun embrace cái ôm, sự chấp nhận
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, biến động
Adjective changeable có thể thay đổi, dễ thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bracchium
Late Latin
imbracchiare
Old French
embracier
Middle English
enbracen
Modern English
embrace
Late Latin
cambiare
Old French
changier
Middle English
chaungen
Modern English
change

Nguồn gốc của 'Embrace'

Từ 'embrace' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bracchium' (cánh tay) qua tiếng Pháp cổ 'embracier' (ôm vào lòng). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đen là hành động ôm chặt ai đó. Theo thời gian, nghĩa bóng được phát triển để chỉ sự chấp nhận hoặc đón nhận một ý tưởng, một khái niệm.

Nguồn gốc của 'Change'

Từ 'change' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'cambiare' (trao đổi, thay thế), qua tiếng Pháp cổ 'changier'. Nó mang ý nghĩa cơ bản là sự biến đổi, chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, hoặc hành động hoán đổi.

Ý nghĩa của cụm từ 'Embracing Change'

Cụm từ 'embracing change' (đón nhận sự thay đổi) là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp nghĩa bóng của 'embrace' (chấp nhận một cách tích cực) với 'change' (sự thay đổi). Nó thường được dùng trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân để khuyến khích thái độ cởi mở, linh hoạt trước những biến động, thay vì kháng cự hay sợ hãi.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự chủ động và sẵn lòng đối mặt với những thay đổi, không chỉ đơn thuần chịu đựng mà còn tận dụng những cơ hội mà thay đổi mang lại. Khác với "accepting change" (chấp nhận thay đổi) mang ý nghĩa thụ động hơn, "embracing change" thể hiện sự nhiệt tình và đón nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + embracing change
  • eagerly eagerly embracing change
    (háo hức đón nhận sự thay đổi)
  • fully fully embracing change
    (hoàn toàn chấp nhận sự thay đổi)
  • proactively proactively embracing change
    (chủ động đón nhận sự thay đổi)
  • wholeheartedly wholeheartedly embracing change
    (hết lòng đón nhận sự thay đổi)
Verb + embracing change
  • learn to learn to embrace change
    (học cách đón nhận sự thay đổi)
  • adapt by adapt by embracing change
    (thích nghi bằng cách chấp nhận sự thay đổi)
  • succeed by succeed by embracing change
    (thành công nhờ đón nhận sự thay đổi)
  • encourage encourage embracing change
    (khuyến khích đón nhận sự thay đổi)
Noun + embracing change
  • culture of a culture of embracing change
    (văn hóa đón nhận sự thay đổi)
  • importance of the importance of embracing change
    (tầm quan trọng của việc đón nhận sự thay đổi)
  • challenge of the challenge of embracing change
    (thử thách của việc đón nhận sự thay đổi)
  • benefits of the benefits of embracing change
    (lợi ích của việc đón nhận sự thay đổi)

Idioms

  • The key to embracing change

    Chìa khóa để đón nhận sự thay đổi

    "Flexibility is often the key to embracing change successfully."

    (Sự linh hoạt thường là chìa khóa để đón nhận sự thay đổi thành công.)

  • A mindset of embracing change

    Một tư duy đón nhận sự thay đổi

    "Leaders need to cultivate a mindset of embracing change within their teams."

    (Các nhà lãnh đạo cần nuôi dưỡng một tư duy đón nhận sự thay đổi trong đội ngũ của họ.)

  • Be open to embracing change

    Sẵn lòng đón nhận sự thay đổi

    "To innovate, companies must be open to embracing change and new ideas."

    (Để đổi mới, các công ty phải sẵn lòng đón nhận sự thay đổi và những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embracing change

Động từ (dạng V-ing) + Danh từ
Lật mặt

Sẵn sàng chấp nhận và thích nghi với những ý tưởng, phương pháp hoặc tình huống mới.

"The company is embracing change by investing in new technologies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is embracing change to stay competitive.
Công ty đang chấp nhận sự thay đổi để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
She is not embracing change as readily as her colleagues.
Cô ấy không chấp nhận sự thay đổi dễ dàng như các đồng nghiệp của mình.
Nghi vấn
Are you embracing change or resisting it?
Bạn đang chấp nhận sự thay đổi hay chống lại nó?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company embraces change, it will likely become more competitive.
Nếu công ty chấp nhận sự thay đổi, nó có khả năng trở nên cạnh tranh hơn.
Phủ định
If you don't embrace change, you might find yourself falling behind.
Nếu bạn không chấp nhận sự thay đổi, bạn có thể thấy mình bị tụt lại phía sau.
Nghi vấn
Will the team improve if it embraces change?
Liệu đội có cải thiện nếu nó chấp nhận sự thay đổi?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was embracing change in her career.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang đón nhận sự thay đổi trong sự nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he did not embrace the changes the company was making.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không chấp nhận những thay đổi mà công ty đang thực hiện.
Nghi vấn
She asked if I had embraced the new company policies.
Cô ấy hỏi liệu tôi có chấp nhận các chính sách mới của công ty hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company embraces change to stay competitive in the market.
Công ty của chúng tôi chấp nhận sự thay đổi để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
Phủ định
She doesn't embrace change easily, preferring routine and stability.
Cô ấy không dễ dàng chấp nhận sự thay đổi, mà thích sự ổn định và thói quen hơn.
Nghi vấn
Does embracing change always lead to positive outcomes?
Liệu chấp nhận sự thay đổi có phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả tích cực không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has embraced changes in technology to improve efficiency.
Công ty đã chấp nhận những thay đổi trong công nghệ để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
She hasn't embraced the change in management styles.
Cô ấy đã không chấp nhận sự thay đổi trong phong cách quản lý.
Nghi vấn
Has the team embraced the proposed changes to the project workflow?
Đội đã chấp nhận những thay đổi được đề xuất đối với quy trình làm việc của dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embracing change".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, 'embracing change' gắn liền với khái niệm 'tư duy phát triển' (growth mindset). Thay vì xem thất bại hay khó khăn là giới hạn, người có tư duy phát triển sẽ coi đó là cơ hội để học hỏi và cải thiện. Việc đón nhận sự thay đổi, thử thách mới là yếu tố cốt lõi để phát triển bản thân và đạt được thành công.

Thích nghi trong thời đại chuyển đổi số

Với tốc độ phát triển công nghệ nhanh chóng, đặc biệt là trong kỷ nguyên chuyển đổi số, khả năng 'embracing change' đã trở thành một kỹ năng sống còn. Các tổ chức và cá nhân cần không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức và sẵn sàng thay đổi phương pháp làm việc để duy trì tính cạnh tranh và phù hợp trong một thế giới liên tục biến động.