(Top Banner Ad)
rejection of change
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

rejection of change

UK: /rɪˈdʒekʃən ɒv tʃeɪndʒ/ • US: /rɪˈdʒekʃən əv tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự khước từ thay đổi từ chối sự thay đổi phản kháng sự thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of refusing to accept, use, or believe something new or different.

Vietnamese Meaning

Sự từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào một điều gì đó mới hoặc khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's rejection of change led to its downfall."

    "Sự từ chối thay đổi của công ty đã dẫn đến sự sụp đổ của nó."

  • "The rejection of change is a common reason for business failure."

    "Sự từ chối thay đổi là một lý do phổ biến dẫn đến thất bại trong kinh doanh."

  • "His rejection of change stemmed from a deep-seated fear of the unknown."

    "Sự từ chối thay đổi của anh ấy bắt nguồn từ nỗi sợ hãi sâu sắc về những điều chưa biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rejection sự từ chối, sự bác bỏ (trong tiếng Việt)
Verb reject từ chối, bác bỏ (trong tiếng Việt)
Adjective changeable có thể thay đổi, dễ thay đổi (trong tiếng Việt)
Verb change thay đổi (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
rejection
English
of
English
change

Sự Hình Thành của 'Rejection'

Từ 'rejection' xuất phát từ tiếng Latin 'reicere', có nghĩa là 'ném trở lại' hoặc 'từ chối'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra ý nghĩa trừu tượng hơn, chỉ sự từ chối một ý tưởng, đề xuất, hoặc người nào đó. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là sự khước từ, bác bỏ.

Nguồn Gốc của 'Change'

Từ 'change' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'changier', có nghĩa là 'thay đổi'. Từ này liên quan đến việc trao đổi hoặc biến đổi một thứ gì đó. Trong tiếng Việt, 'change' có nghĩa là sự thay đổi, biến đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phản kháng hoặc không sẵn lòng đối mặt với những thay đổi, có thể do lo sợ, không chắc chắn hoặc bảo thủ.

Prepositions

of to

‘of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị từ chối (rejection *of* change). 'to' có thể được sử dụng để chỉ phản ứng của một người đối với sự thay đổi (rejection *to* change - ít phổ biến hơn nhưng vẫn có nghĩa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rejection of change
  • Strong rejection of change
    (sự từ chối thay đổi mạnh mẽ)
  • Total rejection of change
    (sự từ chối thay đổi hoàn toàn)
Verb + rejection of change
  • Face rejection of change
    (đối mặt với sự từ chối thay đổi)
  • Overcome rejection of change
    (vượt qua sự từ chối thay đổi)

Idioms

  • Resistance to change is the only constant.

    Sự kháng cự lại thay đổi là điều duy nhất không thay đổi.

    "In many organizations, resistance to change is the only constant; people are always hesitant to adopt new methods."

    (Trong nhiều tổ chức, sự kháng cự lại thay đổi là điều duy nhất không thay đổi; mọi người luôn ngần ngại áp dụng các phương pháp mới.)

  • A leopard can't change its spots.

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

    "He promised to be more open-minded, but a leopard can't change its spots; he's still resistant to new ideas."

    (Anh ấy hứa sẽ cởi mở hơn, nhưng giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời; anh ấy vẫn kháng cự lại những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rejection of change

Danh từ
Lật mặt

Sự từ chối chấp nhận, sử dụng hoặc tin vào một điều gì đó mới hoặc khác biệt.

"The company's rejection of change led to its downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rejection of change".

Bảo Thủ và Thay Đổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có một sự cân bằng giữa việc bảo tồn các giá trị truyền thống và chấp nhận những thay đổi cần thiết để tiến bộ. Sự từ chối thay đổi có thể được coi là bảo thủ, trong khi sự chấp nhận quá mức có thể bị xem là thiếu cẩn trọng. Việc tìm kiếm sự cân bằng là chìa khóa.

Tâm Lý Học về Sự Thay Đổi

Sự từ chối thay đổi thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi về những điều chưa biết, sự lo lắng về việc mất kiểm soát, hoặc sự gắn bó với những thói quen và cách làm việc quen thuộc. Các nhà tâm lý học đã nghiên cứu nhiều về cách vượt qua sự kháng cự này để giúp cá nhân và tổ chức thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống và công việc.